Câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Trung
Chọn dạng câu hỏi theo câu trả lời bạn chờ đợi: có hay không, chọn một trong hai, hay một mẩu thông tin còn thiếu. Tin tốt cho người Việt: tiếng Trung giữ nguyên trật tự câu, không đảo như tiếng Anh.
Bạn muốn nói điều gì?
Tiếng Trung thường giữ nguyên trật tự câu bình thường. Chính từ để hỏi hoặc trợ từ nghi vấn mới làm nhiệm vụ đặt câu hỏi.
Những chỗ dễ nhầm
吗 vs A-not-A
Cả hai đều hỏi có/không. Đừng dùng chung cả hai trong cùng một câu hỏi.
你去吗? và 你去不去? là hai cách thay thế nhau.
还是 vs 或者
还是 dùng để hỏi lựa chọn. 或者 thường nêu các khả năng bên trong một câu kể.
茶还是咖啡? = trà hay cà phê?; 茶或者咖啡都可以 = trà hay cà phê đều được.
Question words stay in normal position
Tiếng Trung không đưa từ để hỏi lên đầu câu như tiếng Anh hay làm. Điểm này giống tiếng Việt, nên bạn có sẵn lợi thế.
你想吃什么? giữ 什么 đúng chỗ mà câu trả lời sẽ xuất hiện.
Bạn đang tìm một dạng câu hỏi cụ thể?
Mở danh sách đầy đủ khi bạn cần đúng một cấu trúc hỏi nào đó.
Câu hỏi có/không
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi xem ai đó có biết về một sự vật, một con người hay một thông tin nào đó không. Đây là cách cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Trung để đặt câu hỏi kiểm tra – kiểu như “Bạn biết X đúng không?” – và hoạt động hiệu quả như nhau dù bạn muốn kiểm tra những gì người kia đã nghe được, những gì họ nhận ra, hay những gì họ đã học. Cấu trúc này thường được dùng như một lời mở đầu cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hoặc làm bước đệm trước khi chia sẻ tin tức.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn kiểm tra xem người nghe đã từng nghe nói về một sự vật nào đó hay chưa — có thể là một thương hiệu, một nhân vật, hoặc một sự kiện. Đây là dạng câu hỏi đuôi ngắn gọn, “[Chủ đề] 听过吗?”, mang nghĩa “Bạn đã từng nghe nói về [Chủ đề] chưa?”. Trợ từ thể 过 đánh dấu trải nghiệm trong quá khứ, còn trợ từ 吗 biến câu thành câu hỏi yes/no. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy cấu trúc này trong các podcast và hội thoại như một cách dẫn dắt trước khi kể một câu chuyện.
Câu hỏi dạng A không A
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đặt một câu hỏi có/không mà không cần thêm trợ từ 吗 ở cuối câu. Ví dụ: 你去不去? = Bạn có đi không? Đây là cách thay thế phổ biến nhất trong văn nói cho các câu hỏi dùng 吗, và nó mang sắc thái trực tiếp hơn, mang tính thời điểm hiện tại hơn – giống như người nói thực sự muốn bạn chọn một phương án ngay lúc này. Cấu trúc này áp dụng được với động từ (去不去) và tính từ (好不好).
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đặt một câu hỏi có/không bằng cách ghép liền dạng khẳng định và phủ định của động từ – 要不要 ('muốn hay không muốn?'), 有没有 ('có hay không có?'). Đây là dạng câu hỏi khẳng định-phủ định, và nó xuất hiện khắp nơi trong văn nói tiếng Trung. Hãy dùng nó thay vì thêm 吗 ở cuối câu khi bạn muốn câu hỏi nghe trực tiếp hơn một chút hoặc đưa ra hai lựa chọn rõ ràng.
Câu hỏi lựa chọn
Dùng 还是 để hỏi “A hay B?” — một câu hỏi lựa chọn. Cà phê hay trà? Con trai hay con gái? Ở lại hay đi? Đặt 还是 giữa hai lựa chọn và bạn đã tạo nên một câu hỏi lựa chọn rõ ràng, không cần thêm trợ từ nghi vấn nào khác. Đây là cách chuẩn để yêu cầu ai đó chọn giữa hai thứ trong tiếng Trung; bạn có thể mở rộng sang ba lựa chọn (A, B, 还是 C?) nhưng hai lựa chọn là phổ biến nhất.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn đưa ra hai lựa chọn và yêu cầu người nghe chọn một — “là A hay B?”. Đây là mẫu câu hỏi chuẩn dạng “A hay B” trong tiếng Trung, và cũng dùng được trong câu hỏi gián tiếp (“tôi không biết là A hay B”). Cả hai lựa chọn đều được trình bày như những khả năng hợp lý; người nói không thiên về bên nào. Phong cách trung tính, phù hợp với cả văn nói thông thường, phỏng vấn trang trọng và văn viết báo chí.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nâng tầm mức độ của một lời mô tả – “X không chỉ là Y, mà còn là Z” – trong đó Z mang trọng lượng lớn hơn hoặc có phạm vi rộng hơn so với Y. Phần 不只是 thừa nhận nhãn dán đầu tiên, vốn dĩ đã rõ ràng; còn 还是/也是 thêm vào một nhãn thứ hai lớn hơn, thường mang tính hệ quả nhiều hơn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài phân tích tin tức, xã luận, và bất kỳ tình huống nào người nói muốn nhấn mạnh: “đừng chỉ xem đây là vấn đề Y – thực ra nó còn là vấn đề ở cấp độ Z nữa.”
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một kết quả vẫn đúng ngay cả khi một điều kiện nào đó xảy ra – 'ngay cả khi X, Y vẫn xảy ra.' Mệnh đề 即使 nêu ra một tình huống giả định hoặc cực đoan; mệnh đề 还是 khẳng định rằng kết quả không thay đổi. Đây là mẫu câu nhượng bộ thông dụng trong văn nói, rất hữu ích khi tranh luận, lập kế hoạch và giải thích. Lưu ý rằng 即使 dùng cho các tình huống giả định, trong khi 虽然 dùng cho các sự thật thực tế.
Câu hỏi có từ để hỏi
Hãy sử dụng cấu trúc tự hỏi và tự trả lời này khi bạn muốn thu hút sự chú ý, sau đó lập tức đưa ra câu trả lời. Người nói đặt câu hỏi với 为什么...?và tự trả lời bằng 因为... Đây là một trong những cách diễn đạt tu từ phổ biến nhất trong các bài giải thích khẩu ngữ, podcast, bài giảng, quảng cáo và bình luận tin tức. Phần 为什么 có thể là một câu hỏi đầy đủ hoặc một từ 'tại sao?' ngắn gọn được gắn vào một tuyên bố trước đó, còn 因为 sẽ bắt đầu phần trả lời ngay sau dấu chấm hỏi.
Cụm từ 'Tại sao?' đứng độc lập. Hãy dùng cách nói này khi ai đó vừa phát biểu điều gì và bạn muốn họ giải thích — một câu hỏi nối tiếp ngắn gọn. Nó hoạt động giống hệt như từ 'Why?' trong tiếng Anh khi đứng riêng làm một câu hoàn chỉnh: người đối thoại đưa ra một sự kiện, bạn đáp lại bằng 为什么?và cuộc trò chuyện sẽ chuyển hướng sang phần giải thích. Sắc thái của nó trung tính; ngữ điệu và ngữ cảnh sẽ đảm nhận phần biểu cảm còn lại. Đừng nhầm lẫn với 为什么 khi được sử dụng bên trong một câu dài hơn — ở đây, nó đứng độc lập.
Hãy dùng 到底 khi bạn muốn thúc ép để nhận được một câu trả lời thực sự, dứt khoát – mang nghĩa là “rốt cuộc”, “cuối cùng thì”, “thực sự”. Đặt nó trước một từ nghi vấn (什么, 谁, 为什么, 哪里, 怎么) để báo cho người nghe biết rằng bạn đã chán những câu trả lời mơ hồ và muốn biết sự thật cốt lõi. Hãy sử dụng cấu trúc này khi bạn cảm thấy bực bội, bối rối, hoặc quyết tâm tìm ra ngọn nguồn của vấn đề. Mẫu câu này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận, điều tra, hoặc bất kỳ tình huống nào mà những câu trả lời trước đó chưa thỏa đáng.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi mức độ diễn ra của một sự việc nào đó — thường là sau khi có sự thay đổi. 涨了多少? = nó đã tăng lên bao nhiêu? 学了多少? = bạn đã học được bao nhiêu? Trợ từ 了 đánh dấu một sự thay đổi đã hoàn thành, còn 多少 dùng để hỏi về quy mô của sự thay đổi đó. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức (giá cả đã tăng bao nhiêu?), trong hội thoại hàng ngày (bạn đã ăn bao nhiêu?), và khi kiểm tra tiến độ (bạn đã hoàn thành được bao nhiêu?).
Hãy dùng cấu trúc này khi một điều gì đó ấn tượng (hoặc gây sốc) vừa xảy ra và bạn muốn biết LÀM THẾ NÀO mà nó được thực hiện. Không phải hỏi 'bạn làm việc này như thế nào nói chung', mà là 'kết quả CỤ THỂ NÀY đã đạt được bằng cách nào?'. Hãy dùng nó để bày tỏ sự ngưỡng mộ chân thành ('Làm sao bạn hoàn thành trong ba ngày vậy?'), để thể hiện sự hoài nghi ('Giá sao lại thấp đến mức đó được?'), hoặc để phản ứng trước tin tức ('Họ phát triển nhanh như vậy bằng cách nào?'). Chữ 的 neo câu hỏi vào một kết quả đã hoàn thành và có thật.
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của một vấn đề – ‘việc X có ý nghĩa gì?’ – thường mang tính tu từ, không phải là một câu hỏi thực sự cần người nghe trả lời. Người nói đang dẫn dắt người nghe suy nghĩ về các hậu quả trước khi tự mình đưa ra lời giải thích. Cấu trúc này phổ biến trong tin tức, bài bình luận, podcast và bất kỳ tình huống nào bạn muốn làm chậm nhịp điệu để khán giả cảm nhận được sức nặng của vấn đề đang được thảo luận. Cụm từ kết thúc bằng 什么 và dấu chấm hỏi, nhưng người nói có ý định tự trả lời câu hỏi đó.
Đây là mẫu câu thông dụng nhất để hỏi “___ nghĩa là gì?”. Bạn hãy dùng cấu trúc này bất cứ khi nào nghe hoặc đọc thấy một từ, cụm từ hay ký hiệu mà bạn không hiểu và muốn biết định nghĩa của nó. Phần nội dung bạn chưa hiểu sẽ đặt ở đầu, sau đó thêm 是什么意思. Mẫu câu này áp dụng được cho từng chữ đơn lẻ, từ vựng hoàn chỉnh, thành ngữ, từ viết tắt, thậm chí cả cử chỉ hoặc các hình ảnh chế (meme). Đây là câu hỏi hữu ích nhất đối với người học; nếu bạn nói câu này hai mươi lần mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn nhiều so với việc chỉ học từ sách giáo khoa.
Hãy dùng cấu trúc này khi có điều gì đó không khớp với những gì bạn mong đợi và bạn muốn yêu cầu một lời giải thích. 怎么 nằm giữa chủ ngữ và động từ (hoặc sự thay đổi trạng thái) để mang nghĩa 'sao lại thế?' hoặc 'tại sao chứ?' — đây không phải là 'tại sao' trung lập, mà là sự ngạc nhiên. Hãy dùng nó khi giá cả tăng vọt, khi một người bạn trông có vẻ khác thường, hoặc khi căn phòng trống rỗng trong khi lẽ ra không nên như vậy. Đây là cách thông dụng trong tiếng Trung để báo hiệu 'khoan đã, có gì đó sai sai ở đây.'
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn loại trừ một danh sách các lựa chọn trước khi nêu ra sự thật – hoặc trước khi thừa nhận rằng bạn không biết. Ba (hoặc nhiều hơn) mệnh đề 不是 song song sẽ lướt qua những khả năng mà người nghe có thể đang nghĩ đến: 'không phải máy bay, không phải chim, không phải bất cứ thứ gì chúng ta nhận ra.' Cấu trúc này thường xuất hiện trong việc tạo bối cảnh bí ẩn trên tin tức, kể chuyện và giải thích, nơi người viết thu hẹp phạm vi để tiến tới câu trả lời bằng cách loại bỏ các phương án khác.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói một sự việc có hoặc không liên quan đến ai đó hay điều gì đó, tương đương với nghĩa “việc này (không) có liên quan đến X”. Đây là cách kiểm tra mức độ liên quan thường gặp trong khẩu ngữ tiếng Trung. Dùng 有关系 để khẳng định có mối liên hệ, 没关系 để phủ định mối liên hệ, và 有什么关系 như một câu hỏi tu từ mang nghĩa “việc đó thì liên quan gì chứ?”. Cấu trúc này mang phong cách thân mật, hội thoại, và xuất hiện liên tục trong các cuộc tranh luận, bình luận tin tức cũng như khi giải thích sự việc.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi “X là gì?” — một câu hỏi mang tính định nghĩa về một từ ngữ, khái niệm hoặc phạm trù. Đây là cách mở đầu tự nhiên trong tiếng Trung để hỏi “X nghĩa là gì?” hoặc “thế nào được coi là X?”. Cấu trúc này được người học, trẻ em, giáo viên, người dẫn chương trình podcast và bất kỳ ai giới thiệu một thuật ngữ mới sử dụng rất nhiều. Nó trang trọng hơn một chút so với việc gắn chủ đề vào cuối câu; 什么是X? định khung câu hỏi theo hướng “hãy cho tôi biết phạm trù này thực sự là gì.”
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi CÁCH thức ai đó thực hiện một hành động — cụ thể là phương pháp, phương tiện hoặc cách thức tiến hành. Ví dụ: 'Chúng ta đi bằng cách nào?', 'Bạn làm món này như thế nào?', 'Cô ấy đi làm bằng cách nào?'. Đây là mẫu câu hỏi về cách thức cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung, thường được sử dụng khi chỉ đường, hướng dẫn nấu ăn, đưa ra chỉ dẫn hoặc đơn giản là tò mò trong giao tiếp hàng ngày. Bạn chỉ cần đặt 怎么 ngay trước động từ là đã có một câu hỏi hoàn chỉnh.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt sự tự do lựa chọn hoàn toàn – 'làm bất cứ điều gì/bất cứ khi nào/bất cứ nơi nào/theo cách nào bạn muốn.' Đây là cách nói trong tiếng Trung để thể hiện ý 'cứ thoải mái đi, bạn được tự do.' Cấu trúc này thường đi kèm với các từ nghi vấn như 什么 (cái gì), 哪里 (ở đâu), 谁 (ai), 怎么 (như thế nào): 想吃什么就吃什么 (muốn ăn gì thì ăn nấy), 想去哪里就去哪里 (muốn đi đâu thì đi nấy).
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn phản biện lại một điều mà người đối diện đã chấp nhận là đúng — 'Vì X đã là sự thật, tại sao lại Y?'. Đây là một lập luận mang tính tranh luận: bạn lấy một tiền đề mà người nghe đã đồng ý, sau đó thách thức một mâu thuẫn hoặc hành vi kỳ lạ xuất phát từ tiền đề đó. Cấu trúc này thường gặp trong các cuộc tranh luận, văn bản thuyết phục, bài xã luận, và kiểu câu hỏi sắc bén mà cha mẹ hoặc bạn bè đặt ra khi họ nghĩ bạn đang thiếu nhất quán.
Hãy sử dụng cách diễn đạt tu từ này khi bạn muốn đặt ra một câu hỏi và lập tức trả lời nó — 'Tại sao? Bởi vì...' 'Làm thế nào? Như thế này...'. Người nói nêu lên một thắc mắc mà họ biết khán giả đang nghĩ đến, sau đó đưa ra lời giải thích. Cấu trúc này xuất hiện dày đặc trong các bài xã luận, bài phát biểu, bài bình luận, bài giảng trên lớp và các văn bản mang tính thuyết phục. Dấu chấm hỏi tạo ra một khoảng ngắt nhịp, giúp thu hút sự chú ý của người nghe trước khi phần giải thích được trình bày. Phong cách hơi trang trọng; tránh dùng liên tiếp quá nhiều lần — mỗi đoạn văn chỉ nên dùng một hoặc hai lần để tạo điểm nhấn mà không khiến giọng điệu trở nên cường điệu.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'ai làm X, thì chính người đó sẽ là Y'. Nó diễn đạt một quy tắc mở: danh tính không được xác định trước, nhưng bất kỳ ai điền vào vị trí đầu tiên sẽ tự động điền vào vị trí thứ hai. Hai chữ 谁 đều chỉ cùng một người không xác định. Cấu trúc này hữu ích để nêu ra các nguyên tắc, quy định, điều kiện, hoặc bất kỳ nội dung nào có dạng 'bất kể là ai, thì người đó chính là người...' — chẳng hạn như kết quả bầu cử, người chiến thắng trong cuộc thi, việc quy trách nhiệm, hay tiêu chí tuyển dụng.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra một quy tắc áp dụng cho bất kỳ ai đáp ứng điều kiện – ‘ai làm X, thì người đó Y’. Các mệnh đề 谁...谁就... song song là cách tiếng Trung để nói ‘bất kể là ai, quy tắc vẫn như nhau’. Hãy dùng nó trong lời bình luận, phân tích và tục ngữ để nhấn mạnh các kết quả phụ thuộc vào lựa chọn. Kết hợp hai mệnh đề dạng này (谁先...谁就... + 谁继续...谁就...) và bạn sẽ có một sự tương phản rõ rệt giữa hai hướng: làm điều này thì nhận kết quả kia, làm điều khác thì nhận kết quả khác.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn vừa đưa ra một con số lớn hoặc một sự thật gây ngạc nhiên, và bạn muốn người nghe thực sự CẢM NHẬN được quy mô của nó. '4GB này — nghĩa là gì nhỉ?' '12 tỷ — đó là con số thuộc loại nào vậy?'. Hãy dùng nó như một câu dẫn dắt trong văn viết, podcast và các bài thuyết trình. Cấu trúc này báo hiệu rằng 'Tôi sắp đặt con số này vào một bối cảnh dễ hiểu hơn.' Người bản ngữ hầu như luôn theo sau nó bằng một phép so sánh giúp con số trở nên cụ thể, dễ hình dung.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra một khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó về cơ bản là chưa từng có tiền lệ. Đây là một cụm từ cố định mang sắc thái văn nói: “chuyện kiểu này hầu như chưa bao giờ xảy ra trước đây”. Từ 几乎 (“hầu như”) giúp giảm nhẹ tính tuyệt đối của lời khẳng định vừa đủ để giữ độ tin cậy, còn 从来没有过 kết hợp ý nghĩa “chưa bao giờ” với “trải nghiệm trong quá khứ” nhằm nhấn mạnh. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bình luận tin tức, chuyện phiếm và kể chuyện khi bạn muốn người nghe nhận thức được rằng sự việc vừa xảy ra thực sự khác thường.
Chủ đề ngữ pháp khác
Học qua nghe
Nghe câu hỏi trong tiếng Trung thật, mỗi ngày một tập mới.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.