不是...是...
Hãy dùng cấu trúc 不是...是... khi bạn muốn thay thế nhanh một nhãn mác này bằng một nhãn mác khác – bác bỏ cái sai, điền vào cái đúng. Tiếng Trung giao tiếp dựa rất nhiều vào cấu trúc này: 'Không phải trà, là cà phê', 'Không phải tôi nói điều đó, là anh ấy', 'Không phải vấn đề tiền bạc, mà là vấn đề thời gian'. Cả hai vị trí thường là danh từ hoặc cụm danh từ. Từ 是 ở vế sau là bắt buộc – bạn không thể lược bỏ nó mà không khiến câu nghe cụt lủn.
Cấu trúc
[SUBJECT] 不是 [WRONG] ,是 [RIGHT]
bú shì... shì...
Cách hiểu cấu trúc này
Cả hai vế đều là những khẳng định nhận diện, nên cả hai đều cần động từ 是. Dòng chảy của câu mang tính sửa sai: bác bỏ cái sai, thay bằng cái đúng. Hãy dùng phiên bản với 是 trần trong văn nói và văn viết thông thường; chuyển sang cấu trúc 不是...而是... khi bạn muốn giọng điệu tranh luận, mang phong cách văn viết hoặc bài luận. Sự tương phản nằm hoàn toàn ở hai danh từ mà bạn điền vào — nếu bạn đang cố phủ định một hành động thay vì một nhãn/danh xưng, bạn sẽ cần một mẫu câu khác.
Ví dụ
他不是我老板,是我同事。
Tā bú shì wǒ lǎobǎn, shì wǒ tóngshì.
Anh ấy không phải sếp tôi, mà là đồng nghiệp của tôi.
今天不是周六,是周日。
Jīntiān bú shì zhōuliù, shì zhōurì.
Hôm nay không phải thứ Bảy, mà là Chủ Nhật.
问题不是钱,是时间。
Wèntí bú shì qián, shì shíjiān.
Vấn đề không phải là tiền, mà là thời gian.
他不是我哥哥,是我弟弟。
Tā bú shì wǒ gēge, shì wǒ dìdi.
Anh ấy không phải anh trai tôi, mà là em trai tôi.
今天不是星期一,是星期二。
Jīntiān bú shì xīngqīyī, shì xīngqī'èr.
Hôm nay không phải thứ Hai, mà là thứ Ba.
这个问题不是钱的问题,是时间的问题。
Zhège wèntí bú shì qián de wèntí, shì shíjiān de wèntí.
Vấn đề này không phải là vấn đề tiền bạc, mà là vấn đề thời gian.
这不是茶,是咖啡。
Zhè bú shì chá, shì kāfēi.
Đây không phải trà, mà là cà phê.
他不是我哥哥,是我表哥。
Tā bú shì wǒ gēge, shì wǒ biǎogē.
Anh ấy không phải anh trai tôi, mà là anh họ tôi.
我不是不喜欢,是没时间看。
Wǒ bú shì bù xǐhuan, shì méi shíjiān kàn.
Không phải là tôi không thích, mà là tôi không có thời gian xem.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên 是 ở vế thứ hai. Tiếng Việt cũng phải nhắc lại — “đây không phải trà, mà là cà phê” — nên đừng bỏ chữ 是. Nếu thiếu 是 thứ hai, câu nghe giống như một mảnh câu rời rạc, và người bản xứ phải tự mentally sửa lại cho trọn vẹn.
这不是茶,咖啡。
这不是茶,是咖啡。
Đừng nhầm với
不是...而是...
Cùng logic sửa sai, nhưng mang sắc thái tranh luận hơn. Dùng 而是 trong văn viết hoặc khi bạn đang định hình lại một ý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần đổi một danh từ.
不是...就是...
Có nghĩa là 'hoặc A hoặc B' — liệt kê hai khả năng, không phải sửa sai. Chữ 就 thay đổi hoàn toàn logic của câu. '他不是日本人就是韩国人' = anh ấy hoặc là người Nhật, hoặc là người Hàn.
并不是...
Thêm 并 để kiên quyết bác bỏ một giả định mạnh mẽ ('Thực ra KHÔNG phải là X'). Thường đứng độc lập mà không cần mệnh đề 是 theo sau: '我并不是不喜欢他.' Mức độ phủ định nặng hơn so với 不是 trần.
不是...而是...
Trang trọng hơn và mạnh mẽ hơn một chút. 而是 khiến việc sửa sai mang tính tranh luận và được ưu tiên trong văn viết hoặc bài luận; 是 trần là mặc định trong văn nói.
是...不是...
Cùng hai vị trí, nhưng đảo ngược trật tự. Bắt đầu với sự thật rồi mới bác bỏ đoán sai. Dùng khi bạn muốn đáp án đúng được nêu lên trước.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这 ___ 我的,是他的。
Xem đáp án
不是
Điền vào chỗ trống
她不是医生,___ 护士。
Xem đáp án
是
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [不是 / 是 / 红色 / 这 / 蓝色]
Xem đáp án
这不是红色,是蓝色。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Đó không phải ý kiến của tôi, mà là của anh ấy.'
Xem đáp án
这不是我的主意,是他的。
Tự đặt câu
Hãy sửa một đoán sai về thứ gì đó bạn đã ăn hoặc uống hôm nay, sử dụng 不是...是...
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我喝的不是咖啡,是奶茶。 (Thứ tôi uống không phải cà phê, mà là trà sữa.)
Điền vào chỗ trống
她 ___ 老师,是学生。
Xem đáp án
不是
Điền vào chỗ trống
我不是中国人,___ 美国人。
Xem đáp án
是
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [是 / 这 / 不是 / 茶 / 咖啡]
Xem đáp án
这不是茶,是咖啡。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Đây không phải xe của anh ấy, mà là xe của chị gái anh ấy.'
Xem đáp án
这不是他的车,是他姐姐的。
Tự đặt câu
Hãy sửa một đoán sai về quê hương của bạn sử dụng 不是...是...
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我不是北京人,是上海人。 (Tôi không phải người Bắc Kinh, tôi là người Thượng Hải.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
是为了被拍到。
It's about being photographed.
Karol G Leads Coachella's 2026 HeadlinersTrung cấp
不是眼睛看错。是真的。
It's not our eyes playing tricks. It's real."
Pentagon Releases 162 UFO Files
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不是...是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.