Fluentide
HSK 3-4

既然……,为什么……

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn phản biện lại một điều mà người đối diện đã chấp nhận là đúng — 'Vì X đã là sự thật, tại sao lại Y?'. Đây là một lập luận mang tính tranh luận: bạn lấy một tiền đề mà người nghe đã đồng ý, sau đó thách thức một mâu thuẫn hoặc hành vi kỳ lạ xuất phát từ tiền đề đó. Cấu trúc này thường gặp trong các cuộc tranh luận, văn bản thuyết phục, bài xã luận, và kiểu câu hỏi sắc bén mà cha mẹ hoặc bạn bè đặt ra khi họ nghĩ bạn đang thiếu nhất quán.

Cấu trúc

既然 [ACCEPTED PREMISE],为什么 [CHALLENGE / CONTRADICTION]

jìrán..., wèishénme...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 既然 nghĩa là 'đã vậy thì' — nó khóa chặt tiền đề như một sự thật đã được thiết lập, không còn để tranh luận. Từ 为什么 sau đó dựa vào tiền đề đã khóa này để phơi bày mâu thuẫn. Đây là một đòn bẫy tu từ: người nghe không thể thoát khỏi câu hỏi mà không hoặc là phủ nhận tiền đề, hoặc là thừa nhận mâu thuẫn. Từ 'tại sao' thông thường không thực hiện chức năng này — nó chỉ đơn thuần hỏi lý do.

Ví dụ

既然你不喜欢这份工作,为什么不辞职?

Jìrán nǐ bù xǐhuān zhè fèn gōngzuò, wèishénme bù cízhí?

Đã không thích công việc này thì sao bạn không nghỉ đi?

既然知道答案,为什么不告诉我?

Jìrán zhīdào dá'àn, wèishénme bù gàosù wǒ?

Đã biết đáp án rồi thì sao không nói cho tôi?

既然这么累,为什么还要熬夜?

Jìrán zhème lèi, wèishénme hái yào áoyè?

Đã mệt như vậy thì sao còn thức khuya?

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 既然 khi muốn diễn đạt 'bởi vì' (因为) mang tính trung lập. 既然 đặc biệt đánh dấu một tiền đề mà phía đối diện đã chấp nhận; việc dùng nó cho lý do cá nhân riêng tư nghe rất lạ — giống như bạn đang gán ghép một niềm tin cho ai đó trong khi họ chưa từng tuyên bố điều đó.

❌ Sai

既然我饿了,为什么不吃饭?

✅ Đúng

因为我饿了,所以我要吃饭。

Đừng nhầm với

既然……就……

Cùng cách thiết lập với 既然 nhưng kết thúc bằng một lời gợi ý ('thì cứ...') thay vì một câu hỏi. Ví dụ: '既然下雨了,就别去了' (Đã mưa rồi thì đừng đi nữa). Hãy dùng 既然……,为什么…… khi bạn muốn thách thức, chứ không phải khuyên bảo.

因为……所以……

Quan hệ nguyên nhân - kết quả trung lập. Không giả định rằng người nghe đã chấp nhận bất kỳ điều gì. Chọn 因为 để giải thích, chọn 既然 để tranh luận.

如果……,为什么……

Mang tính giả định — 'NẾU X đúng, thì tại sao...'. 既然 xem tiền đề như một sự thật đã rõ ràng; 如果 để ngỏ khả năng đó chỉ là 'có thể'.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ____你已经决定了,为什么还在犹豫?

    Xem đáp án

    既然

  2. Điền vào chỗ trống

    既然你不饿,____不吃饭?

    Xem đáp án

    为什么

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [既然 / 为什么 / 喜欢她 / 你 / 不告诉她 / ,]

    Xem đáp án

    既然你喜欢她,为什么不告诉她?

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Vì bạn không có thời gian, sao lại đồng ý?'

    Xem đáp án

    既然你没有时间,为什么答应了?

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu thách thức hành vi mâu thuẫn của một người bạn, sử dụng cấu trúc 既然……,为什么……

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 既然你想减肥,为什么还吃这么多甜食? (Đã muốn giảm cân thì sao còn ăn nhiều đồ ngọt thế?)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

既然在现实生活中也能认识人,为什么还要忍受那么多广告呢?

Since you can meet people in real life too, why tolerate so many ads?

Grindr's AI Pricing Sparks App Decline DebateTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 既然……,为什么…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.