即使……还是……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một kết quả vẫn đúng ngay cả khi một điều kiện nào đó xảy ra – 'ngay cả khi X, Y vẫn xảy ra.' Mệnh đề 即使 nêu ra một tình huống giả định hoặc cực đoan; mệnh đề 还是 khẳng định rằng kết quả không thay đổi. Đây là mẫu câu nhượng bộ thông dụng trong văn nói, rất hữu ích khi tranh luận, lập kế hoạch và giải thích. Lưu ý rằng 即使 dùng cho các tình huống giả định, trong khi 虽然 dùng cho các sự thật thực tế.
Cấu trúc
即使 [HYPOTHETICAL CONDITION], [SUBJECT] 还是 [UNCHANGED RESULT]
jíshǐ... háishi...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 即使 mở ra cánh cửa “giả sử”; còn 还是 đóng sầm lại bằng cách khẳng định kết quả vẫn y nguyên. Điều kiện được đưa ra như một lập luận phản biện, không phải sự thật hiển nhiên — người nói đang chủ động bác bỏ một phản đối tiềm tàng. Nếu điều kiện đó đã thực sự xảy ra, hãy chuyển sang dùng 虽然.
Ví dụ
即使下大雨,我们还是要去爬山。
Jíshǐ xià dà yǔ, wǒmen háishi yào qù páshān.
Ngay cả khi mưa to, chúng tôi vẫn sẽ đi leo núi.
即使他不来,我们还是会按时开始。
Jíshǐ tā bù lái, wǒmen háishi huì ànshí kāishǐ.
Ngay cả khi anh ấy không đến, chúng tôi vẫn sẽ bắt đầu đúng giờ.
即使工作很忙,她还是每天给妈妈打电话。
Jíshǐ gōngzuò hěn máng, tā háishi měitiān gěi māma dǎ diànhuà.
Ngay cả khi công việc bận rộn, cô ấy vẫn gọi điện cho mẹ mỗi ngày.
Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm lẫn 即使 với 虽然. 虽然 tường thuật một sự thật (“mặc dù trời đang mưa”); 即使 nêu ra một giả định (“ngay cả khi trời mưa”). Dùng 即使 cho một việc đã xảy ra nghe rất kỳ lạ, giống như người nói đang phủ nhận thực tế.
即使今天下雨了,我还是出门了。
虽然今天下雨了,我还是出门了。
Đừng nhầm với
虽然……但是……
虽然 thừa nhận một sự thật. 即使 giả định một điều kiện. Nếu việc đó đã thực sự xảy ra, hãy dùng 虽然.
即便……依然……
Cùng ý nghĩa, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Dùng 即便……依然…… trong văn viết; dùng 即使……还是…… trong văn nói.
就算……也……
Rất gần với 即使, nhưng 就算 mang tính khẩu ngữ hơn và có chút giọng điệu bất cần (“dù sao thì cũng vậy”). Có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các cuộc hội thoại.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ____ 他不同意,我还是要这么做。
Xem đáp án
即使
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 即使天气很冷,他 ____ 要出去跑步。
Xem đáp án
还是
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 即使 / 还是 / 我 / 喜欢 / 很贵 / 它
Xem đáp án
即使很贵,我还是喜欢它。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Ngay cả khi bạn không giúp tôi, tôi vẫn sẽ tự mình hoàn thành việc này.
Xem đáp án
即使你不帮我,我还是会自己完成。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 即使……还是…… về một việc bạn sẽ làm bất chấp mọi trở ngại.
Xem đáp án
即使没人陪我,我还是想去那个国家旅行。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这说明,即使没有政府给钱,比亚迪还是比特斯拉便宜很多。
This shows that even without the government giving money, BYD is still much cheaper than Tesla.
Chinese EVs Beat Tesla on Manufacturing CostTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 即使……还是…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.