A 还是 B
Dùng 还是 để hỏi “A hay B?” — một câu hỏi lựa chọn. Cà phê hay trà? Con trai hay con gái? Ở lại hay đi? Đặt 还是 giữa hai lựa chọn và bạn đã tạo nên một câu hỏi lựa chọn rõ ràng, không cần thêm trợ từ nghi vấn nào khác. Đây là cách chuẩn để yêu cầu ai đó chọn giữa hai thứ trong tiếng Trung; bạn có thể mở rộng sang ba lựa chọn (A, B, 还是 C?) nhưng hai lựa chọn là phổ biến nhất.
Cấu trúc
[A] 还是 [B]?
A háishì B?
Cách hiểu cấu trúc này
还是 là phiên bản dùng trong câu hỏi của từ 'hoặc'. Nếu bạn đang陈述 một sự thật ('Tôi muốn trà hoặc cà phê, cái nào cũng được'), bạn sẽ dùng 或者. Nếu bạn đang yêu cầu người nghe lựa chọn ('bạn muốn trà hay cà phê?'), bắt buộc phải dùng 还是. Hai từ này không thể thay thế cho nhau. Cũng cần lưu ý: câu có 还是 đã là câu hỏi rồi — đừng thêm 吗 vào cuối câu. 吗 biến một câu trần thuật thành câu hỏi có/không, nhưng 还是 tự nó đã cung cấp cấu trúc câu hỏi.
Ví dụ
你喝茶还是咖啡?
Nǐ hē chá háishì kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
我们今天去还是明天去?
Wǒmen jīntiān qù háishì míngtiān qù?
Hôm nay chúng ta đi hay ngày mai đi?
他是中国人还是日本人?
Tā shì Zhōngguó rén háishì Rìběn rén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật Bản?
你喝茶还是咖啡?
Nǐ hē chá háishi kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
我们走路去还是坐车去?
Wǒmen zǒulù qù háishi zuòchē qù?
Chúng ta nên đi bộ hay đi xe?
这是你的还是他的?
Zhè shì nǐ de háishi tā de?
Cái này là của bạn hay của anh ấy?
天这么冷,他还是骑车去上班。
Tiān zhème lěng, tā háishì qí chē qù shàngbān.
Trời lạnh thế này, anh ấy vẫn đạp xe đi làm.
考试很难,可大家还是过了。
Kǎoshì hěn nán, kě dàjiā háishì guò le.
Bài kiểm tra rất khó, nhưng mọi người vẫn vượt qua.
试了几次,他还是没成功。
Shì le jǐ cì, tā háishì méi chénggōng.
Thử mấy lần rồi, anh ấy vẫn không thành công.
Lỗi thường gặp
Người học thường gắn 吗 vào câu hỏi có 还是, tạo ra sự trùng lặp các dấu hiệu hỏi. Họ cũng đôi khi thay thế bằng 或者 trong câu hỏi, khiến câu nghe giống như một câu trần thuật.
你喝茶还是咖啡吗?
你喝茶还是咖啡?
Đừng nhầm với
或者
'Hoặc' trong câu trần thuật — dùng khi liệt kê các lựa chọn mà không hỏi ('Tôi sẽ uống trà hoặc cà phê'). 还是 chỉ dùng cho câu hỏi.
还是 (adverb, 'still')
Cùng ký tự, khác nghĩa. 还是 với tư cách là trạng từ có nghĩa là 'vẫn' hoặc 'rốt cuộc thì' (我还是去吧, 'Rốt cuộc thì tôi vẫn đi'). Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào.
A 不 A?
Phiên bản có/không của cùng một động từ ('bạn ăn hay không?'). Dùng 还是 khi hai vế là các mục khác nhau, chứ không phải một động từ và dạng phủ định của nó.
A 或者 B
或者 là 'hoặc' trong câu trần thuật, không phải câu hỏi. '我喝茶或者咖啡都行' nghĩa là 'Tôi uống trà hoặc cà phê — cái nào cũng được.' Không bao giờ dùng 或者 để hỏi ai đó lựa chọn.
还是 (副词 'still / had better')
还是 cũng có nghĩa là 'vẫn' hoặc 'tốt hơn nên' khi đóng vai trò trạng từ — '我还是去吧' (Tốt hơn hết là tôi vẫn nên đi). Cùng ký tự, nhưng chức năng khác; ngữ cảnh và vị trí trong câu sẽ cho bạn biết đang dùng nghĩa nào.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
你想吃米饭____面条?
Xem đáp án
还是
Điền vào chỗ trống
她姓王____姓李?
Xem đáp án
还是
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 还是 / 你 / 走 / 坐车 / 路
Xem đáp án
你坐车还是走路?
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Bạn muốn đi bằng xe buýt hay tàu điện ngầm?
Xem đáp án
你想坐公交车还是地铁?
Tự đặt câu
Viết một câu hỏi sử dụng A 还是 B để hỏi bạn bè chọn một thứ gì đó.
Xem đáp án
周末我们看电影还是去公园?
Điền vào chỗ trống
你想看电影 ___ 看电视? (đưa ra lựa chọn giữa hai phương án)
Xem đáp án
还是
Điền vào chỗ trống
你今天去 ___ 明天去? (đưa ra lựa chọn giữa hai mốc thời gian)
Xem đáp án
还是
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo trật tự: [大的 / 还是 / 你 / 小的 / 要]
Xem đáp án
你要大的还是小的?
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn thích chó hay mèo?'
Xem đáp án
你喜欢狗还是猫?
Tự đặt câu
Viết một câu hỏi đưa ra cho bạn bè sự lựa chọn giữa hai thứ, sử dụng 还是.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 你想吃中国菜还是日本菜? (Bạn muốn ăn món Trung hay món Nhật?)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这是一个儿子还是女儿?
Is this a son or a daughter?
Team USA Seeks Hockey Gold at Milan OlympicsMới bắt đầu
我觉得,还是买的。
I think, they still buy them.
China–Japan Trade After Takaichi's ElectionSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe A 还是 B trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.