不只是...还要...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn vượt qua một điểm hiển nhiên và bổ sung thêm một yêu cầu thứ hai, thường là khó khăn hơn – 'không chỉ X, mà còn cần phải Y.' Chữ 要 trong mệnh đề thứ hai báo hiệu rằng phần thứ hai là một đòi hỏi hoặc kỳ vọng, chứ không chỉ đơn thuần là một sự thật. Cấu trúc này thường gặp trong các ngữ cảnh đưa ra lời khuyên, nuôi dạy con cái, văn bản hướng dẫn và động viên tinh thần. Mệnh đề đầu tiên thiết lập mức cơ sở mà hầu hết mọi người đều chấp nhận; mệnh đề thứ hai nâng cao tiêu chuẩn.
Cấu trúc
Subject + 不只是 + Clause₁, 还要 + Clause₂
bù zhǐ shì... hái yào...
Cách hiểu cấu trúc này
Cấu trúc 不只是...还要... đặt một kỳ vọng nặng nề hơn lên trên một kỳ vọng dễ dàng hơn. Mệnh đề đầu tiên là điều mà mọi người đã làm hoặc đã chấp nhận; mệnh đề thứ hai là điều bổ sung mà bạn đang nhấn mạnh. Hãy nghĩ về nó như 'X là mức sàn — nhưng tiêu chuẩn thực tế là X cộng thêm Y.' Khác với 不只是...还是..., cấu trúc này chỉ đơn thuần thêm thông tin mà không có sự cấp bách. Chữ 要 trong phiên bản này cam kết người nghe phải hành động.
Ví dụ
做菜不只是要好吃,还要好看。
Zuò cài bù zhǐ shì yào hǎochī, hái yào hǎokàn.
Nấu ăn không chỉ cần ngon miệng, mà còn cần đẹp mắt.
工作不只是为了赚钱,还要让自己开心。
Gōngzuò bù zhǐ shì wèile zhuàn qián, hái yào ràng zìjǐ kāixīn.
Làm việc không chỉ để kiếm tiền, mà còn cần khiến bản thân vui vẻ.
锻炼身体不只是跑步,还要注意饮食。
Duànliàn shēntǐ bù zhǐ shì pǎobù, hái yào zhùyì yǐnshí.
Rèn luyện sức khỏe không chỉ là chạy bộ, mà còn cần chú ý đến chế độ ăn uống.
学语言不只是要听懂,还要能开口说。
Xué yǔyán bù zhǐ shì yào tīng dǒng, hái yào néng kāikǒu shuō.
Học ngôn ngữ không chỉ cần hiểu, mà còn cần có khả năng nói.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 也 thay vì 还要 trong mệnh đề thứ hai, khiến cấu trúc trở nên phẳng lặng thành 'cũng'. Nếu không có 还要, bạn sẽ mất đi cảm giác rằng mệnh đề thứ hai là một yêu cầu bổ sung, chứ không chỉ là một sự kiện bổ sung. Hãy dùng 还 để tăng mức độ, và giữ 要 để đánh dấu yêu cầu.
学中文不只是要背单词,也学语法。
学中文不只是要背单词,还要学语法。
Đừng nhầm với
不仅...还...
Cùng logic, nhưng trang trọng hơn và phạm vi rộng hơn — áp dụng được cho cả sự kiện và yêu cầu. 不只是...还要... mang tính khẩu ngữ hơn và cụ thể hóa mệnh đề thứ hai như một điều 'nên làm'.
不但...而且...
Mang phong cách sách vở, văn viết. Thêm vào một sự kiện bổ sung, thường gây bất ngờ. 不只是...还要... mang tính hội thoại và hướng đến hành động hoặc kỳ vọng.
除了...还...
'Bên cạnh X, còn có Y' — mang tính bổ sung trung lập. 不只是...还要... nhấn mạnh rằng chỉ riêng X là chưa đủ; bạn cũng cần có Y.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 旅游 ___ 看风景, ___ 体验当地文化。
Xem đáp án
不只是...还要
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Một giáo viên giỏi không chỉ dạy kiến thức — họ còn cần quan tâm đến học sinh.
Xem đáp án
好老师不只是要教知识,还要关心学生。
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 不只是 / 努力 / 方法 / 还要 / 成功 / 有
Xem đáp án
成功不只是努力,还要有方法。
Tự đặt câu
Dùng 不只是...还要... để nói về những yếu tố làm nên một người giỏi nghề.
Xem đáp án
做记者不只是会写文章,还要敢提问。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不只是...还要... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.