不仅...还/也...
Hãy dùng cấu trúc 不仅...还/也... khi một sự việc chưa phải là toàn bộ câu chuyện — bạn muốn thừa nhận điều đã rõ ràng, sau đó bổ sung thêm một ý thứ hai, thường mang tầm quan trọng lớn hơn. Đây là cách diễn đạt trang trọng nhẹ của cụm “không chỉ X, mà còn Y”, thường xuất hiện trong các bài bình luận tin tức, bài luận và phân tích kinh doanh. Vế sau thường có tính chất tăng tiến: nó thường đẩy xa hơn vế đầu, gây bất ngờ cho người đọc, hoặc củng cố cùng một hướng lập luận. Từ 还 nhấn mạnh sự bổ sung; từ 也 nhấn mạnh tính chất song song.
Cấu trúc
[SUBJECT] 不仅 [POINT 1] ,还/也 [POINT 2]
bùjǐn... hái/yě...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 不仅 thiết lập một lời hứa “và còn hơn thế nữa” — người nghe sẽ chờ đợi mệnh đề thứ hai mở rộng hoặc nâng tầm ý nghĩa. Nếu thiếu 还 hoặc 也 ở vế sau, lời hứa này bị bỏ lửng và câu văn cảm thấy cụt ngủn. 还 là lựa chọn tự nhiên khi điểm thứ hai vượt xa điểm thứ nhất về mức độ hoặc phạm vi; 也 phù hợp hơn khi điểm thứ hai là một phẩm chất song song của cùng chủ ngữ. Cả hai đều giữ nguyên chủ ngữ xuyên suốt hai mệnh đề.
Ví dụ
他不仅聪明,还很努力。
Tā bùjǐn cōngming, hái hěn nǔlì.
Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn rất chăm chỉ.
这家餐厅不仅东西好吃,价格也很便宜。
Zhè jiā cāntīng bùjǐn dōngxi hǎochī, jiàgé yě hěn piányi.
Nhà hàng này không chỉ đồ ăn ngon, giá cả cũng rất rẻ.
学中文不仅要背单词,还要多听多说。
Xué Zhōngwén bùjǐn yào bèi dāncí, hái yào duō tīng duō shuō.
Học tiếng Trung không chỉ là học thuộc từ vựng, mà còn phải nghe nhiều và nói nhiều.
他不仅会说中文, 还会写汉字。
Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, hái huì xiě Hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, mà còn biết viết chữ Hán.
这家餐厅的菜不仅好吃, 也很便宜。
Zhè jiā cāntīng de cài bùjǐn hǎochī, yě hěn piányi.
Món ăn ở nhà hàng này không chỉ ngon, mà cũng rất rẻ.
运动不仅对身体好, 还能让人开心。
Yùndòng bùjǐn duì shēntǐ hǎo, hái néng ràng rén kāixīn.
Tập thể dục không chỉ tốt cho sức khỏe, mà còn khiến con người vui vẻ.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên 还/也 trong mệnh đề thứ hai, coi 不仅 như một từ “không chỉ” đứng độc lập. Tiếng Trung bắt buộc phải có từ nối ở vế sau — đó chính là phần thực hiện sự nâng tầm mà 不仅 đã hứa hẹn.
他不仅会说中文,会说日文。
他不仅会说中文,还会说日文。
Đừng nhầm với
不但...而且...
Cùng nghĩa, nhưng trang trọng/văn viết hơn một chút. 而且 mang sắc thái nặng nề hơn 还/也 và thường được dùng khi điểm thứ hai là sự suy diễn logic mạnh mẽ. Có thể thay thế linh hoạt trong văn viết; trong văn nói, 不仅...还... phổ biến hơn.
不只是...还/也...
Cùng nghĩa, nhưng đăng ký thấp hơn — mặc định trong tiếng Trung giao tiếp. 不仅 thiên về văn chương; 不只是 nghe thân mật, đời thường hơn.
除了...还/也...
除了 loại trừ một mục rồi thêm các mục khác (“bên cạnh X, cũng có Y”). 不仅 bao gồm trọn vẹn điểm thứ nhất và chồng thêm điểm thứ hai lên trên với nhấn mạnh. Góc nhìn khác nhau: phép trừ so với phép cộng/nâng tầm.
不但……而且……
Nghĩa rất gần nhau. 不但 trang trọng hơn một chút; 不仅 là công cụ đa năng dùng hàng ngày. Cả hai đều đi cặp với 还/也.
除了……还/也……
除了 bắt đầu từ “bên cạnh X” — liệt kê X như điều đã biết và thêm vào những điều khác. 不仅 nhấn mạnh rằng bản thân X đã đáng chú ý VÀ còn có thêm điều khác.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
她 ___ 漂亮,还很善良。
Xem đáp án
不仅
Điền vào chỗ trống
这本书不仅有意思,___ 很有用。
Xem đáp án
还
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [不仅 / 也 / 他 / 会 / 弹 / 钢琴 / 唱歌 / 会]
Xem đáp án
他不仅会弹钢琴,也会唱歌。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Chiếc điện thoại này không chỉ đắt, mà còn chậm.'
Xem đáp án
这个手机不仅贵,还很慢。
Tự đặt câu
Viết một câu khen ngợi một người bạn với hai phẩm chất, sử dụng 不仅...还...
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我的朋友不仅工作认真,还很会照顾人。 (Bạn tôi không chỉ nghiêm túc trong công việc, mà còn rất biết quan tâm người khác.)
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 她_____ 漂亮, 还很聪明。 (không chỉ)
Xem đáp án
不仅
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他不仅会唱歌, _____ 会跳舞。 (cũng)
Xem đáp án
还 (or 也)
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: 不仅 / 中文 / 学 / 还 / 我 / 日文 / 学
Xem đáp án
我不仅学中文, 还学日文。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Chiếc điện thoại này không chỉ rẻ mà còn rất hữu ích.
Xem đáp án
这个手机不仅便宜, 还很好用。
Tự đặt câu
Viết một câu với 不仅...还/也... về những điểm mạnh của một người bạn.
Xem đáp án
我的朋友不仅很努力, 还非常善良。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
不仅仅是身体上的跟随。
It's not just physical pulling along.
Sebastian Sabbe Runs Official 1:59:30 MarathonCao cấp
不仅要看表面上的现象。还要研究背后的真正原因。
Not only should we look at surface phenomena. We must also study the real reasons behind them.
Trump Raises Cuba as Possible Next TargetTrung cấp
他们不仅在球场上赢了比赛,还在场外获得了最高的荣誉。
Not only did they win the match on the field, but they also received the highest honor off the field.
Messi Visits Trump White House With Inter MiamiTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅...还/也... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.