Fluentide
HSK 1

...是什么意思?

Đây là mẫu câu thông dụng nhất để hỏi “___ nghĩa là gì?”. Bạn hãy dùng cấu trúc này bất cứ khi nào nghe hoặc đọc thấy một từ, cụm từ hay ký hiệu mà bạn không hiểu và muốn biết định nghĩa của nó. Phần nội dung bạn chưa hiểu sẽ đặt ở đầu, sau đó thêm 是什么意思. Mẫu câu này áp dụng được cho từng chữ đơn lẻ, từ vựng hoàn chỉnh, thành ngữ, từ viết tắt, thậm chí cả cử chỉ hoặc các hình ảnh chế (meme). Đây là câu hỏi hữu ích nhất đối với người học; nếu bạn nói câu này hai mươi lần mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn nhiều so với việc chỉ học từ sách giáo khoa.

Cấu trúc

[WORD] 是什么意思?

[WORD] shì shénme yìsi?

Cách hiểu cấu trúc này

Tiếng Trung đặt chủ đề lên đầu: từ hoặc cụm từ bạn đang hỏi về sẽ đứng trước, còn phần câu hỏi sẽ treo ở cuối như một thẻ nhãn. Tiếng Việt cũng hỏi theo đúng thứ tự đó: “X nghĩa là gì?”. Vì vậy, hãy luyện tập thói quen bắt đầu bằng từ cần hỏi — nói từ đó ra trước, rồi mới đến 是什么意思. Cả cụm 是什么意思 là một khối thống nhất; đừng cố dịch từng từ một.

Ví dụ

'降'是什么意思?

"Jiàng" shì shénme yìsi?

'降' nghĩa là gì?

这个词是什么意思?

Zhège cí shì shénme yìsi?

Từ này nghĩa là gì?

你说的'忙'是什么意思?

Nǐ shuō de "máng" shì shénme yìsi?

Ý bạn nói 'bận' là sao?

Lỗi thường gặp

Người học thường nói 什么意思 rồi dính từ cần hỏi ở cuối. Tiếng Việt đặt từ đó lên đầu — “ ‘降’ nghĩa là gì?” — và tiếng Trung cũng vậy. Trong tiếng Trung, chủ đề phải đứng đầu; nếu đặt nó ở cuối nghe giống như bạn đang hỏi 'ý nghĩa của ý nghĩa của X là gì'.

❌ Sai

什么意思'降'?

✅ Đúng

'降'是什么意思?

Đừng nhầm với

...怎么说?

Hỏi cách NÓI một điều gì đó bằng tiếng Trung ('Bạn nói cái này bằng tiếng Trung thế nào?'), chứ không phải hỏi nghĩa của một từ tiếng Trung. Dùng 怎么说 khi bạn có một khái niệm và cần tìm từ ngữ; dùng 是什么意思 khi bạn đã có từ ngữ và cần hiểu khái niệm.

...是什么?

Hỏi xem một vật là CÁI GÌ, chứ không phải hỏi nó nghĩa là gì. '这是什么?' = 'Cái này là gì?' (chỉ một vật thể cụ thể). '这是什么意思?' = 'Cái này nghĩa là gì?' (hỏi về ý nghĩa đằng sau nó).

...的意思是...

Dạng câu trần thuật, không phải câu hỏi. 的意思是 dùng để giới thiệu một định nghĩa mà bạn đang đưa ra; còn 是什么意思 dùng để yêu cầu người khác cung cấp định nghĩa.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: '降'是___么意思?

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这个词是什么___?

    Xem đáp án

    意思

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 意思 / 这个 / 什么 / 词 / 是 / ?

    Xem đáp án

    这个词是什么意思?

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: "内卷" nghĩa là gì?

    Xem đáp án

    '内卷'是什么意思?

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu hỏi sử dụng ...是什么意思? về bất kỳ từ tiếng Trung nào bạn chưa biết.

    Xem đáp án

    '佛系'是什么意思?

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...是什么意思? trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.