Fluentide
HSK 3-4

X 听起来 ...,但是其实 ...

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn tạo ra một sự bất ngờ — trước tiên, hãy mô tả cách mà điều gì đó NGHE CÓ VẺ như thế đối với người nghe bình thường, sau đó vén màn sự thật về những gì nó THỰC CHẤT là. Cấu trúc này thường xuất hiện trong cách đưa tin tức, văn phong thuyết phục và kể chuyện đời thường khi người nói chuẩn bị làm bạn ngạc nhiên. 听起来 nêu lên ấn tượng bề ngoài; 但是其实 phơi bày thực tế bên dưới.

Cấu trúc

[SUBJECT] 听起来 [SURFACE IMPRESSION],但是其实 [REALITY]

... tīng qǐlái ..., dànshì qíshí ...

Cách hiểu cấu trúc này

听起来 là một động từ tri giác — nó báo cáo phản ứng đầu tiên có thể có của người nghe, chứ không phải niềm tin của người nói. Điều này tạo ra một khoảng cách cố ý giữa nhận thức và sự thật, mà 但是其实 sau đó sẽ lấp đầy. Từ 其实 ở đây là bắt buộc: nếu thiếu nó, bạn chỉ có một sự tương phản (nghe có vẻ X nhưng là Y), thiếu đi cảm giác “thực ra, khi nhìn kỹ hơn”. Bỏ 其实 đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp, nhưng cú “lật tẩy” sẽ nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ

这个方法听起来很难,但是其实很简单。

zhège fāngfǎ tīng qǐlái hěn nán, dànshì qíshí hěn jiǎndān.

Phương pháp này nghe có vẻ khó, nhưng thực ra lại rất đơn giản.

他的工作听起来很轻松,但是其实压力非常大。

tā de gōngzuò tīng qǐlái hěn qīngsōng, dànshì qíshí yālì fēicháng dà.

Công việc của anh ấy nghe có vẻ nhàn hạ, nhưng thực ra áp lực rất lớn.

这个故事听起来像编的,但是其实是真事。

zhège gùshi tīng qǐlái xiàng biān de, dànshì qíshí shì zhēn shì.

Câu chuyện này nghe có vẻ như bịa đặt, nhưng thực ra là chuyện có thật.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 看起来 (trông có vẻ) khi ý họ muốn nói 听起来 (nghe có vẻ) vì cả hai đều là động từ mô tả ấn tượng bề ngoài. Nhưng 听起来 đặc biệt đánh dấu ấn tượng đó là thứ được NGHE THẤY — từ một lời mô tả, một cái tên, hay một tuyên bố. Hãy dùng 听起来 khi thảo luận về một ý tưởng hoặc báo cáo; chỉ dùng 看起来 khi có manh mối trực quan.

❌ Sai

这个想法看起来很简单,但是其实非常复杂。

✅ Đúng

这个想法听起来很简单,但是其实非常复杂。

Đừng nhầm với

看起来...其实...

Dùng khi đánh giá dựa trên ngoại hình trực quan, chứ không phải dựa trên những gì đã được nói hoặc mô tả. 看起来很贵 = trông có vẻ đắt; 听起来很贵 = nghe có vẻ đắt.

虽然...但是...

Sự nhượng bộ đơn thuần — cả hai vế đều là sự thật. Cấu trúc 听起来...其实... khẳng định rằng vế đầu chỉ là ấn tượng, không phải hiện thực.

表面上...实际上...

Trang trọng hơn/văn viết nhiều hơn. Cùng sự tương phản giữa bề ngoài và thực tế, nhưng nặng nề hơn. Dùng 听起来...其实... trong văn nói, còn 表面上...实际上... trong các bài luận.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这件事____起来很简单,但是其实很复杂。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 听起来很贵,但是____其实并不贵。

    Xem đáp án

    其实

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 很危险 / 听起来 / 但是其实 / 这个工作 / 很安全

    Xem đáp án

    这个工作听起来很危险,但是其实很安全。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Kế hoạch này nghe có vẻ điên rồ, nhưng thực ra lại hiệu quả.

    Xem đáp án

    这个计划听起来很疯狂,但是其实有效。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 听起来...但是其实... để tạo tình huống bất ngờ.

    Xem đáp án

    这家公司听起来很大,但是其实只有十几个员工。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

听起来不太靠谱,但是这次的档案,都是来自这些"专业人"。

It sounds unreliable, but this batch of files is from these "professionals."

Pentagon Releases 162 UFO FilesTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe X 听起来 ...,但是其实 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.