第一...第二...第三...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn liệt kê các lý do, ý chính hoặc các bước một cách rõ ràng và có đánh số thứ tự — 'thứ nhất… thứ hai… thứ ba…'. Đây là khung xương cấu trúc cho các lời giải thích, lập luận và công thức nấu ăn. Cấu trúc này được sử dụng rất nhiều trong các podcast, bài giảng, bình luận tin tức, bài thuyết trình kinh doanh và bất cứ nơi nào người nói muốn người nghe theo dõi nhiều ý tưởng song song. Cách diễn đạt này gọn gàng và mang tính thẩm quyền hơn so với việc chỉ xếp chồng các câu bằng 然后… 然后… vì mỗi ý đều có một vị trí được đánh số cụ thể.
Cấu trúc
第一,[POINT 1]。第二,[POINT 2]。第三,[POINT 3]。
dì-yī... dì-èr... dì-sān...
Cách hiểu cấu trúc này
第 là dấu hiệu chỉ số thứ tự — nó biến một con số thành 'thứ N'. Vì vậy, 第一 không phải là 'một', mà là 'thứ nhất'. Mỗi cụm 第N mở ra một ý mới, và người nghe sẽ mentally sắp xếp thông tin tiếp theo vào mục số đó. Cấu trúc này thường xuất hiện với dấu phẩy ngay sau 第N, theo sau là một câu hoàn chỉnh, KHÔNG phải một cụm danh từ — ví dụ: 第一,我们没有时间。 chứ không phải 第一,时间问题. Nhịp điệu ngắt nghỉ rồi đến câu hoàn chỉnh chính là yếu tố khiến cách diễn đạt này nghe giống một lập luận thực sự thay vì chỉ là một danh sách các nhãn dán.
Ví dụ
我不去,第一,太远;第二,太贵;第三,没时间。
Wǒ bú qù, dì-yī, tài yuǎn; dì-èr, tài guì; dì-sān, méi shíjiān.
Tôi không đi đâu. Thứ nhất, quá xa; thứ hai, quá đắt; thứ ba, không có thời gian.
学好中文有三个方法:第一,多听;第二,多说;第三,多写。
Xué hǎo Zhōngwén yǒu sān ge fāngfǎ: dì-yī, duō tīng; dì-èr, duō shuō; dì-sān, duō xiě.
Có ba phương pháp để học tốt tiếng Trung: thứ nhất, nghe nhiều; thứ hai, nói nhiều; thứ ba, viết nhiều.
第一,价格便宜;第二,质量好;第三,服务棒。
Dì-yī, jiàgé piányi; dì-èr, zhìliàng hǎo; dì-sān, fúwù bàng.
Thứ nhất, giá rẻ; thứ hai, chất lượng tốt; thứ ba, dịch vụ tuyệt vời.
Lỗi thường gặp
Người học thường viết 一,二,三 hoặc 第一个,第二个,第三个 khi liệt kê các ý, nhưng các số trần nghe quá vội vã (giống như đang đếm vật phẩm trong danh sách) và 第N个 gắn liền với một danh từ ('cái thứ N của một thứ gì đó'). Để liệt kê lý do hoặc lập luận trong lời nói trôi chảy, hãy dùng 第一, 第二, 第三 đứng riêng lẻ ở đầu mỗi mệnh đề.
一,我没有时间。二,我没有钱。
第一,我没有时间。第二,我没有钱。
Đừng nhầm với
首先...其次...再次...最后...
Các tương đương trang trọng hơn và mang tính văn viết — 'thứ nhất… thứ hai… thứ ba… cuối cùng…' Thường gặp trong các bài luận. 第一/第二/第三 là lựa chọn mặc định trong văn nói; 首先/其次 nghe trau chuốt hoặc mang tính học thuật hơn.
一方面...另一方面...
Được dùng khi có đúng HAI khía cạnh cần cân nhắc — 'một mặt… mặt khác…' Nếu bạn có ba ý trở lên, hãy dùng 第一/第二/第三; để thể hiện sự tương phản nhị phân, hãy dùng 一方面/另一方面.
一来...二来...
Cách nói trong văn nói, khẩu ngữ 'một là… hai là…' Nghe thoải mái hơn 第一/第二, và thường chỉ dừng lại ở hai ý. 第一/第二/第三 có thể mở rộng cho bao nhiêu ý tùy thích và cảm giác chủ đích hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
我不喜欢这个工作。___ ,太累。第二,工资低。
Xem đáp án
第一
Điền vào chỗ trống
第一,要多听;___ ,要多说。
Xem đáp án
第二
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [第一 / 远 / 太 / , / , / 太贵 / 第二]
Xem đáp án
第一,太远;第二,太贵。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Có hai lý do: thứ nhất, tôi không có thời gian; thứ hai, tôi không có tiền.'
Xem đáp án
有两个原因:第一,我没时间;第二,我没钱。
Tự đặt câu
Hãy dùng 第一, 第二, 第三 để liệt kê ba lý do bạn thích (hoặc không thích) một điều gì đó.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我喜欢这家咖啡店。第一,咖啡好喝;第二,环境安静;第三,离家很近。 (Tôi thích quán cà phê này. Thứ nhất, cà phê ngon; thứ hai, không gian yên tĩnh; thứ ba, gần nhà.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 第一...第二...第三... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.