不仅...也...
Hãy dùng cấu trúc này khi một sự việc là đúng và một sự việc thứ hai, có liên quan, CŨNG đúng — và bạn muốn nhấn mạnh rằng tình hình mở rộng ra ngoài mục đầu tiên. 'Không chỉ X, mà còn Y nữa.' Trang trọng hơn một chút so với 不只是...也...; thường gặp trong tin tức, bài luận, văn bản kinh doanh và lời nói suy ngẫm. Hai mệnh đề thường song song về hình thức, và mệnh đề thứ hai thường mở rộng phạm vi so với mệnh đề đầu.
Cấu trúc
不仅 [A],也 [B]
bùjǐn... yě...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 不仅 thiết lập luận điểm đầu tiên với một “cờ báo” ngầm hiểu rằng “còn nhiều hơn thế”. 也 trong mệnh đề thứ hai là bắt buộc về mặt cấu trúc — đó chính là từ “cũng” dùng để khép lại cặp liên kết này. Hai mệnh đề nên có chung chủ ngữ logic hoặc cùng một chủ đề. Nếu mệnh đề thứ hai là một trường hợp mạnh hơn, mang tính tăng tiến chứ không phải song song, hãy chuyển sang dùng 不仅...而且...; nếu chỉ là một lời bổ sung thông thường, hãy dùng dạng thân mật hơn là 不只是...也....
Ví dụ
这本书不仅好看,也很有用。
Zhè běn shū bùjǐn hǎokàn, yě hěn yǒuyòng.
Cuốn sách này không chỉ hay, mà còn rất hữu ích.
他不仅是我的老师,也是我的朋友。
Tā bùjǐn shì wǒ de lǎoshī, yě shì wǒ de péngyou.
Anh ấy không chỉ là giáo viên của tôi, mà còn là bạn của tôi.
这件事不仅影响了我们公司,也影响了整个行业。
Zhè jiàn shì bùjǐn yǐngxiǎng le wǒmen gōngsī, yě yǐngxiǎng le zhěnggè hángyè.
Việc này không chỉ ảnh hưởng đến công ty chúng tôi, mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ ngành.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 也 ở mệnh đề thứ hai, cho rằng riêng 不仅 là đã đủ. Trong tiếng Trung, đây là một cặp cố định — 也 (hoặc 还/而且) mới là thành phần hoàn tất cấu trúc. Nếu thiếu nó, câu nghe sẽ bị dở dang.
他不仅会说英语,会说中文。
他不仅会说英语,也会说中文。
Đừng nhầm với
不仅...而且...
Dùng 而且 khi ý thứ hai mạnh hơn hoặc mang tính tăng tiến so với ý đầu (“không chỉ X, mà THẬM CHÍ Y”). 也 giữ sự song song; 而且 nâng tầm cao hơn.
不只是...也...
Cùng ý tưởng, nhưng mang tính hội thoại hơn. Hãy đổi 不仅 thành 不只是 khi bạn đang trò chuyện.
除了...也/还...
“Bên cạnh X, cũng có Y.” Mang tính bổ sung thay vì nhấn mạnh. 不仅 đặt trọng lượng lớn hơn vào ý “vượt ra ngoài chỉ A”.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他____仅是医生,也是作家。
Xem đáp án
不
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这家餐厅不仅好吃,____很便宜。
Xem đáp án
也
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 也 / 这个问题 / 不仅 / 我有 / 你 / , / 有
Xem đáp án
这个问题不仅我有,你也有。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy không chỉ nói tiếng Trung, mà còn viết rất tốt.
Xem đáp án
她不仅会说中文,也写得很好。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不仅...也... về một sự vật có nhiều hơn một phẩm chất.
Xem đáp án
这部电影不仅好笑,也让我想了很多。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
因为大家的选择不仅是看电影的质量,也是在听从自己内心的声音。
Because everyone's choice is not only looking at the quality of the movie but also listening to the voice of their own hearts.
Sinners Faces One Battle After Another at OscarsTrung cấp
这不仅仅影响了德国,也影响了整个欧洲。
This not only affects Germany but also affects the whole of Europe.
German Chancellor Merz Visits BeijingTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅...也... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.