Fluentide
HSK 2

不只...还...

Hãy dùng cấu trúc này khi một sự thật chưa phải là toàn bộ bức tranh và bạn muốn nâng tầm lên một khía cạnh lớn hơn – 'không chỉ X, mà còn Y'. Mệnh đề đầu tiên nêu ra điều mà mọi người có thể cho là phạm vi đầy đủ (chỉ một thành phố, chỉ một tác động, chỉ một người); mệnh đề thứ hai mở rộng nó (cũng có cái khác, cũng lớn hơn, cũng xa hơn). Đây là cách phổ biến trong tin tức và phân tích để đẩy câu chuyện từ cấp độ địa phương lên toàn cầu, hoặc từ tức thời sang cấu trúc. Từ 还 ('cũng/thậm chí') ở vế sau giúp tăng thêm phạm vi.

Cấu trúc

不只 [SCOPE 1],还 [SCOPE 2]

bùzhǐ... hái...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 不只 đặt ra một giới hạn rồi ngay lập tức phá vỡ nó — 'điều này không chỉ là X' là phần mở đầu đòi hỏi một Y lớn hơn. Chữ 还 ở vế sau thực hiện việc 'phá vỡ' đó, báo hiệu 'còn nhiều hơn nữa, và đây chính là điều đó'. Bỏ 还 đi thì sự tăng tiến mất đi sức mạnh; bỏ 不只 đi thì bạn chỉ còn một câu cộng gộp bình thường. Hai vế này hoạt động như một cặp đôi.

Ví dụ

这件事不只影响到我们公司,还影响到整个行业。

Zhè jiàn shì bùzhǐ yǐngxiǎng dào wǒmen gōngsī, hái yǐngxiǎng dào zhěnggè hángyè.

Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến công ty chúng ta, mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ ngành.

他不只会说中文,还会说四种其他语言。

Tā bùzhǐ huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō sì zhǒng qítā yǔyán.

Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói bốn ngôn ngữ khác.

这家店不只卖咖啡,还卖书。

Zhè jiā diàn bùzhǐ mài kāfēi, hái mài shū.

Cửa hàng này không chỉ bán cà phê, mà còn bán sách.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 也 thay vì 还 ở vế thứ hai vì cả hai đều có thể dịch là 'cũng'. 也 chỉ thêm một mục song song một cách phẳng lặng; 还 thêm vào với đà tiến và là người bạn đồng hành tự nhiên của 不只 / 不但. Với 也, sự tăng tiến cảm thấy yếu ớt.

❌ Sai

这次选举不只关系到匈牙利,也关系到整个欧洲。

✅ Đúng

这次选举不只关系到匈牙利,还关系到整个欧洲。

Đừng nhầm với

不但...而且...

Phiên bản trang trọng hơn và mang tính văn viết của cùng một ý nghĩa. Hãy dùng 不但...而且 trong các bài luận và lời nói trang trọng; dùng 不只...还 trong hội thoại, bình luận tin tức và hầu hết các dạng viết hằng ngày.

不仅...也...

Từ gần nghĩa, mang sắc thái văn viết nhẹ nhàng hơn. 不仅 và 不只 có thể thay thế cho nhau; việc kết hợp với 也 hay 还 làm thay đổi sắc thái — 还 thêm vào với đà tiến, còn 也 thêm vào một cách bình thản.

除了...还...

'Bên cạnh X, còn có Y' — cả hai mục đều hiển hiện ngay từ đầu. Dùng 除了 khi liệt kê những gì nằm ngoài một phạm trù rõ ràng; dùng 不只 khi mục đầu tiên là một giới hạn được giả định mà bạn đang vượt qua.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这家店___卖咖啡,还卖书。

    Xem đáp án

    不只

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他不只会说中文,___会说英文。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 还 / 影响到 / 这件事 / 我们 / 不只 / 整个行业 / 影响到 / ,

    Xem đáp án

    这件事不只影响到我们,还影响到整个行业。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến trẻ em — nó còn ảnh hưởng đến cả cha mẹ.

    Xem đáp án

    这个问题不只影响孩子,还影响家长。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不只...还... về một chủ đề có tác động rộng hơn so với những gì mọi người thường giả định.

    Xem đáp án

    学语言不只能找到工作,还能让你认识更多朋友。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

关系到整个欧洲。

It affects all of Europe.

Orbán Faces Magyar in Hungarian ElectionSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不只...还... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.