这种事,几乎从来没有过
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra một khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó về cơ bản là chưa từng có tiền lệ. Đây là một cụm từ cố định mang sắc thái văn nói: “chuyện kiểu này hầu như chưa bao giờ xảy ra trước đây”. Từ 几乎 (“hầu như”) giúp giảm nhẹ tính tuyệt đối của lời khẳng định vừa đủ để giữ độ tin cậy, còn 从来没有过 kết hợp ý nghĩa “chưa bao giờ” với “trải nghiệm trong quá khứ” nhằm nhấn mạnh. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bình luận tin tức, chuyện phiếm và kể chuyện khi bạn muốn người nghe nhận thức được rằng sự việc vừa xảy ra thực sự khác thường.
Cấu trúc
[TOPIC],几乎从来没有过
...jīhū cónglái méiyǒu guò
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung tiếng Trung xếp chồng ba yếu tố phủ định trải nghiệm ở đây: 从来 ('xuyên suốt từ trước đến nay'), 没 ('không'), và 过 (trợ từ thể chỉ trải nghiệm). Kết hợp lại, chúng diễn đạt ý 'trong toàn bộ khoảng thời gian của trải nghiệm quá khứ, điều này chưa từng xảy ra.' Từ 几乎 đứng trước đóng vai trò như một 'dây an toàn' tu từ — nếu thiếu nó, người nói nghe như đang thề độc; còn có nó, người nói nghe như một người quan sát am hiểu và khách quan.
Ví dụ
这种事,几乎从来没有过。
Zhè zhǒng shì, jīhū cónglái méiyǒu guò.
Chuyện kiểu này, hầu như chưa từng xảy ra bao giờ.
他迟到?这种情况几乎从来没有过。
Tā chídào? Zhè zhǒng qíngkuàng jīhū cónglái méiyǒu guò.
Anh ấy đi muộn á? Tình huống đó hầu như chưa từng xảy ra.
在我们公司,这种决定几乎从来没有过。
Zài wǒmen gōngsī, zhè zhǒng juédìng jīhū cónglái méiyǒu guò.
Ở công ty chúng tôi, quyết định kiểu này hầu như chưa từng được đưa ra.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 过 vì cảm thấy 没有 đã đủ nghĩa là 'không có'. Nhưng chính 过 mới biến 没有 thành một phát biểu về trải nghiệm xuyên suốt thời gian. Nếu thiếu 过, câu sẽ bị hiểu là 'thứ này không tồn tại', một khẳng định hoàn toàn khác.
这种事,几乎从来没有。
这种事,几乎从来没有过。
Đừng nhầm với
从来不...
Dùng 从来不 để diễn tả sự từ chối mang tính thói quen ('Tôi không bao giờ uống cà phê'). Còn 从来没有过 nói về việc một trải nghiệm trong quá khứ chưa từng xảy ra, không phải là một thói quen.
从未有过
Cùng ý nghĩa nhưng mang sắc thái văn viết. Dùng 从未 trong các bài luận và tiêu đề báo chí; dùng 从来没有过 trong văn nói.
几乎不...
几乎不 nghĩa là 'hầu như không / hiếm khi' dành cho các thói quen hiện tại. Còn 几乎从来没有过 cụ thể phủ định sự xảy ra trong quá khứ.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这种事,几乎 ___ 没有过。
Xem đáp án
从来
Điền vào chỗ trống
在中国,这种政策几乎从来没有 ___。
Xem đáp án
过
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 几乎 / 这种 / 从来 / 事 / 过 / 没有
Xem đáp án
这种事几乎从来没有过。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Lỗi kiểu này hầu như chưa từng xảy ra trước đây.'
Xem đáp án
这种错误,几乎从来没有过。
Tự đặt câu
Viết một câu về một sự kiện gây ngạc nhiên sử dụng 几乎从来没有过.
Xem đáp án
他主动道歉,这种事几乎从来没有过。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这种事,几乎从来没有过。
This kind of thing has almost never happened.
OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 这种事,几乎从来没有过 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.