...到做不完
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả một sự việc xảy ra với mức độ cực đoan đến mức hành động kết quả không thể hoàn thành – ‘nhiều đến mức không làm xuể’. Đây là một mẫu câu sinh động trong văn nói: kết hợp một danh từ hoặc tính từ với 到 + bổ ngữ kết quả dạng phủ định để miêu tả sự dư thừa. Cấu trúc này thường xuất hiện trong những lời than phiền nơi công sở (订单多到做不完 — đơn hàng nhiều đến mức chúng tôi không làm xuể), khi kiệt sức (累到走不动 — mệt đến mức không đi nổi), hoặc khi nói về thời tiết (热到出不去门 — nóng đến mức không thể ra ngoài).
Cấu trúc
[QUANTITY / DEGREE] 到 [VERB] 不 [RESULT]
... dào ... bù ...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 到 ở đây là cây cầu nối từ mức độ sang hậu quả thực tế. Nửa đầu câu nói 'đây là mức độ', nửa sau nói 'và hệ quả là hành động này không thể đạt đến trạng thái hoàn tất'. Tiếng Việt cũng nói theo đúng lối này — “nhiều đến mức làm không xuể” — nên cấu trúc 到 + kết quả sẽ quen tai ngay. Sự phủ định nằm bên trong bổ ngữ kết quả (做不完 = không-thể-xong), chứ không nằm ở phần chỉ mức độ.
Ví dụ
订单多到做不完。
Dìngdān duō dào zuò bu wán.
Đơn hàng nhiều đến mức làm không xuể.
我累到走不动了。
Wǒ lèi dào zǒu bu dòng le.
Tôi mệt đến mức không đi nổi nữa rồi.
外面冷到出不了门。
Wàimiàn lěng dào chū bu liǎo mén.
Bên ngoài lạnh đến mức không ra khỏi nhà được.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 不能 thay vì dạng phủ định của bổ ngữ kết quả — ví dụ: 到不能做完. Nhưng cấu trúc tự nhiên sử dụng dạng phủ định của bổ ngữ khả năng (做不完), vừa ngắn gọn vừa đúng khẩu ngữ hơn.
订单多到不能做完。
订单多到做不完。
Đừng nhầm với
太...了
太...了 chỉ đơn thuần gọi tên sự thái quá ('quá nhiều'). Cấu trúc 到 + bổ ngữ phủ định thì thể hiện hậu quả cụ thể — việc hoàn thành là bất khả thi về mặt thực tế.
...得 [COMPLEMENT]
Động từ + 得 + bổ ngữ mô tả mức độ của một hành động được thực hiện như thế nào. Còn 到 + bổ ngữ gắn trực tiếp một hệ quả vào danh từ hoặc tính từ.
...以至于...
以至于 là phiên bản trang trọng, dùng trong văn viết của cụm từ 'đến mức mà...'. 到 là người anh em sinh đôi dùng trong văn nói, ngắn gọn và mạnh mẽ hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 订单多 ___ 做不完。
Xem đáp án
到
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我累到 ___ 不动了。
Xem đáp án
走
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 做 / 多 / 不完 / 订单 / 到 / 。
Xem đáp án
订单多到做不完。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi mệt đến mức không đi nổi nữa rồi.
Xem đáp án
我累到走不动了。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng ...到...不... về một tình huống mà bạn không thể theo kịp.
Xem đáp án
工作忙到吃不上饭。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
就是订单多到做不完。
It means orders are too many to handle.
Yiwu Sees Boom in World Cup OrdersTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe ...到做不完 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.