X 是 ... 的,因为 ...
Sử dụng cấu trúc này khi bạn đưa ra một khẳng định và ngay lập tức hỗ trợ nó bằng một lý do. Cụm 是...的 bao bọc khẳng định, biến nó thành một tuyên bố tự tin và dứt khoát (hãy nghĩ tới việc nhấn giọng trong tiếng Việt: chuyện này ĐÚNG là như vậy), còn 因为 sau đó sẽ mở phần giải thích. Cấu trúc này thường gặp trong các lập luận, lời giải thích và văn phong thuyết phục, nơi người nói muốn khẳng định nghe có vẻ chắc chắn thay vì dè dặt.
Cấu trúc
[X] 是 [CLAIM] 的,因为 [REASON]
... shì ... de, yīnwèi ...
Cách hiểu cấu trúc này
是...的 ở đây không phải là động từ nối 'là' thông thường. Trong trường hợp này, nó đóng vai trò như một khung nhấn mạnh: nó xác nhận một tính chất như một sự thật đã được thiết lập, chứ không phải là ý kiến chủ quan. Nếu bỏ chữ 的 (他门槛低,因为...), câu sẽ trở thành một lời tường thuật đơn thuần. Giữ lại chữ 的 (他门槛是低的,因为...) sẽ nâng tầm khẳng định lên thành 'Tôi đang khẳng định điều này.' Sau đó, 因为 cung cấp cơ sở, và toàn bộ cấu trúc được hiểu là 'khẳng định + chú thích giải thích'.
Ví dụ
这个决定是正确的,因为我们没有别的选择。
zhège juédìng shì zhèngquè de, yīnwèi wǒmen méiyǒu bié de xuǎnzé.
Quyết định này là đúng đắn, vì chúng ta không còn lựa chọn nào khác.
他是值得信任的,因为他从来不撒谎。
tā shì zhídé xìnrèn de, yīnwèi tā cónglái bù sā huǎng.
Anh ấy đáng để tin tưởng, vì anh ấy không bao giờ nói dối.
这本书是值得读的,因为它会改变你的想法。
zhè běn shū shì zhídé dú de, yīnwèi tā huì gǎibiàn nǐ de xiǎngfǎ.
Cuốn sách này đáng để đọc, vì nó sẽ thay đổi cách suy nghĩ của bạn.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ chữ 的 vì cảm thấy nó thừa, nhưng trong khung khẳng định này, chính chữ 的 mới thực hiện chức năng quan trọng — nếu thiếu nó, câu sẽ đọc giống như một nhận xét thăm dò thay vì một khẳng định tự tin. Chữ 的 cũng báo hiệu rằng người nói đang kết thúc phần khẳng định trước khi đưa ra lời giải thích.
这个方法是有效,因为它简单。
这个方法是有效的,因为它简单。
Đừng nhầm với
因为...所以...
Trật tự ưu tiên nguyên nhân. Sử dụng khi bạn muốn nguyên nhân dẫn dắt. Cấu trúc 是...的,因为... đưa ra khẳng định trước và giải thích sau.
之所以...是因为...
Cũng đặt kết quả lên trước, nhưng trang trọng hơn và tập trung nhiều hơn vào LÝ DO (được dùng khi lý do là thông tin mới). Cấu trúc 是...的,因为... tập trung vào việc xác nhận chính khẳng định đó.
...是...的 (plain emphasis)
Nếu không có 因为, đây là khung nhấn mạnh 是...的 thông thường (我是昨天来的). Khi thêm 因为, bạn biến nó thành cấu trúc 'khẳng định kèm giải thích'.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这件事是重要____,因为它影响很多人。
Xem đáp án
的
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他是对的,____为他考虑得很周到。
Xem đáp án
因
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 因为 / 这个项目 / 是 / 我们准备得很充分 / 的 / 会成功 / ,
Xem đáp án
这个项目是会成功的,因为我们准备得很充分。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Ý tưởng này khả thi, vì đội nhóm có nhiều kinh nghiệm.
Xem đáp án
这个想法是可行的,因为团队有经验。
Tự đặt câu
Viết một câu đưa ra một khẳng định tự tin và giải thích cho khẳng định đó.
Xem đáp án
这次旅行是值得的,因为我学到了很多。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe X 是 ... 的,因为 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.