Fluentide
HSK 3-4

并不 / 并不是

Hãy dùng 并不 hoặc 并不是 khi bạn muốn bác bỏ một giả định – ý là 'thực tế KHÔNG phải như vậy...'. Bản thân từ 并 không thêm nghĩa riêng; nó làm mạnh thêm sắc thái phủ định và báo hiệu rằng người nói đang đính chính lại điều mà người nghe có thể tin là đúng. Dùng 并不 trước tính từ hoặc động từ (ví dụ: 并不贵, 并不喜欢), và dùng 并不是 trước cụm danh từ hoặc cả mệnh đề (ví dụ: 并不是真的, 并不是因为...). Cấu trúc này thường gặp trong tin tức, tranh luận và bất cứ khi nào bạn muốn bác bỏ một hiểu lầm.

Cấu trúc

[SUBJECT] 并不 [ADJECTIVE/VERB] / [SUBJECT] 并不是 [NOUN/CLAUSE]

bìng bù... / bìng bù shì...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 并 như một tấm khiên phòng thủ. Nó báo hiệu với người nghe: 'Tôi biết bạn nghĩ khác — bạn sai rồi.' Trong khi 不 đơn thuần là phủ định trung tính, 并不 mang thêm sắc thái 'trái ngược với những gì bạn có thể đang giả định'. Nếu không có sự giả định nào được đặt ra, việc dùng 并不 sẽ nghe có vẻ phòng thủ vô cớ. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn sửa sai, chứ không phải khi chỉ đơn giản trình bày sự thật.

Ví dụ

这件事并不简单。

Zhè jiàn shì bìng bù jiǎndān.

Việc này thực ra không hề đơn giản.

他并不是不喜欢你, 只是太忙。

Tā bìng bù shì bù xǐhuan nǐ, zhǐshì tài máng.

Không phải là anh ấy không thích bạn, chỉ là anh ấy quá bận mà thôi.

成功并不容易。

Chénggōng bìng bù róngyì.

Thành công không hề dễ dàng.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 并不 thay cho 不 ngay cả khi không có gì cần sửa sai, khiến câu văn nghe có vẻ tranh cãi một cách kỳ lạ. Hãy dành 并不 cho những lúc người nghe thực sự đang giữ một niềm tin trái ngược.

❌ Sai

我并不喜欢吃苹果。 (with no prior assumption you'd like apples)

✅ Đúng

我不喜欢吃苹果。

Đừng nhầm với

不 đơn thuần là phủ định trung tính. Chỉ thêm 并 khi bạn muốn bác bỏ một giả định hoặc sửa lại một cách hiểu sai.

并非

并非 là dạng tương đương trong văn viết trang trọng của 并不是. Hãy dùng 并非 trong các bài luận, và 并不是 trong lời nói hàng ngày cũng như các văn bản ít trang trọng.

其实不...

其实 ('thực ra') cũng báo hiệu sự sửa sai. Cụm 其实不 nghe thân mật và mang tính hội thoại hơn; còn 并不 thì dứt khoát hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这件事____简单。

    Xem đáp án

    并不

  2. Điền vào chỗ trống

    他并不____不喜欢你, 只是太忙。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 这个 / 其实 / 并 / 女孩子 / 不 / 存在

    Xem đáp án

    这个女孩子其实并不存在。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Nhưng điều mà Tiểu Lý không biết là 'cô gái' này thực ra không tồn tại.

    Xem đáp án

    但是, 小李不知道的是, 这个“女孩子”其实并不存在。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 并不 để sửa một quan niệm sai lầm phổ biến về đất nước hoặc sở thích của bạn.

    Xem đáp án

    学中文并不难, 只是需要时间。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

但是,小李不知道的是,这个“女孩子”其实并不存在。

However, what Xiao Li didn't know was that this "girl" actually didn't exist.

AI Romance Scams Use Fake Video CallsTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 并不 / 并不是 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.