...意味着什么
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của một vấn đề – ‘việc X có ý nghĩa gì?’ – thường mang tính tu từ, không phải là một câu hỏi thực sự cần người nghe trả lời. Người nói đang dẫn dắt người nghe suy nghĩ về các hậu quả trước khi tự mình đưa ra lời giải thích. Cấu trúc này phổ biến trong tin tức, bài bình luận, podcast và bất kỳ tình huống nào bạn muốn làm chậm nhịp điệu để khán giả cảm nhận được sức nặng của vấn đề đang được thảo luận. Cụm từ kết thúc bằng 什么 và dấu chấm hỏi, nhưng người nói có ý định tự trả lời câu hỏi đó.
Cấu trúc
[SITUATION] 意味着什么?
...yìwèi zhe shénme
Cách hiểu cấu trúc này
意味 có nghĩa là 'biểu thị / ngụ ý'. 着 đánh dấu hàm ý đang diễn ra. 什么 biến nó thành 'điều này biểu thị điều gì?' — nhưng quy ước là người nói sắp giải thích rõ câu trả lời. Hãy nghĩ tới lối đặt tít của báo chí: “Dầu 200 đô một thùng nghĩa là gì? Nghĩa là…”. Câu hỏi tu từ là một bước đệm; điểm nhấn thực sự nằm ở câu tiếp theo.
Ví dụ
这个数字意味着什么?
Zhège shùzì yìwèi zhe shénme?
Con số này có nghĩa là gì?
失业率上升意味着什么?
Shīyè lǜ shàngshēng yìwèi zhe shénme?
Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên có nghĩa là gì?
对中国的年轻人来说, 这个变化意味着什么?
Duì Zhōngguó de niánqīng rén lái shuō, zhège biànhuà yìwèi zhe shénme?
Đối với giới trẻ Trung Quốc, thay đổi này có nghĩa là gì?
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 着 và viết 意味什么, nghe có vẻ chưa hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp đối với tai người bản xứ. 着 là bắt buộc trong cấu trúc này — 意味着 được coi là một cụm động từ cố định. Nếu thiếu nó, câu sẽ nghe không tự nhiên.
这意味什么?
这意味着什么?
Đừng nhầm với
...是什么意思
Hỏi xem một từ hoặc cụm từ CÓ NGHĨA GÌ theo nghĩa đen (định nghĩa). 意味着什么 hỏi xem điều gì đó NGỤ Ý gì cho tương lai / hậu quả.
...有什么影响
'Nó có tác động gì?' — cũng hỏi về hậu quả nhưng cụ thể hơn và tập trung vào kết quả. 意味着什么 mang tính bao quát hơn, mang tính suy ngẫm hơn.
...代表什么
'Đại diện / tượng trưng cho cái gì?' — dùng cho ý nghĩa biểu tượng (cờ, cử chỉ, tên gọi). 意味着什么 nói về các hàm ý và hậu quả, không phải chủ nghĩa biểu tượng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这意味 ____ 什么?
Xem đáp án
着
Điền vào chỗ trống
这个决定意味着 ____ ?
Xem đáp án
什么
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 意味着 / 这 / 什么 / ?
Xem đáp án
这意味着什么?
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tin tức này có nghĩa là gì đối với chúng ta?
Xem đáp án
这个消息对我们意味着什么?
Tự đặt câu
Viết một câu hỏi tu từ sử dụng ...意味着什么 và sau đó tự trả lời.
Xem đáp án
AI 写文章意味着什么? 意味着我们要学会更有创意地工作。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
两百美元一桶的石油意味着什么?
What does two hundred dollars a barrel mean?
Iran–Israel War Shakes Global MarketsCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe ...意味着什么 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.