Fluentide
HSK 3-4

不是...而是...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn sửa một hiểu lầm – 'không phải là X, mà thực ra là Y.' Bạn đang gạt bỏ một giả định sai (X) và xác định câu trả lời đúng (Y) trong cùng một lúc. Đây là mẫu câu ưa thích để làm rõ tin tức, bảo vệ quan điểm hoặc sửa chữa một cách hiểu sai. Cấu trúc này thường gặp trong báo chí, các cuộc tranh luận và bất kỳ câu nào mà bạn cảm thấy người nghe sắp hiểu nhầm ý.

Cấu trúc

不是 [WRONG IDEA] 而是 [CORRECT IDEA]

búshì... érshì...

Cách hiểu cấu trúc này

Đây là sự sửa sai, không phải sự tương phản. Nhiệm vụ của 不是...而是... là LOẠI BỎ ý thứ nhất để ý thứ hai đứng một mình. Cả hai vế phải cùng loại — hai danh từ, hai cụm động từ, hai lý do — vì vế sau thay thế vế trước trong cùng một vị trí. Nếu hai vế không thể hoán đổi cho nhau, bạn nên dùng 虽然...但是... hoặc 不仅...而且... thay thế.

Ví dụ

他不是医生, 而是老师。

Tā búshì yīshēng, érshì lǎoshī.

Anh ấy không phải là bác sĩ, mà là giáo viên.

问题不是钱, 而是时间。

Wèntí búshì qián, érshì shíjiān.

Vấn đề không phải là tiền, mà là thời gian.

我不是不想去, 而是没时间。

Wǒ búshì bù xiǎng qù, érshì méi shíjiān.

Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian.

这不是借口,而是事实。

Zhè bú shì jièkǒu, ér shì shìshí.

Đây không phải là lời bào chữa, mà là sự thật.

他不是不会说,而是不想说。

Tā bú shì bú huì shuō, ér shì bù xiǎng shuō.

Không phải anh ấy không biết nói, mà là không muốn nói.

重要的不是结果,而是过程。

Zhòngyào de bú shì jiéguǒ, ér shì guòchéng.

Điều quan trọng không phải là kết quả, mà là quá trình.

他不是不想去, 而是没时间。

Tā bù shì bù xiǎng qù, ér shì méi shíjiān.

Không phải anh ấy không muốn đi, mà là không có thời gian.

这不是运气, 而是努力的结果。

Zhè bù shì yùnqi, ér shì nǔlì de jiéguǒ.

Đây không phải là may mắn, mà là kết quả của sự nỗ lực.

我要的不是道歉, 而是改变。

Wǒ yào de bù shì dàoqiàn, ér shì gǎibiàn.

Điều tôi muốn không phải là lời xin lỗi, mà là sự thay đổi thực sự.

这不是钱的问题,而是态度的问题。

Zhè bú shì qián de wèntí, ér shì tàidu de wèntí.

Đây không phải là vấn đề về tiền bạc, mà là vấn đề về thái độ.

Lỗi thường gặp

Người học thường chọn 但是 khi muốn đính chính. Tiếng Việt đã tách sẵn hai chữ này cho bạn: “nhưng” để tương phản, “mà là” để đính chính — và 而是 chính là “mà là”. Trong tiếng Trung, đây là hai mẫu câu khác nhau. Nếu bạn đang sửa một hiểu lầm, bạn cần 而是 — 但是 chỉ thiết lập sự tương phản mà không bác bỏ khẳng định đầu tiên.

❌ Sai

他不是中国人, 但是日本人。

✅ Đúng

他不是中国人, 而是日本人。

Đừng nhầm với

不是...就是...

Nhìn gần giống hệt nhưng nghĩa lại ngược lại: 'hoặc X hoặc Y' (một trong hai là đúng). 不是中文就是英文 = 'đó hoặc là tiếng Trung hoặc là tiếng Anh.' 而是 dùng để sửa sai; 就是 liệt kê các khả năng.

不仅...而且...

Dùng khi mệnh đề đầu TIẾP TỤC ĐÚNG và bạn đang bổ sung thêm thông tin, chứ không thay thế nó. '不仅便宜,而且好吃' = 'không những rẻ mà còn ngon.' Rẻ vẫn là sự thật. Với 不是...而是... thì phần đầu là sai.

并非...而是...

Cùng nghĩa, nhưng thuộc văn phong viết/trang trọng. 并非 là từ bạn sẽ thấy trong các bài luận, xã luận và tiêu đề báo chí. 不是 là dạng mặc định trong văn nói.

X 不是 ... 而是 Y

Đây là cùng một mẫu câu — chỉ là hai cách ký hiệu khác nhau của cùng một cấu trúc. Hãy coi chúng là một.

不是...就是...

Nghĩa là 'hoặc A hoặc B' — một lựa chọn nhị phân bắt buộc, không phải sự sửa sai. Đừng nhầm lẫn với 不是...而是....

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    她 ___ 美国人, 而是加拿大人。

    Xem đáp án

    不是

  2. Điền vào chỗ trống

    我不是不喜欢咖啡, ___ 喝了睡不着。

    Xem đáp án

    而是

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp trật tự từ: [而是 / 不是 / 真的 / 累 / 懒 / 我]

    Xem đáp án

    我不是懒, 而是真的累。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Đây không phải là vấn đề về tiền bạc; đó là vấn đề về sự tin tưởng.'

    Xem đáp án

    这不是钱的问题, 而是信任的问题。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sửa một hiểu lầm phổ biến về công việc hoặc sở thích của bạn, sử dụng 不是...而是....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 学中文不是难, 而是需要时间。 (Học tiếng Trung không khó, mà là cần thời gian.)

  6. Điền vào chỗ trống

    我 ___ 生气,___ 担心。

    Xem đáp án

    不是 / 而是

  7. Điền vào chỗ trống

    他不是老师,___ 学生。

    Xem đáp án

    而是

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 这 / 一件 / 不是 / 而是 / 衣服 / 礼物

    Xem đáp án

    这不是一件衣服,而是礼物。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Không phải tôi không thích nó — chỉ là tôi không đủ khả năng chi trả thôi.

    Xem đáp án

    我不是不喜欢,而是买不起。

  10. Tự đặt câu

    Sử dụng 不是A而是B để sửa một ấn tượng sai mà mọi người có về điều gì đó bạn quan tâm.

    Xem đáp án

    中文不是很难,而是需要时间和耐心。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

说小也不算特别小。但在地图上不太显眼。

Small, but not that small actually. But not very noticeable on a map.

Yiwu Sees Boom in World Cup OrdersTrung cấp

不是一个财务人。

Not a finance person.

Tim Cook Steps Down; John Ternus Takes Apple OverTrung cấp

而是一个关于普通人的故事。

It's a story about ordinary people.

Ari Hodara Wins Picasso in €100 RaffleSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不是...而是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.