A + 怎么 + B?
Hãy dùng cấu trúc này khi có điều gì đó không khớp với những gì bạn mong đợi và bạn muốn yêu cầu một lời giải thích. 怎么 nằm giữa chủ ngữ và động từ (hoặc sự thay đổi trạng thái) để mang nghĩa 'sao lại thế?' hoặc 'tại sao chứ?' — đây không phải là 'tại sao' trung lập, mà là sự ngạc nhiên. Hãy dùng nó khi giá cả tăng vọt, khi một người bạn trông có vẻ khác thường, hoặc khi căn phòng trống rỗng trong khi lẽ ra không nên như vậy. Đây là cách thông dụng trong tiếng Trung để báo hiệu 'khoan đã, có gì đó sai sai ở đây.'
Cấu trúc
[SUBJECT] 怎么 [VERB/STATE]?
[SUBJECT] zěnme [VERB/STATE]?
Cách hiểu cấu trúc này
Trong cấu trúc này, 怎么 không dùng để hỏi về phương pháp — nó thể hiện sự ngạc nhiên của người nói. Trong khi 为什么 hỏi một cách trung lập “tại sao” để tìm lời giải thích, thì 怎么 ở vị trí này báo hiệu sự bất ngờ TRƯỚC và yêu cầu giải thích SAU. Nếu câu bạn định nói có thể đổi thành “Sao lại…?” hoặc “Ơ, sao…?” — tức là có phần ngạc nhiên hoặc khó hiểu — thì hãy dùng 怎么; nếu đó là một câu hỏi “why” bình tĩnh, hãy dùng 为什么.
Ví dụ
今天怎么是两块?
Jīntiān zěnme shì liǎng kuài?
Sao hôm nay lại là hai tệ?
你怎么还没睡?
Nǐ zěnme hái méi shuì?
Sao bạn vẫn chưa ngủ?
门怎么开着?
Mén zěnme kāi zhe?
Sao cửa lại mở?
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 为什么 mỗi khi muốn hỏi “tại sao”, nghe rất phẳng và khô khan trong khi thật ra họ đang ngạc nhiên. Người bản xứ dùng 怎么 + động từ cho các câu hỏi biểu lộ sự bất ngờ và dành 为什么 cho việc thực sự tìm kiếm thông tin.
今天为什么是两块?
今天怎么是两块?
Đừng nhầm với
为什么 + Verb?
“Tại sao” trung lập — hỏi để tìm lời giải thích mà không kèm cảm xúc. Dùng 为什么 trong các câu hỏi trên lớp, khảo sát và văn phong phân tích; dùng 怎么 khi bạn cảm thấy ngạc nhiên.
怎么 + Verb (how to)
Cùng một từ, nhưng khác vị trí. Khi 怎么 đứng trước một động từ chỉ hành động đơn thuần (như 怎么去 - đi như thế nào, 怎么写 - viết như thế nào), nó hỏi về phương pháp — “làm sao tôi đến đó / viết nó”. Nghĩa biểu lộ sự ngạc nhiên chỉ xuất hiện khi đi với động từ trạng thái hoặc các sự kiện bất ngờ.
怎么了?
Một câu hỏi độc lập — “có chuyện gì vậy?”. Dùng khi bạn nhận thấy điều gì đó không ổn về một người hoặc sự vật. Cấu trúc A 怎么 B? chỉ vào chi tiết cụ thể gây lạ; còn 怎么了 hỏi một cách mở.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
你 ___ 来这么早?
Xem đáp án
怎么
Điền vào chỗ trống
今天 ___ 这么冷?
Xem đáp án
怎么
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [怎么 / 你 / 哭 / 了]
Xem đáp án
你怎么哭了?
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Sao anh ấy lại không ở đây?'
Xem đáp án
他怎么不在?
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc A 怎么 B? để phản ứng trước một thay đổi gây ngạc nhiên.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 苹果怎么这么贵了? (Sao dạo này táo lại đắt thế nhỉ?)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
今天怎么是两块?
How is it two yuan today?
Gold Steadies Amid Oil Shock and Fed DebateMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe A + 怎么 + B? trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.