Fluentide
HSK 2

为什么...?因为...

Hãy sử dụng cấu trúc tự hỏi và tự trả lời này khi bạn muốn thu hút sự chú ý, sau đó lập tức đưa ra câu trả lời. Người nói đặt câu hỏi với 为什么...?và tự trả lời bằng 因为... Đây là một trong những cách diễn đạt tu từ phổ biến nhất trong các bài giải thích khẩu ngữ, podcast, bài giảng, quảng cáo và bình luận tin tức. Phần 为什么 có thể là một câu hỏi đầy đủ hoặc một từ 'tại sao?' ngắn gọn được gắn vào một tuyên bố trước đó, còn 因为 sẽ bắt đầu phần trả lời ngay sau dấu chấm hỏi.

Cấu trúc

为什么 [QUESTION]?因为 [ANSWER]

wèishénme...? yīnwèi...

Cách hiểu cấu trúc này

Đây là một cú đấm kép mang tính tu từ, không phải một cuộc đối thoại thực sự: người nói không chờ người nghe trả lời. Phần 为什么 khơi gợi sự tò mò, và phần 因为 thỏa mãn sự tò mò đó ngay trong cùng một hơi thở. Vì cấu trúc này tự chứa đựng ý nghĩa, bạn không cần dùng 所以 ở bất kỳ đâu — bản thân câu hỏi đã thay thế cho vế 所以 trong cấu trúc thông thường 因为...所以... Hãy dùng nó để phá vỡ dòng độc thoại, báo hiệu rằng một insight quan trọng sắp được đưa ra, hoặc tóm tắt một điểm bằng cách nói 'đây là lý do'.

Ví dụ

为什么他迟到了?因为路上堵车。

Wèishénme tā chídào le? Yīnwèi lùshang dǔchē.

Tại sao anh ấy đến muộn? Vì trên đường bị tắc xe.

为什么这家店这么红?因为东西真的好吃。

Wèishénme zhè jiā diàn zhème hóng? Yīnwèi dōngxi zhēnde hǎochī.

Tại sao cửa hàng này lại nổi tiếng như vậy? Vì đồ ăn thực sự rất ngon.

为什么我学中文?因为我喜欢中国文化。

Wèishénme wǒ xué Zhōngwén? Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.

Tại sao tôi học tiếng Trung? Vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.

为什么今天这么热?因为有热带气旋。

Wèishéme jīntiān zhème rè? Yīnwèi yǒu rèdài qìxuán.

Tại sao hôm nay nóng như vậy? Vì có bão nhiệt đới.

她为什么哭了呢?因为她的猫不见了。

Tā wèishéme kū le ne? Yīnwèi tā de māo bú jiàn le.

Tại sao cô ấy lại khóc? Vì con mèo của cô ấy bị mất.

为什么我们要早点出发?因为路上会堵车。

Wèishéme wǒmen yào zǎo diǎn chūfā? Yīnwèi lùshang huì dǔchē.

Tại sao chúng ta phải xuất phát sớm? Vì trên đường sẽ bị tắc xe.

为什么这么火?因为它便宜, 也好看。

Wèishéme zhème huǒ? Yīnwèi tā piányi, yě hǎokàn.

Tại sao nó lại hot như vậy? Vì nó rẻ và cũng đẹp nữa.

为什么大家都上头?我觉得有三个原因。

Wèishéme dàjiā dōu shàngtóu? Wǒ juéde yǒu sān gè yuányīn.

Tại sao mọi người đều mê mẩn? Tôi nghĩ có ba lý do.

为什么他不来?因为他生病了。

Wèishéme tā bù lái? Yīnwèi tā shēngbìng le.

Tại sao anh ấy không đến? Vì anh ấy bị ốm.

Lỗi thường gặp

Người học thường ghép 为什么...?với 所以... trong câu trả lời ('Tại sao? Vậy nên...'). 所以 giới thiệu một kết quả, không phải một lý do — nó không phù hợp ở đây. Câu trả lời cho 为什么 phải bắt đầu bằng 因为 (hoặc các từ trang trọng hơn như 由于, 是因为).

❌ Sai

为什么涨?所以AI、芯片、改革。

✅ Đúng

为什么涨?因为AI、芯片、改革。

Đừng nhầm với

因为...所以...

Dùng cấu trúc này khi cả nguyên nhân và kết quả đều nằm trong một câu trần thuật. 为什么...?因为... tách chúng thành một câu hỏi và câu trả lời tương ứng để tạo hiệu ứng tu từ.

之所以...是因为...

Dùng 之所以 trong văn viết để đảo ngược trật tự nguyên nhân - kết quả. 为什么...?因为... là cách nói trong văn nói, mang tính hội thoại hơn để báo hiệu một lý do sắp được nêu ra.

怎么...?

Dùng 怎么 để hỏi CÁCH THỨC hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên ('sao lại thế?'). 为什么 hỏi về lý do; 怎么 hỏi về phương thức hoặc thể hiện sự kinh ngạc.

因为...所以...

Dùng cặp từ tiêu chuẩn khi BẠN đang nêu ra cả nguyên nhân và kết quả, không liên quan đến câu hỏi. 为什么...因为... chỉ phù hợp khi có một câu hỏi thực sự hoặc mang tính tu từ dẫn dắt lời giải thích.

怎么...呢?

Các câu hỏi với 怎么 liên quan đến phương thức hoặc CÁCH THỨC một việc gì đó diễn ra — 'sao lại thế', 'bằng cách nào'. 为什么 cụ thể hỏi về lý do. Khi bạn muốn trả lời bằng 因为, câu hỏi bắt buộc phải là 为什么.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___ 他不来?因为他生病了。

    Xem đáp án

    为什么

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 为什么涨价?___ 成本变高了。

    Xem đáp án

    因为

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 为什么 / 学 / 你 / 中文 / ? / 因为 / 有意思 / 它

    Xem đáp án

    为什么你学中文?因为它有意思。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Tại sao bầu trời lại màu xanh? Vì cách ánh sáng mặt trời tán xạ.

    Xem đáp án

    为什么天是蓝的?因为阳光散射的方式。

  5. Tự đặt câu

    Đặt và trả lời một câu hỏi về sở thích của bạn sử dụng 为什么...?因为...

    Xem đáp án

    为什么我喜欢跑步?因为跑步让我放松。

  6. Điền vào chỗ trống

    ___ 他不吃饭?因为他不饿。

    Xem đáp án

    为什么

  7. Điền vào chỗ trống

    为什么这家店关门了?___ 老板搬走了。

    Xem đáp án

    因为

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp theo thứ tự: [为什么 / 因为 / 学中文 / 你 / 我 / 喜欢 / 中国]

    Xem đáp án

    你为什么学中文?因为我喜欢中国。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Tại sao anh ấy đến muộn? Vì trên đường bị tắc xe.'

    Xem đáp án

    他为什么迟到?因为路上堵车。

  10. Tự đặt câu

    Hỏi và đáp 'tại sao bạn học tiếng Trung?' trong một cặp tự hỏi - tự đáp sử dụng 为什么...因为...

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我为什么学中文?因为我以后想在中国工作。 (Vì sao tôi học tiếng Trung? Vì sau này tôi muốn làm việc ở Trung Quốc.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 6 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

为什么便宜?

Why was it cheap?

KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeSơ cấp

为什么这话重要?因为最近,特朗普一直说:

Why is this important? Because lately, Trump has been saying:

King Charles Jokes About 1814 White House FireSơ cấp

为什么搬到新加坡?因为这样比较方便拿外国的钱。

Why move to Singapore? Because it's more convenient there to take foreign money.

China Blocks Meta's $2B Manus DealSơ cấp

为什么因为飞船进入地球的大气层的时候。

Why? Because when the spacecraft enters Earth's atmosphere.

Artemis 2 Returns from First Lunar Trip in 54 YearsSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 为什么...?因为... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.