Fluentide
HSK 2

X 不是 ... 不是 ... 不是 ...

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn loại trừ một danh sách các lựa chọn trước khi nêu ra sự thật – hoặc trước khi thừa nhận rằng bạn không biết. Ba (hoặc nhiều hơn) mệnh đề 不是 song song sẽ lướt qua những khả năng mà người nghe có thể đang nghĩ đến: 'không phải máy bay, không phải chim, không phải bất cứ thứ gì chúng ta nhận ra.' Cấu trúc này thường xuất hiện trong việc tạo bối cảnh bí ẩn trên tin tức, kể chuyện và giải thích, nơi người viết thu hẹp phạm vi để tiến tới câu trả lời bằng cách loại bỏ các phương án khác.

Cấu trúc

[X] 不是 [A],不是 [B],不是 [C],(... + 而是 / + 是什么呢)

... bú shì ..., bú shì ..., bú shì ...

Cách hiểu cấu trúc này

Sự lặp lại chính là điểm mấu chốt. Hai mệnh đề 不是 nghe giống như một sự tương phản bình thường (không phải A, không phải B). Ba mệnh đề trở lên biến nó thành một quá trình loại trừ có chủ đích — người nói đang thực hiện việc tìm kiếm ra ngoài để người nghe cảm nhận được câu đố. Cấu trúc này có thể kết thúc bằng một tiết lộ (...而是 X) hoặc bỏ lửng thành một câu hỏi (...那到底是什么?), tùy thuộc vào việc người nói đã có câu trả lời hay chưa. Hãy sử dụng nó để tạo hiệu ứng kịch tính; nếu dùng cho các sự tương phản thông thường (chỉ cần hai mục là đủ) thì nghe sẽ có vẻ cường điệu hóa.

Ví dụ

这种感觉不是开心,不是难过,不是愤怒。

zhè zhǒng gǎnjué bú shì kāixīn, bú shì nánguò, bú shì fènnù.

Cảm giác này không phải là vui vẻ, không phải là buồn bã, không phải là giận dữ.

他不是医生,不是护士,不是警察,他是一个老师。

tā bú shì yīshēng, bú shì hùshi, bú shì jǐngchá, tā shì yí gè lǎoshī.

Anh ấy không phải là bác sĩ, không phải là y tá, không phải là cảnh sát, anh ấy là một giáo viên.

我要的不是钱,不是名声,不是关注。

wǒ yào de bú shì qián, bú shì míngshēng, bú shì guānzhù.

Điều tôi muốn không phải là tiền bạc, không phải là danh tiếng, không phải là sự chú ý.

Lỗi thường gặp

Người học viết 不是 X,不是 Y,但是 Z, coi phần tiết lộ cuối cùng như một sự tương phản với 但是. Từ nối tự nhiên cho phần tiết lộ là 而是 (mà là/thay vào đó), phù hợp với nhịp điệu song song. 但是 giới thiệu một sự mâu thuẫn; 而是 hoàn tất việc loại trừ bằng cách nêu ra lựa chọn còn sót lại.

❌ Sai

不是飞机,不是鸟,但是我们不知道是什么。

✅ Đúng

不是飞机,不是鸟,也不是我们认识的任何东西。

Đừng nhầm với

不是...而是...

Phiên bản hai mục — thay thế đơn lẻ. Sử dụng khi bạn có một khẳng định sai và một khẳng định đúng. Mở rộng sang ba mục trở lên khi bạn muốn tạo sự bí ẩn hoặc xây dựng hiệu ứng tu từ.

既不...也不...

'Không cũng không.' Ngắn gọn, trang trọng, chỉ dành cho hai mục. Mẫu X 不是...不是...不是... linh hoạt hơn, dài hơn và được dùng để tạo hiệu ứng kịch tính.

无论是...还是...

Quét toàn bộ các lựa chọn và KHẲNG ĐỊNH tất cả (无论是A还是B都...). Chuỗi 不是 PHỦ ĐỊNH tất cả các lựa chọn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这____是答案,不是问题,是一种感觉。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 不是猫,不____狗,不是任何我们见过的动物。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 害怕 / 不是 / 不是 / 这种感觉 / 紧张 / 不是 / 期待 / ,

    Xem đáp án

    这种感觉不是害怕,不是紧张,不是期待。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Điều anh ấy muốn không phải là quyền lực, không phải là tiền bạc, không phải là địa vị.

    Xem đáp án

    他想要的不是权力,不是钱,不是地位。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng ba mệnh đề 不是 để loại trừ các lựa chọn.

    Xem đáp án

    这本书不是小说,不是历史,不是科普,是一种全新的写法。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不是飞机,不是鸟,不是别的我们认识的东西。

Not a plane, not a bird, not anything else we recognize.

Pentagon Releases 162 UFO FilesSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe X 不是 ... 不是 ... 不是 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.