听过吗?
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn kiểm tra xem người nghe đã từng nghe nói về một sự vật nào đó hay chưa — có thể là một thương hiệu, một nhân vật, hoặc một sự kiện. Đây là dạng câu hỏi đuôi ngắn gọn, “[Chủ đề] 听过吗?”, mang nghĩa “Bạn đã từng nghe nói về [Chủ đề] chưa?”. Trợ từ thể 过 đánh dấu trải nghiệm trong quá khứ, còn trợ từ 吗 biến câu thành câu hỏi có/không. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy cấu trúc này trong các podcast và hội thoại như một cách dẫn dắt trước khi kể một câu chuyện.
Cấu trúc
[TOPIC] 听过吗?
tīng guò ma
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 听过 là dạng thể hiện trải nghiệm: 听 ('nghe') + 过 ('đã từng làm'). Cấu trúc này không hỏi 'bạn có nghe thấy nó hôm qua không' — mà hỏi 'điều này đã từng xuất hiện trong nhận thức của bạn ở bất kỳ thời điểm nào trong cuộc đời chưa?' Chủ đề đứng trước vì tiếng Trung ưa chuộng trật tự từ chủ đề - bình luận: nêu ra điều chúng ta đang nói đến, sau đó mới đặt câu hỏi. '苹果你听过吗?' = 'Apple — bạn đã từng nghe nói đến chưa?'
Ví dụ
OPPO 你听过吗?
OPPO nǐ tīng guò ma?
OPPO — bạn đã từng nghe nói đến chưa?
这首歌你听过吗?
Zhè shǒu gē nǐ tīng guò ma?
Bạn đã từng nghe bài hát này chưa?
母亲节,你听过吗?
Mǔqīnjié, nǐ tīng guò ma?
Ngày của Mẹ — bạn đã từng nghe nói đến chưa?
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt tân ngữ sau 听过 — '你听过 OPPO 吗?' — vì tiếng Việt cũng nói “bạn nghe nói tới OPPO chưa?”. Cách này thực ra vẫn đúng, nhưng cách mở đầu tự nhiên trong hội thoại là đưa chủ đề lên trước: 'OPPO 你听过吗?' Ngoài ra, người học hay bỏ sót 过 và hỏi '你听吗?', câu này nghĩa là 'bạn có đang nghe không?' — chứ không phải 'bạn đã từng nghe nói đến nó chưa?'
OPPO 你听吗?
OPPO 你听过吗?
Đừng nhầm với
知道吗?
知道吗 = 'bạn có biết (về) nó không?' — liên quan đến kiến thức. 听过吗 = 'bạn đã từng nghe nói đến nó chưa?' — liên quan đến việc cái tên đó đã lọt vào tai bạn hay chưa.
听说过吗?
听说过吗? = 'bạn đã từng nghe người ta nói về nó chưa?' — nhấn mạnh vào tin đồn hoặc lời truyền miệng. 听过吗 có phạm vi rộng hơn: nghe thấy tên gọi dưới bất kỳ hình thức nào.
听到了吗?
听到了吗? = 'bạn có nghe thấy (vừa nãy) không?' — liên quan đến một sự kiện âm thanh cụ thể. 听过吗 liên quan đến trải nghiệm suốt đời.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这个名字,你听 ___ 吗?
Xem đáp án
过
Điền vào chỗ trống
OPPO 你听过 ___?
Xem đáp án
吗
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 吗 / 听过 / 这个 / 你 / 故事
Xem đáp án
这个故事你听过吗?
Dịch sang tiếng Trung
Kinh kịch Bắc Kinh — bạn đã từng nghe nói đến chưa?
Xem đáp án
京剧你听过吗?
Tự đặt câu
Hỏi một người bạn xem họ đã từng nghe nói đến điều gì đó chưa bằng cách sử dụng 听过吗.
Xem đáp án
这个网站你听过吗?
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 听过吗? trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.