不仅仅是...,...也...
Dùng cấu trúc này khi một nhãn gọi hay cách phân loại chưa đủ để diễn tả hết sự vật. Mệnh đề đầu tiên thừa nhận “đúng, nó là cái đó”, còn mệnh đề thứ hai bổ sung góc nhìn lớn hơn, quan trọng hơn. 不仅仅是 là phiên bản mạnh hơn một chút của 不仅是 — chữ 仅 thêm vào khiến ý “chỉ” được nhấn mạnh hơn, đúng sắc thái “không đơn thuần chỉ là…” trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường gặp trong văn bình luận và văn phân tích, khi bạn muốn điều chỉnh một cách khung hình quá hẹp.
Cấu trúc
[SUBJECT] 不仅仅是 [SMALL-LABEL],[SUBJECT/还] 也 [BIGGER-POINT]
bù jǐn jǐn shì..., ... yě...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung ai đó chỉ vào một sự vật và nói 'ồ, nó chỉ là X thôi'. 不仅仅是 là câu trả lời của bạn: 'đừng dừng lại ở đó'. Mệnh đề đầu tiên thừa nhận cách hiểu của họ; mệnh đề có 也 mở rộng góc nhìn sang phần mà họ đã bỏ sót. Hai vế phải mô tả cùng một chủ ngữ — nếu bạn đổi chủ ngữ giữa hai vế, cấu trúc này sẽ không còn hoạt động.
Ví dụ
这不仅仅是一个技术新闻,它直接影响了股市的表现。
Zhè bù jǐn jǐn shì yí ge jìshù xīnwén, tā zhíjiē yǐngxiǎng le gǔshì de biǎoxiàn.
Đây không chỉ là tin tức công nghệ — nó trực tiếp tác động đến diễn biến của thị trường chứng khoán.
学中文不仅仅是背单词,发音和语感也很重要。
Xué Zhōngwén bù jǐn jǐn shì bèi dāncí, fāyīn hé yǔgǎn yě hěn zhòngyào.
Học tiếng Trung không chỉ là học thuộc từ vựng; phát âm và cảm giác ngôn ngữ cũng rất quan trọng.
他不仅仅是一个演员,他也是一位导演。
Tā bù jǐn jǐn shì yí ge yǎnyuán, tā yě shì yí wèi dǎoyǎn.
Anh ấy không chỉ là một diễn viên — anh ấy cũng là một đạo diễn.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên lặp lại chủ ngữ (hoặc đại từ thay thế 它/这) trong mệnh đề thứ hai, khiến 也 bị treo lơ lửng. Trong tiếng Trung, 也 cần một chủ ngữ rõ ràng đứng trước nó, ngay cả khi đó là cùng một chủ ngữ — vì vậy bạn thường cần nhắc lại bằng 它 hoặc 这.
这不仅仅是新闻,也很有趣。
这不仅仅是一条新闻,它也反映了行业的大趋势。
Đừng nhầm với
不但……而且……
而且 xếp hai sự kiện ngang hàng nhau. 不仅仅是……也…… cụ thể sửa chữa một nhãn dán quá hẹp — nửa sau được mong đợi là cảm giác lớn hơn nửa đầu.
不仅仅是……更在于……
Cùng dạng cấu trúc, nhưng động thái mạnh hơn. 更在于 chỉ ra 'bản chất thực sự' chứ không chỉ là một khía cạnh khác; hãy dùng khi nửa sau là chân lý sâu sắc hơn, chứ không chỉ là thông tin bổ sung.
不只是……还是……
Phiên bản hội thoại hơn của cùng ý tưởng; 还是 đôi khi mang sắc thái 'và hơn thế nữa', gần với nghĩa 'cũng là' hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这本书___仅仅是小说,它也是一部历史书。
Xem đáp án
不
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 健身不仅仅是为了好看,它___对健康有好处。
Xem đáp án
也
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 也 / 是 / 老师 / 它 / 不仅仅是 / 朋友 / 我的 / 我的 (Anh ấy không chỉ là giáo viên của tôi; anh ấy cũng là bạn của tôi.)
Xem đáp án
他不仅仅是我的老师,他也是我的朋友。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đây không chỉ là một trò chơi; nó cũng dạy trẻ em cách hợp tác.
Xem đáp án
这不仅仅是一个游戏,它也教孩子怎么合作。
Tự đặt câu
Sử dụng 不仅仅是……也…… để mô tả một sự vật có nhiều chiều kích hơn so với những gì mọi người thường thấy.
Xem đáp án
咖啡不仅仅是一种饮料,对很多人来说,它也是早上开始工作的一种仪式。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这不仅仅是一个技术新闻,它直接影响了股市的表现。
This is not just tech news; it has directly impacted stock market performance.
ByteDance Seedance AI Sparks Video RaceTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅仅是...,...也... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.