Verb + 完 / 到
Hãy dùng những cấu trúc này khi bạn cần diễn đạt CÁCH một hành động kết thúc — chứ không chỉ đơn thuần nói rằng nó đã xảy ra. 完 đánh dấu rằng hành động đã diễn ra trọn vẹn cho đến khi hoàn tất: 吃完 = ăn xong. 到 đánh dấu rằng hành động đã chạm tới hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể: 找到 = tìm thấy, 看到 = nhìn thấy (và thực sự đã tri giác được đối tượng). Nếu thiếu các bổ ngữ này, động từ chỉ mô tả hoạt động; còn khi có chúng, câu văn sẽ báo cáo một kết quả.
Cấu trúc
[VERB] + 完 / [VERB] + 到 (+ Object)
[VERB] + wán / [VERB] + dào
Cách hiểu cấu trúc này
完 và 到 trả lời hai câu hỏi khác nhau về cùng một hành động. 完 trả lời cho câu hỏi 'bạn đã làm trọn vẹn việc đó chưa?' — nó bao quát hoạt động từ đầu đến cuối. 到 trả lời cho câu hỏi 'hành động đã chạm đích chưa?' — liệu nó có thực sự kết nối với mục tiêu hay không. 我看了 = tôi đã nhìn; 我看完了 = tôi đã xem hết toàn bộ; 我看到了 = tôi đã bắt gặp/nhìn thấy nó. Hãy chọn 完 khi nói về sự hoàn thành của hoạt động, và 到 khi nói về việc đạt được kết quả.
Ví dụ
我已经看完那本书了。
wǒ yǐjīng kàn wán nà běn shū le.
Tôi đã đọc xong cuốn sách đó rồi.
你听到他说的话了吗?
nǐ tīng dào tā shuō de huà le ma?
Bạn có nghe rõ những gì anh ấy nói không?
我找到钥匙了,在沙发下面。
wǒ zhǎo dào yàoshi le, zài shāfā xiàmiàn.
Tôi tìm thấy chìa khóa rồi, chúng nằm dưới ghế sofa.
Lỗi thường gặp
Người học nghe thấy rằng cả 完 và 到 đều mang nghĩa 'xong' nên dùng chúng thay thế cho nhau. Lỗi này xuất hiện nhiều nhất với các động từ tri giác (看, 听, 找): nói 看完 khi ánh sáng lóe lên là sai vì bạn không thể 'hoàn thành' hoạt động nhìn thấy nó — bạn chỉ đơn giản là đã bắt gặp nó. Hãy dùng 到 cho khoảnh khắc tri giác, và chỉ dùng 完 khi có một quá trình hoạt động kéo dài cần được hoàn tất.
我刚才看完了一辆很奇怪的车。
我刚才看到了一辆很奇怪的车。
Đừng nhầm với
Verb + 好
好 đánh dấu sự hoàn thành kèm theo trạng thái đạt yêu cầu hoặc thỏa đáng. 准备好 = đã sẵn sàng (không chỉ là đã chuẩn bị xong). Hãy dùng 好 khi kết quả cần ở trạng thái có thể sử dụng được; còn 完 chỉ báo hiệu rằng hoạt động đã kết thúc.
Verb + 了
了 đánh dấu sự thay đổi trạng thái hoặc một sự kiện đã hoàn thành nhưng không cụ thể hóa cách thức hoàn thành. 吃了 = đã ăn; 吃完了 = đã ăn hết sạch; 吃到了 = đã nếm được/mua được.
Verb + 着
着 đánh dấu một trạng thái đang tiếp diễn — ngược lại với bổ ngữ kết quả. 看着 = đang nhìn (quá trình); 看到 = đã nhìn thấy (kết quả).
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 饭吃____了,我们走吧。
Xem đáp án
完
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我没听____你刚才说什么。
Xem đáp án
到
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 跑完 / 我 / 五公里 / 了
Xem đáp án
我跑完五公里了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi vẫn chưa tìm thấy điện thoại của mình.
Xem đáp án
我还没找到我的手机。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng either 完 hoặc 到 để đánh dấu kết quả.
Xem đáp án
今天的作业我做完了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
但是有些人,可以跑完。
But some people can run the whole thing.
Sebastian Sabbe Runs Official 1:59:30 MarathonSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 完 / 到 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.