Fluentide
HSK 3-4

不但……而且……

Sử dụng cấu trúc 不但……而且…… khi một sự thật chưa đủ và bạn muốn bổ sung thêm một sự thật thứ hai, mạnh mẽ hơn — 'không những X, mà còn Y'. Mệnh đề thứ hai cần thể hiện sự tăng tiến, nhấn mạnh hoặc thêm vào điều gì đó ấn tượng hơn so với mệnh đề đầu tiên. Đây là liên từ tiêu biểu cho quan hệ tăng tiến trong văn viết và lời nói cẩn trọng, và giống như tiếng Việt vẫn nói “không những… mà còn…”, tiếng Trung cũng phải giữ đủ cả hai vế.

Cấu trúc

不但 [CLAUSE A], 而且 [CLAUSE B]

búdàn... érqiě...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 不但……而且…… như một chiếc thang cuốn: mệnh đề B phải là bước tiến cao hơn mệnh đề A, chứ không chỉ là một mục song song. Nếu vế sau chỉ là một đặc điểm ngang hàng khác, bạn nên dùng 又……又…… thay thế. Ngoài ra, cả hai vế phải có cùng chủ ngữ (hoặc chủ ngữ được đưa lên trước 不但) — việc đặt các chủ ngữ khác nhau ở hai bên của 而且 sẽ phá vỡ sự cân đối.

Ví dụ

他不仅是我的同事,更是我最好的朋友。

Tā bù jǐn shì wǒ de tóng shì, gèng shì wǒ zuì hǎo de péng you.

Anh ấy không chỉ là đồng nghiệp của tôi — quan trọng hơn, anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.

学外语不仅能找到好工作,而且能让你认识新的世界。

Xué wài yǔ bù jǐn néng zhǎo dào hǎo gōng zuò, ér qiě néng ràng nǐ rèn shi xīn de shì jiè.

Học ngoại ngữ không chỉ giúp bạn tìm được công việc tốt — mà còn mở ra một thế giới mới cho bạn.

这次比赛不仅锻炼了我的能力,更让我交到了很多朋友。

Zhè cì bǐ sài bù jǐn duàn liàn le wǒ de néng lì, gèng ràng wǒ jiāo dào le hěn duō péng you.

Cuộc thi này không chỉ rèn luyện năng lực của tôi — hơn nữa, nó còn giúp tôi kết bạn với nhiều người.

她不仅工作认真,而且对同事也很热情。

Tā bù jǐn gōng zuò rèn zhēn, ér qiě duì tóng shì yě hěn rè qíng.

Cô ấy không chỉ làm việc chăm chỉ — mà còn rất nhiệt tình với đồng nghiệp.

他不仅会说中文,而且说得比中国人还好。

Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, érqiě shuō de bǐ Zhōngguó rén hái hǎo.

Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung — mà còn nói giỏi hơn cả người bản xứ.

这本书不仅有趣,而且让人重新思考自己的生活。

Zhè běn shū bùjǐn yǒuqù, érqiě ràng rén chóngxīn sīkǎo zìjǐ de shēnghuó.

Cuốn sách này không chỉ thú vị — mà còn khiến bạn phải suy ngẫm lại cuộc sống của chính mình.

这次比赛他不仅参加了,而且拿了第一名。

Zhè cì bǐsài tā bùjǐn cānjiā le, érqiě ná le dì yī míng.

Trong cuộc thi này, anh ấy không chỉ tham gia — mà còn giành giải nhất.

她不仅是老师, 而且是作家。

Tā bùjǐn shì lǎoshī, érqiě shì zuòjiā.

Cô ấy không chỉ là giáo viên, mà còn là nhà văn.

这部电影不仅好看, 而且有意义。

Zhè bù diànyǐng bùjǐn hǎokàn, érqiě yǒu yìyì.

Bộ phim này không chỉ hay, mà còn có ý nghĩa.

他不仅会写代码, 也会做设计。

Tā bùjǐn huì xiě dàimǎ, yě huì zuò shèjì.

Anh ấy không chỉ biết viết mã, mà còn biết thiết kế.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 而且 và để vế sau trống. Tiếng Việt cũng không bỏ được — “không những biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Trung” — nên hãy giữ đủ cặp. Tiếng Trung giữ nguyên cả hai vế: 不但 cần người bạn đồng hành 而且 để tạo cảm giác hoàn chỉnh và mang tính tăng tiến.

❌ Sai

她不但会说英语,会说中文。

✅ Đúng

她不但会说英语,而且会说中文。

Đừng nhầm với

不但... 而且...

不但 là phiên bản trang trọng hơn một chút so với 不仅. Cùng ý nghĩa, có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. 不仅 phổ biến hơn trong văn viết hiện đại; 不但 nghe có vẻ cũ hơn hoặc trang trọng hơn một chút.

不仅... 也/还...

也/还 là cách diễn đạt tăng tiến tự nhiên — phù hợp với văn nói hàng ngày. 更/而且 nâng tầm phong cách và thêm sức nặng tu từ. Hãy chọn theo phong cách: dùng 也/还 cho hội thoại, dùng 更/而且 cho văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.

既... 又...

'Vừa X vừa Y' — phối hợp hai phẩm chất ngang hàng mà không có sự tăng tiến. Dùng khi không bên nào vượt trội hơn bên kia. 不仅...更... sắp xếp chồng lớp rõ ràng, với ý thứ hai quan trọng hơn.

不仅...也...

Song song, ngang hàng. Chọn 也 khi ý thứ hai chỉ là một ví dụ khác; chọn 而且 khi nó leo lên mức độ cao hơn.

不但...而且...

Gần như giống hệt 不仅...而且..., nhưng thiên về văn nói hơn. Chúng có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他____是老师,____是我的朋友。

    Xem đáp án

    不仅;更

  2. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Thành phố này không chỉ đẹp — quan trọng hơn, người dân ở đây rất tốt bụng.

    Xem đáp án

    这个城市不仅漂亮,更重要的是人很热情。

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 不仅 / 而且 / 这个手机 / 便宜 / 好用

    Xem đáp án

    这个手机不仅便宜,而且好用。

  4. Tự đặt câu

    Dùng 不仅...更... để miêu tả một người mà bạn ngưỡng mộ.

    Xem đáp án

    我妈妈不仅会做很多好吃的菜,更教会了我怎么照顾别人。

  5. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他____仅是老师,而且是校长。

    Xem đáp án

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这部电影不仅好看,____且让人感动。

    Xem đáp án

  7. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 而且 / 不仅 / 便宜 / 这个 / 好吃 / 很 / 也 / ,

    Xem đáp án

    这个不仅便宜,而且也很好吃。

  8. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy không chỉ vượt qua kỳ thi, mà còn đạt điểm số cao nhất.

    Xem đáp án

    她不仅通过了考试,而且拿了最高分。

  9. Tự đặt câu

    Dùng 不仅...而且... để đưa ra một nhận định mang tính tăng tiến về một người hoặc một sản phẩm.

    Xem đáp án

    这个手机不仅价格便宜,而且功能比很多贵的还多。

  10. Điền vào chỗ trống

    他 ___ 聪明, 而且很努力。

    Xem đáp án

    不仅

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 18 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不但会说流利的英语,而且中文也说得特别好。

Not only does she speak fluent English, but her Chinese is also exceptionally good.

Eileen Gu Heads to Milan OlympicsTrung cấp

不但可以在节目中间和主持人聊天,还能给小品里的机器人配音。

Not only can it chat with the host between programs, but it can also dub the voices for robots in skits.

Unitree Robots Star in CCTV Spring Festival GalaTrung cấp

所以不但对环境好,而且经济上也划算。

So it's not only good for the environment, but also economically worthwhile.

China's 15th Five-Year Plan Backs Clean EnergyTrung cấp

大家不但不觉得丢脸,而且觉得很有意思。

Not only do people not feel embarrassed, they actually find it amusing.

Prefrontal Cortex Meme Excuses Bad DecisionsTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不但……而且…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.