Fluentide
Chủ đề ngữ pháp

Bổ ngữ trong ngữ pháp tiếng Trung

Bổ ngữ đứng sau động từ để nói hành động đạt kết quả gì, đi về hướng nào, diễn ra tới mức nào, hoặc có làm được hay không. Tiếng Việt gần như không có lớp này, nên đây là phần người Việt phải học thêm chứ không phải học lại.

Bạn muốn nói điều gì?

Những chỗ dễ nhầm

了 vs 完

了 đánh dấu hoàn thành hoặc thay đổi. 完 nói hành động đã chạy tới điểm kết thúc tự nhiên của nó.

吃了 = đã ăn; 吃完了 = đã ăn xong.

不 + verb vs Verb + 不 + complement

不 + động từ là từ chối, thói quen, hoặc phủ định thông thường. Động từ + 不 + bổ ngữ nghĩa là kết quả đó không thể xảy ra.

不看 = không xem; 看不懂 = có xem nhưng không hiểu được.

得 for degree vs 得 for potential

Đứng sau một động từ đã hoàn tất, 得 đánh giá hành động. Đứng giữa động từ và kết quả, 得 nói rằng kết quả đó có thể đạt được.

说得快 = nói nhanh; 听得懂 = nghe là hiểu được.

Bạn đang tìm một bổ ngữ cụ thể?

Mở danh sách đầy đủ khi bạn cần đúng một cấu trúc nào đó. Danh sách được nhóm theo mục đích sử dụng chứ không theo tần suất.

Bổ ngữ kết quả

把 + Object + Verb + Result Complement

Sử dụng cấu trúc 把 này khi động từ tạo ra một kết quả rõ ràng trên tân ngữ: hoàn thành nó, làm vỡ nó, làm sạch nó, mở nó, hoặc thay đổi trạng thái của nó bằng cách khác. Bổ ngữ kết quả cho người nghe biết hành động đã đạt được kết cục gì.

HSK 2
Verb + 完

Đặt 完 sau một động từ để diễn tả hành động đã đi đến điểm kết thúc hoàn toàn — 吃完 (ăn xong), 看完 (xem xong), 写完 (viết xong). Đây là bổ ngữ kết quả phổ biến nhất trong tiếng Trung sơ cấp, và nó đặc biệt đánh dấu rằng mọi việc cần xảy ra đều đã xảy ra. Thường được dùng kèm với 了 ngay sau đó để tạo cảm giác hoàn tất và chấm dứt: 吃完了, 看完了.

HSK 1
Subject + 动词 + 结果补语

Hãy chọn cấu trúc Động từ + 了 hoặc Động từ + 到 khi bạn muốn diễn đạt không chỉ rằng một hành động đã xảy ra, mà còn nhấn mạnh rằng nó đã đi đến kết quả – hoàn thành, đạt được mục tiêu, hoặc thành công. Các động từ đơn thuần trong tiếng Trung thường mô tả hoạt động; còn bổ ngữ kết quả sẽ xác định rõ ràng kết quả của hành động đó. Trợ từ thể 了 khẳng định sự hoàn thành nói chung; trong khi 到 cụ thể đánh dấu rằng hành động đã chạm tới hoặc trúng đích (nghe thấy, lấy được, tìm thấy). Kết hợp lại, chúng tạo thành bộ công cụ cơ bản để báo cho người nghe biết rằng một hành động thực sự đã được thực hiện trọn vẹn.

HSK 1
Verb + 完 / 到

Hãy dùng những cấu trúc này khi bạn cần diễn đạt CÁCH một hành động kết thúc — chứ không chỉ đơn thuần nói rằng nó đã xảy ra. 完 đánh dấu rằng hành động đã diễn ra trọn vẹn cho đến khi hoàn tất: 吃完 = ăn xong. 到 đánh dấu rằng hành động đã chạm tới hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể: 找到 = tìm thấy, 看到 = nhìn thấy (và thực sự đã tri giác được đối tượng). Nếu thiếu các bổ ngữ này, động từ chỉ mô tả hoạt động; còn khi có chúng, câu văn sẽ báo cáo một kết quả.

HSK 2
Verb + 完 + 了以后

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'sau khi hoàn thành [động từ]', nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên đã được kết thúc trọn vẹn trước khi hành động tiếp theo bắt đầu. 完 xác định sự hoàn tất, 了 đánh dấu việc đó đã thực sự xảy ra, và 以后 bổ sung trình tự thời gian. Cấu trúc này hữu ích khi nói về các thói quen, kế hoạch và hậu quả: 'Sau khi tôi ăn xong, tôi sẽ ra ngoài', 'Sau khi anh ấy chạy bộ xong, anh ấy cảm thấy khó chịu'.

HSK 3
Verb + 来 / 走

Dùng các cấu trúc này để thêm phương hướng cho một hành động. 来 kéo hành động về phía người nói hoặc điểm tham chiếu: 送来 = mang đến (đây), 跑来 = chạy lại (phía tôi). 走 đẩy hành động ra xa hoặc đánh dấu sự rời đi: 拿走 = lấy đi, 跑走 = chạy mất. Kết hợp lại, chúng tạo thành cặp bổ ngữ xu hướng đơn giản nhất — chúng báo cho người nghe biết hành động của động từ đang hướng về ĐÂU.

HSK 2

Bổ ngữ xu hướng

把 + Object + Verb + Direction Complement

Hãy sử dụng mẫu câu chuyên biệt với 把 này khi một đối tượng di chuyển theo một hướng cụ thể so với người nói hoặc một điểm tham chiếu khác. Các bổ ngữ xu hướng như 来, 去, 上来, 下去, 进来 và 出去 giúp làm rõ đường đi của hành động.

HSK 2
Verb + 起来

Hãy sử dụng cấu trúc Verb + 起来 trong ba tình huống có liên quan chặt chẽ với nhau: một hành động di chuyển hướng lên trên (ví dụ: 站起来 đứng dậy, 拿起来 nhặt lên), một hành động bỗng nhiên xuất hiện hoặc bắt đầu (ví dụ: 笑起来 bật cười, 哭起来 bật khóc), hoặc một ấn tượng giác quan mà bạn đang hình thành ngay tại chỗ (ví dụ: 看起来 trông có vẻ, 听起来 nghe có vẻ, 吃起来 ăn có vị). Thành phần chỉ hướng 起来 đóng vai trò là bổ ngữ xu hướng đi kèm với động từ, và những thành phần theo sau sẽ phụ thuộc vào việc bạn đang sử dụng nghĩa nào trong ba nghĩa kể trên. Cấu trúc này xuất hiện khắp nơi trong hội thoại, đặc biệt là cách dùng mang nghĩa “trông có vẻ”.

HSK 2
Verb + 出来

Hãy dùng cấu trúc Verb + 出来 khi một hành động khiến sự vật nào đó xuất hiện, trở nên hữu hình hoặc được tìm ra. Cấu trúc này có hai sắc thái: chuyển động hướng ra ngoài theo nghĩa đen (như 拿出来 — lấy ra, 跑出来 — chạy ra) và sự nhận biết hoặc khám phá (như 看出来 — nhìn ra/phân biệt được, 听出来 — nghe ra/phân biệt được, 想出来 – nghĩ ra). Hành động chỉ thực sự tác động đến mục tiêu khi có 出来 đi kèm; nếu thiếu nó, bạn đã thực hiện động từ nhưng không có gì được bộc lộ hoặc xuất hiện.

HSK 2
Verb + 来 + Verb + 去

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn miêu tả một hành động qua lại mà không có điểm đến rõ ràng — chẳng hạn như đi đi lại lại, suy nghĩ kỹ lưỡng, chạy quanh quẩn, lật giở trang sách, hay cân nhắc một ý nghĩ. Cùng một động từ được lặp lại với 来 rồi đến 去, kẹp lấy chuyển động ở giữa. Cấu trúc này vẽ nên bức tranh về sự lặp đi lặp lại nhưng không có tiến triển: người thực hiện hành động có di chuyển nhưng thực chất không đi đến đâu cả.

HSK 2
Verb + 来/去/出/进

Đặt một từ chỉ hướng ngay sau động từ để diễn tả hành động đang hướng về đâu. 来 (hướng về phía người nói), 去 (ra xa người nói), 出 (ra ngoài), 进 (vào trong) — và còn có thêm các từ khác (上, 下, 回, 过, 起). Chúng được gọi là bổ ngữ xu hướng. Chúng biến một động từ chuyển động chung chung thành một lộ trình cụ thể: 走 ('đi bộ') trở thành 走进 ('đi vào trong') hoặc 跑 ('chạy') trở thành 跑出 ('chạy ra ngoài').

HSK 1

Bổ ngữ mức độ

Bổ ngữ khả năng

Verb + 不 + Complement

Bạn dùng cấu trúc này khi muốn nói ai đó không thể hoàn thành một hành động — không phải vì họ không muốn, mà vì điều kiện không cho phép. Hãy chèn 不 vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng: 看不懂 'không hiểu được (dù đã nhìn),' 听不见 'không nghe thấy,' 买不到 'không mua được,' 跑不动 'không chạy nổi nữa.' Đây là dạng phủ định của cấu trúc bổ ngữ khả năng, và là cách chuẩn để diễn đạt ý 'không thể' trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày.

HSK 2
Verb + 不 + Verb

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt ý “không thể” theo nghĩa khả năng vật lý hoặc tình huống, chứ không phải sự cho phép. Cấu trúc Động từ + 不 + bổ ngữ (như 看不见, 听不懂, 回不去) có nghĩa là “không thể thực hiện hành động đó vì hoàn cảnh không cho phép”. Đây là dạng phủ định của bổ ngữ khả năng, cực kỳ phổ biến trong văn nói hàng ngày để diễn đạt các ý như “tôi không nhìn thấy”, “tôi không về được”, “tôi không hiểu nổi”. Dạng khẳng định tương ứng là Động từ + 得 + bổ ngữ.

HSK 1
Verb + 不 + 完

Hãy dùng cấu trúc này khi có quá nhiều thứ đến mức không thể hoàn thành — quá nhiều đồ ăn để ăn, quá nhiều sách để đọc, quá nhiều việc để làm. Chữ 不 nằm giữa động từ và 完 để diễn tả rằng hành động KHÔNG THỂ đạt đến trạng thái hoàn tất, thường là do khối lượng quá lớn. Đây là một bổ ngữ khả năng, không phải dạng phủ định đơn thuần: bạn không nói “đã không hoàn thành” mà là “không thể nào hoàn thành nổi”. Hãy dùng nó để nhấn mạnh vào số lượng, chứ không dùng cho những việc bạn chỉ đơn giản là chọn không làm.

HSK 2
Verb + 不出 + Result

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn đã cố gắng làm điều gì đó bằng giác quan hoặc trí óc, nhưng kết quả vẫn không xuất hiện. 看不出 nghĩa là bạn đã nhìn nhưng không thể nhận ra. 想不出 nghĩa là bạn đã suy nghĩ nhưng không thể nghĩ ra. Hành động đã xảy ra; kết quả thì không. Đây là dạng phủ định của bổ ngữ khả năng V+出, vốn diễn tả việc tạo ra một kết quả nảy sinh từ hành động.

HSK 2

Chủ đề ngữ pháp khác

Học qua nghe

Nghe bổ ngữ trong tiếng Trung thật, mỗi ngày một tập mới.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.