并不是...
Hãy dùng 并不是 khi bạn muốn bác bỏ một giả định, với nghĩa “thực ra không phải...” hoặc “không hẳn là...”. Chữ 并 làm tăng sắc thái nhấn mạnh, báo hiệu rằng người nói không đồng ý với điều người nghe có thể đã nghĩ. Cách diễn đạt này mạnh hơn một câu 不是 đơn thuần và rất thường gặp trong các bài bình luận, khi bất đồng một cách lịch sự, khi làm rõ vấn đề, cũng như trong mọi câu mang dạng “trái với những gì bạn mong đợi, X không phải Y”. Phần bị phủ định đứng ngay sau đó, thường là một cụm danh từ, một mệnh đề, hoặc một phát biểu có lượng từ như 所有人 hay 每个.
Cấu trúc
([SUBJECT]) 并不是 [STATEMENT BEING DENIED]
bìng bú shì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 并 như một cú hích nhẹ vào vai để phản bác một giả định. 不是 đơn thuần chỉ nói 'không phải'; còn 并不是 ngụ ý 'mọi người có thể nghĩ vậy, nhưng không đúng'. Sắc thái phản bác kỳ vọng này chính là mục đích cốt lõi của 并 — nếu bỏ 并 đi, giọng điệu sửa sai sẽ biến mất. Hãy dùng cấu trúc này khi có một tuyên bố thực tế hoặc trong tưởng tượng mà bạn muốn bất đồng, đặc biệt là với các từ chỉ số lượng như 所有, 每个, 都, nơi người nói phản bác lại sự khái quát hóa quá mức.
Ví dụ
并不是所有人都喜欢咖啡。
Bìng bú shì suǒyǒu rén dōu xǐhuan kāfēi.
Không phải ai cũng thích cà phê.
他并不是不想来,只是太忙了。
Tā bìng bú shì bù xiǎng lái, zhǐshì tài máng le.
Không phải anh ấy không muốn đến, chỉ là anh ấy quá bận thôi.
学中文并不是一件容易的事。
Xué Zhōngwén bìng bú shì yí jiàn róngyì de shì.
Học tiếng Trung không hẳn là một việc dễ dàng.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 并不是 trong các câu phủ định sự kiện đơn thuần, nơi không có hàm ý cần sửa sai (ví dụ: 'Tôi không phải là học sinh'). Khi không có gì để phản bác, việc thêm 并 nghe có vẻ phòng thủ và kỳ lạ; thay vào đó, hãy dùng 不是 đơn giản.
我并不是学生,我是老师。
我不是学生,我是老师。
Đừng nhầm với
不是...
Dùng 不是 đơn giản cho việc phủ định sự kiện một cách trung lập. 并不是 chỉ phù hợp khi bạn đang sửa chữa một giả định hoặc phản bác lại một cách hiểu được mong đợi.
并非...
Cùng mang sắc thái phủ định nhấn mạnh, nhưng trang trọng hơn. Dùng 并非 trong văn viết trang trọng và các bài luận; 并不是 là dạng mặc định trong văn nói và báo chí.
不是...而是...
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn phủ định một điều VÀ đồng thời đưa ra lựa chọn đúng ('không phải X mà là Y'). 并不是 để phần sửa sai ở dạng ngầm hiểu.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这 ___ 是真的,只是大家这么说。
Xem đáp án
并不
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 并不是每个人 ___ 同意这个看法。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 并不是 / 我 / 喜欢 / 这部 / 电影
Xem đáp án
我并不是喜欢这部电影。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Vấn đề không khó; chúng ta chỉ cần thêm thời gian.
Xem đáp án
并不是问题很难,只是我们需要更多时间。
Tự đặt câu
Phản bác một giả định phổ biến bằng cách sử dụng 并不是.
Xem đáp án
并不是所有的中国人都吃辣。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
但是,并不是每个人都会看到这些广告。
But not everyone will see these advertisements.
ChatGPT Adds Ads to Cheapest Plans
并不是所有人都同意达尔文。
Not everyone agrees with Darwin.
Darwin and Kropotkin on Human NatureSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 并不是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.