Fluentide
HSK 5-6

X 跟 Y + 有 / 没有关系

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói một sự việc có hoặc không liên quan đến ai đó hay điều gì đó, tương đương với nghĩa “việc này (không) có liên quan đến X”. Đây là cách kiểm tra mức độ liên quan thường gặp trong khẩu ngữ tiếng Trung. Dùng 有关系 để khẳng định có mối liên hệ, 没关系 để phủ định mối liên hệ, và 有什么关系 như một câu hỏi tu từ mang nghĩa “việc đó thì liên quan gì chứ?”. Cấu trúc này mang phong cách thân mật, hội thoại, và xuất hiện liên tục trong các cuộc tranh luận, bình luận tin tức cũng như khi giải thích sự việc.

Cấu trúc

[X] 跟 [Y] 有 / 没有 / 有什么 关系

[X] gēn [Y] yǒu / méiyǒu / yǒu shénme guānxi

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 关系 như một sợi dây vô hình nối giữa hai sự vật. 跟 đặt sợi dây đó xuống, còn 有/没有 quyết định xem sợi dây đó có thực sự tồn tại hay không. Mẫu câu này không mô tả loại kết nối nào — nó chỉ xác nhận hoặc phủ nhận rằng bất kỳ sợi dây nào tồn tại hay không. Đó là lý do tại sao nó rất phổ biến trong các cuộc tranh luận: bạn không tranh luận về bản chất của mối liên kết, mà bạn đang tranh cãi xem liệu có mối liên kết nào hay không.

Ví dụ

这件事跟我没有关系。

Zhè jiàn shì gēn wǒ méiyǒu guānxi.

Việc này không liên quan gì đến tôi.

房价跟普通人有什么关系?

Fángjià gēn pǔtōng rén yǒu shénme guānxi?

Giá nhà có liên quan gì đến người bình thường chứ?

他的决定跟公司的未来有很大关系。

Tā de juédìng gēn gōngsī de wèilái yǒu hěn dà guānxi.

Quyết định của anh ấy có liên quan rất lớn đến tương lai của công ty.

Lỗi thường gặp

Người học thường thay thế 跟 bằng 和 trong văn viết và điều đó cũng ổn, nhưng họ cũng bỏ rơi 关系 vì nghĩ rằng riêng 跟 đã có nghĩa là 'liên quan đến'. 跟 chỉ đặt Y cạnh X; nếu không có 关系 thì câu sẽ chưa hoàn chỉnh.

❌ Sai

这跟我没有。

✅ Đúng

这跟我没有关系。

Đừng nhầm với

对 [X] 来说

Sử dụng 对...来说 khi bạn muốn nói 'từ góc nhìn của X', chứ không phải 'liên quan đến X'. Sự liên quan so với quan điểm.

关于 [X]

关于 có nghĩa là 'về / liên quan đến X' — nó giới thiệu một chủ đề. 跟...有关系 hỏi xem chủ đề đó có thực sự áp dụng được hay không.

[X] 跟 [Y] 有关

Cùng ý nghĩa, nhưng mang tính văn viết hơn một chút. Trong văn nói, 有关系 tự nhiên hơn nhiều; 有关 thường xuất hiện trong các tiêu đề tin tức và báo cáo.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这件事 ___ 我没有关系。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 房价跟普通人有什么 ___ ?

    Xem đáp án

    关系

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 关系 / 我 / 跟 / 没 / 这 / 。

    Xem đáp án

    这跟我没关系。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Quyết định của anh ấy có liên quan rất lớn đến tương lai của chúng ta.

    Xem đáp án

    他的决定跟我们的未来有很大关系。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng mẫu X 跟 Y 没有关系 về một tin tức không ảnh hưởng đến bạn.

    Xem đáp án

    这条新闻跟我的生活没有关系。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

看完这个故事,你可能会觉得:这我没关系。

After hearing this story, you might think: this has nothing to do with me.

Sebastian Sabbe Runs Official 1:59:30 MarathonCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe X 跟 Y + 有 / 没有关系 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.