什么是...?
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi “X là gì?” — một câu hỏi mang tính định nghĩa về một từ ngữ, khái niệm hoặc phạm trù. Đây là cách mở đầu tự nhiên trong tiếng Trung để hỏi “X nghĩa là gì?” hoặc “thế nào được coi là X?”. Cấu trúc này được người học, trẻ em, giáo viên, người dẫn chương trình podcast và bất kỳ ai giới thiệu một thuật ngữ mới sử dụng rất nhiều. Nó trang trọng hơn một chút so với việc gắn chủ đề vào cuối câu; 什么是X? định khung câu hỏi theo hướng “hãy cho tôi biết phạm trù này thực sự là gì.”
Cấu trúc
什么是 [TERM]?
shénme shì...?
Cách hiểu cấu trúc này
Khi hỏi về đặc tính của một sự vật, tiếng Việt xếp đúng như tiếng Trung: “X là gì?” chính là X 是什么? Nhưng khi bạn hỏi để định nghĩa một phạm trù — 'thế nào được coi là X?' — bạn đặt 什么是 lên đầu câu. Việc đưa lên đầu câu báo hiệu rằng 'tôi muốn một định nghĩa, chứ không phải một mô tả.' Người bản ngữ cảm nhận được sự khác biệt này: 爱情是什么? ('tình yêu là gì?', mang tính triết lý, nội tâm) so với 什么是爱情? ('tình yêu là gì?', hãy định nghĩa thuật ngữ này, mang tính giảng dạy).
Ví dụ
什么是爱?
Shénme shì ài?
Thế nào là tình yêu?
什么是HSK考试?
Shénme shì HSK kǎoshì?
Thế nào là kỳ thi HSK?
什么是好朋友?
Shénme shì hǎo péngyǒu?
Thế nào là một người bạn tốt?
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 是, hoặc đẩy 什么 xuống cuối câu như một câu hỏi đuôi. Tiếng Việt cũng cần chữ “là” — “ngôi sao là gì?” — nên đừng cắt nó đi. Trong tiếng Trung, cấu trúc 什么是… bắt buộc phải có 是 nằm giữa 什么 và thuật ngữ. Nếu bỏ qua 是, câu sẽ trở thành một mảnh câu rời rạc và khó hiểu.
什么明星?
什么是明星?
Đừng nhầm với
X 是什么?
Cùng các từ nhưng đảo ngược vị trí — tạo cảm giác như đang hỏi về một mô tả hoặc bản chất ('X là gì?'). Hãy dùng 什么是X? khi giới thiệu một thuật ngữ cần định nghĩa; dùng X是什么? khi đi sâu vào một X cụ thể đã được nhắc đến trước đó.
什么叫...?
'Cái gì được gọi là X?' / 'X nghĩa là gì?' — tập trung vào TÊN GỌI hoặc NHÃN DÁN. 什么叫明星 hỏi 'thế nào được coi là một ngôi sao?'; 什么是明星 hỏi 'ngôi sao là gì?'. Ý nghĩa rất gần nhau; 叫 thiên về hướng 'từ này được sử dụng như thế nào.'
...的意思是什么?
Hỏi cụ thể về NGHĨA của một từ hoặc cụm từ. Dùng khi bạn nghe thấy một thuật ngữ và muốn biết cách dịch nghĩa. 什么是X có phạm vi rộng hơn — nó hỏi về một định nghĩa hoặc phạm trù, chứ không chỉ là giải thích nghĩa đơn thuần.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 是幸福?
Xem đáp án
什么
Điền vào chỗ trống
什么 ___ 自由?
Xem đáp án
是
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự: [是 / 什么 / 明星 / ?]
Xem đáp án
什么是明星?
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Hạnh phúc là gì?'
Xem đáp án
什么是幸福?
Tự đặt câu
Dùng 什么是 để đặt một câu hỏi định nghĩa về một khái niệm trừu tượng mà bạn quan tâm.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 什么是真正的成功? (Thành công thật sự là gì?)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 什么是...? trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.