不仅仅是……
Hãy dùng cấu trúc 不仅仅是…… khi bạn muốn phản bác lại một cách hiểu quá hạn hẹp về sự việc nào đó – nghĩa là “không chỉ đơn thuần là…”, “không chỉ là…”. Bạn đang thừa nhận nhãn hiệu hoặc cách gọi hiển nhiên, nhưng đồng thời báo hiệu rằng bức tranh thực sự còn rộng lớn hơn thế. Thông thường, cách hiểu sâu rộng hơn sẽ được nêu ngay trong mệnh đề tiếp theo, đi kèm với các từ như 还, 也 hoặc 更. Đôi khi, người viết để ngỏ phần ý nghĩa sâu rộng này, để cho 不仅仅是 tự đảm nhận vai trò tu từ, ngụ ý rằng “vẫn còn nhiều điều hơn thế nữa”.
Cấu trúc
[SUBJECT] 不仅仅是 [SURFACE READING] (, [BIGGER READING])
bùjǐnjǐn shì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy so sánh 不是 (chỉ mang nghĩa phủ định đơn thuần), 不只是 (mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, kiểu 'không chỉ là') và 不仅仅是 (với từ 仅 được lặp lại để nhấn mạnh thêm). Việc lặp lại từ 仅 không phải là trang trí; nó báo hiệu cho người nghe biết rằng bạn đang phản bác mạnh mẽ cách hiểu hạn hẹp về sự việc. Hãy xem 不仅仅是 như một khối thống nhất dùng để dẫn nhập vào một mô tả bị đánh giá thấp, sau đó hãy chuẩn bị tinh thần cho một sự nâng cấp rõ ràng (đi kèm với 更, 还, 也) hoặc một hàm ý 'và còn nhiều hơn thế nữa'.
Ví dụ
这不仅仅是我个人的问题。
Zhè bùjǐnjǐn shì wǒ gèrén de wèntí.
Đây không chỉ là vấn đề cá nhân của tôi.
学中文不仅仅是学语言,还是了解文化。
Xué Zhōngwén bùjǐnjǐn shì xué yǔyán, hái shì liǎojiě wénhuà.
Học tiếng Trung không chỉ là học ngôn ngữ, mà còn là tìm hiểu văn hóa.
他对我来说不仅仅是一个同事。
Tā duì wǒ lái shuō bùjǐnjǐn shì yī gè tóngshì.
Đối với tôi, anh ấy không chỉ là một đồng nghiệp.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ qua việc lặp lại từ 仅 và viết thành 不仅是, dù cấu trúc này đúng ngữ pháp nhưng lại làm mất đi sắc thái nhấn mạnh. Hoặc họ dùng 不只 ở giữa câu, sau chủ ngữ, trong khi cấu trúc này cần nằm ở vị trí đầu của vị ngữ.
这是不仅仅是一个问题。
这不仅仅是一个问题。
Đừng nhầm với
不仅……而且……
Bổ sung một sự thật thứ hai trên cùng bình diện. 不仅仅是 đặc biệt dùng để phản bác một nhãn dán/cách gọi tên; nó thiên về việc định khung lại vấn đề chứ không chỉ đơn thuần là bổ sung thông tin.
不只是……
Cùng chức năng, nhưng sắc thái nhấn mạnh nhẹ nhàng hơn. 不仅仅是 với từ 仅 được lặp lại sẽ tạo ra tác động mạnh hơn, mang tính tu từ cao hơn.
不是……而是……
Thay thế thẳng thừng cái này bằng cái khác ('không phải A mà là B'). 不仅仅是 vẫn giữ nguyên cách hiểu ban đầu như một phần sự thật và bổ sung thêm các lớp nghĩa khác lên trên.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这____是一份工作,也是我的爱好。
Xem đáp án
不仅仅
Điền vào chỗ trống
不仅____是钱的问题,还是态度的问题。
Xem đáp án
仅
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 不仅仅是 / 这次 / 比赛 / 一场 / 普通的
Xem đáp án
这不仅仅是一场普通的比赛。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc.
Xem đáp án
这不仅仅是钱的问题。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不仅仅是 nói về sở thích hoặc công việc của bạn.
Xem đáp án
对我来说,跑步不仅仅是运动,也是我减压的方式。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
其实,这不仅仅是你一个人的感觉。
Actually, this is not just your feeling alone.
AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅仅是…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.