Fluentide
HSK 1

...了多少?

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi mức độ diễn ra của một sự việc nào đó — thường là sau khi có sự thay đổi. 涨了多少? = nó đã tăng lên bao nhiêu? 学了多少? = bạn đã học được bao nhiêu? Trợ từ 了 đánh dấu một sự thay đổi đã hoàn thành, còn 多少 dùng để hỏi về quy mô của sự thay đổi đó. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức (giá cả đã tăng bao nhiêu?), trong hội thoại hàng ngày (bạn đã ăn bao nhiêu?), và khi kiểm tra tiến độ (bạn đã hoàn thành được bao nhiêu?).

Cấu trúc

[VERB] 了 多少 (+ Object)?

... le duōshao?

Cách hiểu cấu trúc này

Hai thành phần, hai nhiệm vụ. Trợ từ 了 là dấu hiệu hoàn thành — nó báo cho người nghe biết bạn không hỏi về một khả năng, mà hỏi về điều đã xảy ra rồi. 多少 là từ nghi vấn chỉ số lượng, dùng được cho mọi đại lượng có thể đếm hoặc đo lường. Ghép chúng lại, bạn sẽ có cấu trúc “đã [động từ] bao nhiêu?”. Tiếng Việt phải đổi từ theo từng ngữ cảnh (“tăng bao nhiêu?”, “ăn được mấy phần rồi?”), còn tiếng Trung giữ nguyên một khung câu gọn gàng.

Ví dụ

你今天走了多少?

nǐ jīntiān zǒu le duōshao?

Hôm nay bạn đã đi bộ bao nhiêu?

房价去年涨了多少?

fángjià qùnián zhǎng le duōshao?

Giá nhà năm ngoái đã tăng bao nhiêu?

这本书你看了多少?

zhè běn shū nǐ kàn le duōshao?

Bạn đã đọc được bao nhiêu cuốn sách này rồi?

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 几 khi câu trả lời dự kiến là con số lớn, trong khi đúng ra phải dùng 多少. 几 chỉ dùng để hỏi số nhỏ — thường dưới 10 — và đi kèm với lượng từ (几个人?). Đối với giá cả, phần trăm, cân nặng và bất kỳ đại lượng mở nào, bạn cần dùng 多少, không kèm lượng từ.

❌ Sai

股票今天涨了几?

✅ Đúng

股票今天涨了多少?

Đừng nhầm với

几 + Measure + Noun?

Dùng cho các vật đếm được số lượng nhỏ (几本书? = bao nhiêu quyển sách?). Hãy dùng 多少 khi câu trả lời có thể là số lớn hoặc là giá cả/phần trăm.

多少 + Noun?

Khi không có 了 — câu hỏi về số lượng hiện tại, không phải sự thay đổi (你有多少钱? = bạn có bao nhiêu tiền?). Thêm 了 khi bạn muốn hỏi về sự thay đổi đã hoàn tất.

...了吗?

Câu hỏi có/không về việc hoàn thành (你吃了吗? = bạn ăn chưa?). Cấu trúc ...了多少 hỏi về số lượng, không phải câu trả lời có/không.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 你今天吃____多少?

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这道题你做了____?

    Xem đáp án

    多少

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 多少 / 你 / 钱 / 花 / 了

    Xem đáp án

    你花了多少钱?

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Tháng này bạn đã học được bao nhiêu?

    Xem đáp án

    这个月你学了多少?

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu hỏi dạng ...了多少 về tiến độ hoặc sự thay đổi.

    Xem đáp án

    你今年存了多少钱?

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

"涨了多少

"Up by how much?"

KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...了多少? trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.