Fluentide
HSK 5-6

是...还是...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn đưa ra hai lựa chọn và yêu cầu người nghe chọn một — “là A hay B?”. Đây là mẫu câu hỏi chuẩn dạng “A hay B” trong tiếng Trung, và cũng dùng được trong câu hỏi gián tiếp (“tôi không biết là A hay B”). Cả hai lựa chọn đều được trình bày như những khả năng hợp lý; người nói không thiên về bên nào. Phong cách trung tính, phù hợp với cả văn nói thông thường, phỏng vấn trang trọng và văn viết báo chí.

Cấu trúc

是 [A] 还是 [B]?

shì... háishì...?

Cách hiểu cấu trúc này

Tiếng Trung không tái sử dụng 吗 cho câu hỏi lựa chọn. Từ 还是 ở giữa chính là dấu hiệu câu hỏi — nó báo cho người nghe biết 'hãy chọn một trong hai phương án tôi vừa nêu.' Bạn có thể lược bỏ 是 ở đầu câu trong văn nói thông thường ('喝茶还是咖啡?'), nhưng bắt buộc phải giữ 还是 ở giữa bất kể tình huống nào. Nếu bạn thay 还是 bằng 或者, câu sẽ không còn là câu hỏi nữa mà trở thành một câu trần thuật liệt kê các lựa chọn.

Ví dụ

你今天去还是明天去?

Nǐ jīntiān qù háishì míngtiān qù?

Hôm nay bạn đi hay ngày mai đi?

这是真的还是假的?

Zhè shì zhēn de háishì jiǎ de?

Cái này là thật hay giả?

我不知道他是中国人还是日本人。

Wǒ bù zhīdào tā shì Zhōngguórén háishì Rìběnrén.

Tôi không biết anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật Bản.

你要喝茶还是咖啡?

Nǐ yào hē chá háishì kāfēi?

Bạn muốn uống trà hay cà phê?

他是中国人还是日本人?

Tā shì Zhōngguó rén háishì Rìběn rén?

Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật Bản?

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 或者 trong câu hỏi, vì tiếng Việt dịch cả 还是 lẫn 或者 thành “hay / hoặc”. Trong câu hỏi lựa chọn thì phải là 还是. 或者 dùng để liệt kê các lựa chọn trong câu trần thuật; 还是 dùng để yêu cầu người nghe đưa ra lựa chọn. Nhầm lẫn hai từ này sẽ biến câu hỏi của bạn thành một lời tuyên bố đơn thuần.

❌ Sai

你喜欢茶或者咖啡?

✅ Đúng

你喜欢茶还是咖啡?

Đừng nhầm với

或者

或者 = 'hoặc' trong câu trần thuật ('chúng ta có thể đi xe buýt hoặc taxi'). 还是 = 'hay' trong câu hỏi và các lựa chọn lồng ghép ('xe buýt hay taxi?'). Chọn sai từ sẽ đảo ngược ý nghĩa từ việc đưa ra gợi ý sang việc đặt câu hỏi.

还是 (still / after all)

还是 cũng mang nghĩa 'vẫn' hoặc 'rốt cuộc/cuối cùng thì' khi đóng vai trò trạng từ ('还是去吧 — cứ đi thôi/dù sao cũng đi'). Cùng một từ nhưng khác chức năng. Vị trí và ngữ cảnh giúp phân biệt chúng: nằm giữa hai lựa chọn = 'hay'; đứng trước động từ = 'vẫn/cứ'.

...还是...,都...

Khi 还是 xuất hiện cùng với 都 ('bất kể A hay B, đều...'), nó chuyển từ câu hỏi sang cấu trúc 'bất kể cái nào'. Đừng hiểu mọi trường hợp có 都是 đều là dấu hiệu câu hỏi.

或者...或者...

Liệt kê các phương án thay thế trong câu trần thuật ('Tôi sẽ uống trà hoặc cà phê, sao cũng được'). Không bao giờ dùng trong câu hỏi.

无论是...还是...

Có nghĩa là 'bất kể A hay B, kết quả vẫn như nhau.' Cùng các từ ngữ, nhưng đây không còn là câu hỏi — nó đang khung hóa hai trường hợp có chung một kết quả.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    是倾听,___ 压制?

    Xem đáp án

    还是

  2. Điền vào chỗ trống

    你喝茶 ___ 咖啡?

    Xem đáp án

    还是

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 还是 / 你 / 走路 / 坐车

    Xem đáp án

    你走路还是坐车?

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Bạn muốn ăn ở nhà hay đi ăn ngoài?

    Xem đáp án

    你想在家吃还是出去吃?

  5. Tự đặt câu

    Dùng 是A还是B để hỏi ai đó chọn giữa hai phương án.

    Xem đáp án

    你周末是想看电影还是想去爬山?

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 你要吃米饭____是面条?

    Xem đáp án

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他是老师____是学生?

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 你 / 茶 / 喝 / 是 / 咖啡 / 还是

    Xem đáp án

    你是喝茶还是咖啡?

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bạn đi bằng ô tô hay bằng tàu hỏa?

    Xem đáp án

    你开车去还是坐火车去?

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu hỏi với 是...还是... để hỏi một người bạn về lựa chọn mà họ cần thực hiện.

    Xem đáp án

    你今晚是想看电影还是出去吃饭?

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

伊朗会接受这种带有明显屈辱色彩的条件吗?新领导人的人选问题将如何解决?这些问题都悬而未决。

Will Iran accept these clearly humiliating conditions? How will the question of the new leader's identity be resolved? These issues remain unresolved.

Trump Demands Iran's Unconditional SurrenderCao cấp

那个在手机里完美的假男朋友好?还是这个在身边不完美的真男人好?

Is the perfect fake boyfriend in the phone better? Or is the imperfect real man by her side better?

Jisoo's Boyfriend on Demand Netflix DramaSơ cấp

倾听,还是压制?

Listen, or suppress?

9 Million Join No Kings ProtestsCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 是...还是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.