...是真的,不是夸张
Dùng cấu trúc này khi bạn vừa nói một điều gì đó nghe có vẻ quá lớn, quá kịch tính hoặc khó tin, và bạn muốn ngăn chặn sự hoài nghi của người nghe trước khi họ phản bác. Đây là một thủ thuật tu từ nhỏ, ngụ ý rằng “Tôi biết câu chuyện này nghe như thế nào — nhưng tôi vẫn cứ nói với bạn”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong kể chuyện, bài đánh giá và cách dẫn dắt tin tức.
Cấu trúc
[STATEMENT],是真的,不是夸张
..., shì zhēn de, bú shì kuāzhāng
Cách hiểu cấu trúc này
Đây là một lời phòng thủ trước, không phải thông tin mới. Cụm 是真的 dùng để xác nhận; cụm 不是夸张 gọi tên chính xác nghi ngờ mà người nói cho rằng bạn sắp nêu ra. Cặp này chỉ hoạt động hiệu quả vì tiếng Trung ưa thích sự tương phản rõ ràng — nếu chỉ nói 是真的 thì nghe giống như một câu trả lời cho câu hỏi có/không, trong khi việc thêm 不是夸张 sẽ định khung lại chính tuyên bố trước đó là đáng để bảo vệ.
Ví dụ
那家店排队排了三个小时,是真的,不是夸张。
nà jiā diàn páiduì pái le sān gè xiǎoshí, shì zhēn de, bú shì kuāzhāng.
Chỗ đó xếp hàng tận ba tiếng đồng hồ, thật đấy, không phóng đại đâu.
他一个人搬了二十箱书,是真的,不是夸张。
tā yí gè rén bān le èrshí xiāng shū, shì zhēn de, bú shì kuāzhāng.
Anh ấy tự mình khuân vác hai mươi thùng sách, thật đấy, không phóng đại đâu.
演唱会的票十秒就抢完了,是真的,不是夸张。
yǎnchànghuì de piào shí miǎo jiù qiǎng wán le, shì zhēn de, bú shì kuāzhāng.
Vé buổi hòa nhạc bán hết sạch trong mười giây, thật đấy, không phóng đại đâu.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ dấu phẩy và cố gắng ghép nó vào mệnh đề chính thành một hơi: '这是真的不是夸张的事情。' Điều này biến 不是夸张 thành một bổ ngữ khó hiểu. Người bản xứ giữ nó như một phần đuôi được gắn thêm, gần như một câu thứ hai, được tách biệt bằng dấu phẩy.
他每天工作十六个小时是真的不是夸张的。
他每天工作十六个小时,是真的,不是夸张。
Đừng nhầm với
真的假的?
Dạng câu hỏi — người nghe hỏi lại như vậy. 是真的,不是夸张 là cách người nói chủ động ngăn chặn chính câu hỏi đó.
一点都不夸张
Cùng ý tưởng, nhưng mạnh hơn và mang tính khẩu ngữ hơn. Thường đứng độc lập: 'Hoàn toàn không phóng đại.' Hãy dùng 是真的,不是夸张 khi bạn cũng muốn xác nhận tính xác thực, chứ không chỉ đơn thuần phủ định sự phóng đại.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他真的连续工作了两天,是____的,不是夸张。
Xem đáp án
真
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 价格涨了三倍,是真的,不是____。
Xem đáp án
夸张
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 不是 / 太可怕了 / 是真的 / 夸张 / ,这部电影
Xem đáp án
这部电影太可怕了,是真的,不是夸张。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đồ ăn ở đó thực sự ngon đến mức đó — không hề phóng đại.
Xem đáp án
那里的菜真的有那么好吃,是真的,不是夸张。
Tự đặt câu
Viết một câu mô tả điều gì đó gây ngạc nhiên và gắn thêm cụm 是真的,不是夸张.
Xem đáp án
他一个晚上读完了整本书,是真的,不是夸张。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
是真的,不是夸张。
It's real, not an exaggeration.
KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe ...是真的,不是夸张 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.