Fluentide
HSK 3-4

不只是 ... 还是 / 也是 ...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nâng tầm mức độ của một lời mô tả – “X không chỉ là Y, mà còn là Z” – trong đó Z mang trọng lượng lớn hơn hoặc có phạm vi rộng hơn so với Y. Phần 不只是 thừa nhận nhãn dán đầu tiên, vốn dĩ đã rõ ràng; còn 还是/也是 thêm vào một nhãn thứ hai lớn hơn, thường mang tính hệ quả nhiều hơn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài phân tích tin tức, xã luận, và bất kỳ tình huống nào người nói muốn nhấn mạnh: “đừng chỉ xem đây là vấn đề Y – thực ra nó còn là vấn đề ở cấp độ Z nữa.”

Cấu trúc

[SUBJECT] 不只是 [NARROW CATEGORY Y],还是 / 也是 [BROADER CATEGORY Z]

bùzhǐ shì... háishì / yěshì...

Cách hiểu cấu trúc này

Hai vế câu này KHÔNG cân bằng về trọng lượng một cách cố ý: vế đầu nêu ra phạm trù hiển nhiên, nhỏ hơn; vế sau nêu ra phạm trù lớn hơn, quan trọng hơn. Từ 不只 ('không chỉ') thừa nhận nhãn dán đầu tiên là chính xác nhưng chưa đủ — và vế sau truyền tải điều mà người nói thực sự muốn bạn chú ý. Sự bất đối xứng chính là điểm mấu chốt. Đảo ngược thứ tự (lớn trước, nhỏ sau) sẽ phá hỏng hiệu ứng tu từ xây dựng dần.

Ví dụ

这不只是个人的问题,也是社会的问题。

Zhè bùzhǐ shì gèrén de wèntí, yěshì shèhuì de wèntí.

Đây không chỉ là vấn đề cá nhân — mà còn là vấn đề xã hội.

她不只是我的同事,还是我最好的朋友。

Tā bùzhǐ shì wǒ de tóngshì, háishì wǒ zuì hǎo de péngyou.

Cô ấy không chỉ là đồng nghiệp của tôi — mà còn là người bạn thân nhất của tôi.

这不只是一笔生意,也是中美之间的较量。

Zhè bùzhǐ shì yì bǐ shēngyi, yěshì Zhōng-Měi zhī jiān de jiàoliàng.

Đây không chỉ là một thương vụ kinh doanh — mà còn là cuộc cạnh tranh giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ.

Lỗi thường gặp

Người học viết 不只是 X 也是 Y trong khi X và Y có trọng lượng ngang nhau, coi nó như một danh sách đơn thuần 'cả A và B'. Mẫu câu này được thiết kế để leo thang: phạm trù nhỏ trước, phạm trù lớn sau. Trọng lượng ngang nhau làm mất đi ý nghĩa leo thang của nó.

❌ Sai

他不只是医生,也是律师。(flat list)

✅ Đúng

AI 不只是技术,也是国家和国家之间的事。

Đừng nhầm với

不仅...而且...

不仅 A 而且 B bổ sung B vào A như thông tin thêm, cả hai đều là động từ hoặc mệnh đề. 不只是 X 也是 Y cụ thể thay thế phạm trù hẹp bằng phạm trù rộng hơn, cả hai đều là danh từ hoặc nhãn dán.

不仅仅是A,更是B

Phiên bản mạnh hơn với 更是 thay vì 也是 — nhấn mạnh B thậm chí mạnh hơn ('không chỉ là A, mà càng là B'). Dùng 更是 khi bạn muốn nhấn mạnh trọng lượng áp đảo của B; dùng 也是/还是 khi việc bổ sung B là đủ.

既是...又是...

既是 A 又是 B = 'vừa là A vừa là B' — trọng lượng ngang nhau, cân bằng. 不只是 X 也是 Y = sự leo thang bất đối xứng. Chọn 既...又 cho trường hợp 'cả hai' thực sự, chọn 不只是...也是 cho trường hợp 'và thực tế, quan trọng hơn là...'

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    AI ___ 技术。AI 也是国家和国家之间的事。

    Xem đáp án

    不只是

  2. Điền vào chỗ trống

    他不只是老师,___ 是作家。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 不只是 / 健康问题 / 也是 / 经济问题 / 这

    Xem đáp án

    这不只是健康问题,也是经济问题。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Anh ấy không chỉ là vận động viên — mà còn là một giáo viên tuyệt vời.

    Xem đáp án

    他不只是运动员,也是一位很好的老师。

  5. Tự đặt câu

    Dùng 不只是...也是... để leo thang từ một nhãn dán hẹp sang một nhãn dán rộng hơn.

    Xem đáp án

    保护环境不只是个人的事,也是每个企业的责任。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

是中美两个大国之间,一次重要的较量。

It's a major showdown between two great powers — China and the US.

China Blocks Meta's $2B Manus DealTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不只是 ... 还是 / 也是 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.