并不
Hãy dùng 并不 khi bạn muốn bác bỏ mạnh mẽ một giả định – nghĩa là 'thực ra không / hoàn toàn không'. Cấu trúc này mạnh hơn việc chỉ dùng 不 đơn thuần, vì từ 并 mang ý nghĩa 'trái ngược với những gì bạn có thể nghĩ'. Mẫu câu này thường xuất hiện khi sửa lại một ấn tượng sai lầm, tự bảo vệ trước một lời buộc tội, hoặc phủ nhận một tin đồn. Bạn có thể kết hợp nó với tính từ, động từ hoặc cấu trúc 是 + danh từ để phủ định, đồng thời báo hiệu rằng người nghe có lẽ đang hiểu lệch hướng.
Cấu trúc
[SUBJECT] 并不 [VERB / ADJECTIVE / 是 + NOUN]
bìng bù...
Cách hiểu cấu trúc này
并 không làm mạnh hơn sự phủ định về mặt ngữ pháp — nó làm mạnh hơn hàm ý rằng người nghe đang giữ quan điểm ngược lại. 不 đơn thuần phủ định một sự thật; 并不 phủ định một sự thật VÀ báo cho bạn biết 'có lẽ bạn đã sai về điều này.' Hãy dùng khi có một lời buộc tội, giả định hoặc tin đồn ngầm nào đó trong không khí mà bạn muốn bác bỏ.
Ví dụ
这件事并不简单。
Zhè jiàn shì bìng bù jiǎndān.
Việc này không hề đơn giản (trái với những gì bạn nghĩ).
他并不喜欢现在的工作。
Tā bìng bù xǐhuan xiànzài de gōngzuò.
Anh ấy thực ra không thích công việc hiện tại.
价格并不是问题,质量才是。
Jiàgé bìng bú shì wèntí, zhìliàng cái shì.
Giá cả thực ra không phải là vấn đề, chất lượng mới là.
这道题并不难。
Zhè dào tí bìng bù nán.
Bài toán này thực ra không khó.
他并不喜欢热闹。
Tā bìng bù xǐhuān rènào.
Anh ấy thực ra không thích sự ồn ào náo nhiệt.
事情并不像你想的那么简单。
Shìqing bìng bù xiàng nǐ xiǎng de nàme jiǎndān.
Sự việc không đơn giản như bạn nghĩ đâu.
我并不后悔我的选择。
Wǒ bìng bù hòuhuǐ wǒ de xuǎnzé.
Tôi thực ra không hối hận về lựa chọn của mình.
Lỗi thường gặp
Người học dùng 并不 như một từ 'không' chung chung, nhưng nó nghe mang tính nhấn mạnh và hơi đối đầu. Trong các câu trung lập, chỉ cần dùng 不 là đủ; 并不 ngụ ý sự phản bác lại một giả định cụ thể.
我并不饿,我刚吃过饭。
我不饿,我刚吃过饭。
Đừng nhầm với
并没 / 并没有
Dùng 并没 để phủ định các hành động đã hoàn thành hoặc sự sở hữu; 并不 phủ định các trạng thái, động từ và tính từ. Cùng là 并, nhưng khác từ phủ định.
不是
不是 đơn thuần phủ định một sự tương đương. 并不是 phủ định điều đó đồng thời ngụ ý 'bạn nghĩ nó là như vậy, nhưng thực tế thì không.'
根本不
根本不 nghĩa là 'hoàn toàn không / về cơ bản là không' — thậm chí còn mạnh hơn và mang tính bác bỏ nhiều hơn. 并不 sửa chữa một giả định; 根本不 bác bỏ toàn bộ tiền đề.
不
Sự phủ định đơn thuần — trung lập, không ngụ ý giả định nào. Dùng 不 cho các lời phủ định đơn giản; dùng 并不 khi sửa chữa một ấn tượng sai lầm.
并没有
Cùng sắc thái sửa chữa, nhưng dành cho các hành động trong quá khứ hoặc sự sở hữu ('thực ra đã không X' / 'thực ra không có'). Kết hợp với các động từ chỉ sự hoàn thành hoặc 有.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这件事 ___ 不简单。 (việc này hoàn toàn không đơn giản)
Xem đáp án
并
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他并 ___ 喜欢现在的工作。
Xem đáp án
不
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 并 / 这件事 / 简单 / 不 / 。
Xem đáp án
这件事并不简单。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Giá cả thực ra không phải là vấn đề.
Xem đáp án
价格并不是问题。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 并不 để sửa chữa một giả định mà mọi người thường mắc phải về quê hương của bạn.
Xem đáp án
我的家乡并不冷,夏天很热。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这件事____像看起来那么容易。 (thực ra không)
Xem đáp án
并不
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi thực ra không mệt.
Xem đáp án
我并不累。
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 难 / 这 / 并不 / 工作 / 份
Xem đáp án
这份工作并不难。
Tự đặt câu
Dùng 并不 để sửa chữa một giả định mà ai đó đang có về bạn.
Xem đáp án
我并不喜欢咖啡,我更喜欢茶。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
虽然美国和以色列发动了猛烈的攻击,但这并不意味着伊朗的政府会马上倒台。
Although the US and Israel launched fierce attacks, this does not mean that the Iranian government will collapse immediately.
Iran Searches for Leader After KhameneiTrung cấp
但是,这并不是电影公司花了几亿美元拍出来的。
However, this was not filmed by a movie company spending hundreds of millions of dollars.
ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright FightTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 并不 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.