想 + Question Word + 就 + Verb + Question Word
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt sự tự do lựa chọn hoàn toàn – 'làm bất cứ điều gì/bất cứ khi nào/bất cứ nơi nào/theo cách nào bạn muốn.' Đây là cách nói trong tiếng Trung để thể hiện ý 'cứ thoải mái đi, bạn được tự do.' Cấu trúc này thường đi kèm với các từ nghi vấn như 什么 (cái gì), 哪里 (ở đâu), 谁 (ai), 怎么 (như thế nào): 想吃什么就吃什么 (muốn ăn gì thì ăn nấy), 想去哪里就去哪里 (muốn đi đâu thì đi nấy).
Cấu trúc
想 [QW] 就 [VERB] [QW]
xiǎng... jiù...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung từ nghi vấn xuất hiện hai lần, và đó chính là mấu chốt. Lần đầu tiên nó thể hiện mong muốn ('điều bạn muốn'), lần thứ hai thể hiện hành động ('làm điều đó'). Hai vế phải khớp nhau — 什么 với 什么, 哪里 với 哪里, 谁 với 谁. Cấu trúc này hoạt động vì từ nghi vấn trong tiếng Trung cũng có thể đóng vai trò là 'từ phiếm chỉ': 什么 ở đây nghĩa là 'bất cứ cái gì', chứ không phải 'cái gì?'. Nếu ghép sai cặp, cả câu sẽ bị vỡ.
Ví dụ
你想吃什么就吃什么。
Nǐ xiǎng chī shénme jiù chī shénme.
Bạn muốn ăn gì thì ăn.
周末我们想去哪里就去哪里。
Zhōumò wǒmen xiǎng qù nǎlǐ jiù qù nǎlǐ.
Cuối tuần chúng tôi muốn đi đâu thì đi.
你想找谁就找谁, 没问题。
Nǐ xiǎng zhǎo shéi jiù zhǎo shéi, méi wèntí.
Bạn muốn tìm ai thì tìm, không vấn đề gì.
Lỗi thường gặp
Người học thường thay đổi từ nghi vấn giữa hai vế, coi một vế là 'cái gì' và vế kia là 'một cái gì đó'. Cặp từ nghi vấn phải lặp lại chính xác cùng một từ — nếu không, ý nghĩa về sự tự do lựa chọn sẽ sụp đổ và câu nghe rất lủng củng.
你想吃什么就吃东西。
你想吃什么就吃什么。
Đừng nhầm với
无论...都...
无论 thiết lập một điều kiện bao quát ('bất kể thế nào, đều...'); còn 想...就... trao quyền tự do ('muốn làm gì thì làm'). Khác biệt về góc nhìn: 无论 mô tả tình huống khách quan; 想...就... nhấn mạnh sự tự do lựa chọn của chủ thể.
随便 + Verb
随便 là phiên bản ngắn gọn, suồng sã hơn ('tùy ý, sao cũng được'). 随便吃 nghĩa là 'ăn gì cũng được, không sao đâu'. Cấu trúc 想...就... mang sắc thái nhấn mạnh hơn — nó khẳng định sự tự do là tuyệt đối và quyền lựa chọn thuộc về người nói.
想 + Verb + 什么 + 就 + Verb + 什么
Cùng một cấu trúc, chỉ khác là động từ được đưa lên sớm hơn. 想吃什么就吃什么 so với 想做什么就做什么 — động từ bạn chọn sẽ quyết định hành động cụ thể; còn từ nghi vấn vẫn đóng vai trò là cầu nối.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
你想买什么 ___ 买什么。
Xem đáp án
就
Điền vào chỗ trống
我们 ___ 怎么走就怎么走。
Xem đáp án
想
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [想 / 你 / 玩 / 就 / 什么 / 玩 / 什么]
Xem đáp án
你想玩什么就玩什么。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn muốn ngồi đâu thì ngồi.'
Xem đáp án
你想坐哪里就坐哪里。
Tự đặt câu
Viết một câu trao cho ai đó hoàn toàn tự do trong một hoạt động cuối tuần, sử dụng cấu trúc 想...就....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 假期里你想睡多久就睡多久。 (Nghỉ lễ thì bạn muốn ngủ bao lâu cũng được.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 想 + Question Word + 就 + Verb + Question Word trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.