Fluentide
HSK 3-4

不管...都...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'bất kể cái gì/ai/khi nào/như thế nào, kết quả vẫn như nhau'. 不管下不下雨, 我都去. (Bất kể trời có mưa hay không, tôi đều đi.) Nửa đầu liệt kê các lựa chọn mở hoặc các cực đoan; 都 ở nửa sau đảm bảo rằng tất cả đều dẫn đến cùng một kết quả. Đây là mẫu câu của những lời hứa kiên định và các quy tắc phổ quát.

Cấu trúc

不管 [VARIATION], [SUBJECT] 都 [RESULT]

bùguǎn... dōu...

Cách hiểu cấu trúc này

Mệnh đề đi sau 不管 PHẢI chứa các LỰA CHỌN THAY THẾ — một từ nghi vấn (谁, 什么, 怎么, 多少), một lựa chọn có/không (来不来), hoặc một cấu trúc A还是B. Một câu trần thuật đơn thuần sẽ không phù hợp. Toàn bộ mẫu câu này mang nghĩa 'quét qua tất cả các khả năng này; câu trả lời của tôi không thay đổi'. Nếu chỉ có một giá trị khả dĩ duy nhất đang được thảo luận, 不管 là công cụ sai — hãy dùng 虽然 hoặc 即使 thay thế.

Ví dụ

不管多累, 我都要把工作做完。

Bùguǎn duō lèi, wǒ dōu yào bǎ gōngzuò zuòwán.

Bất kể mệt đến mức nào, tôi cũng phải làm xong công việc.

不管谁来, 我都不开门。

Bùguǎn shéi lái, wǒ dōu bù kāimén.

Bất kể ai đến, tôi cũng không mở cửa.

不管你同意不同意, 我都要去。

Bùguǎn nǐ tóngyì bù tóngyì, wǒ dōu yào qù.

Bất kể bạn đồng ý hay không, tôi cũng sẽ đi.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ sót 都. Tiếng Việt có chữ đó — “dù bận đến mấy tôi CŨNG đi” — nên hãy dịch cả nó thành 都. Trong tiếng Trung, chính 都 mới là từ khép kín vòng lặp ý nghĩa — nếu thiếu nó, câu cảm thấy chưa hoàn chỉnh. Luôn luôn ghép cặp chúng.

❌ Sai

不管多忙, 我去。

✅ Đúng

不管多忙, 我都去。

Đừng nhầm với

无论...都...

Cùng ý nghĩa, nhưng trang trọng hơn/thuộc văn viết. 无论 là từ bạn sẽ thấy trong các bài luận và thông báo; 不管 là phiên bản dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế cho nhau hoàn toàn về mặt ý nghĩa.

即使...也...

即使 thừa nhận MỘT trường hợp giả định cực đoan ('ngay cả khi X là sự thật'). 不管 bao quát một DẢI các khả năng ('bất kể là X, Y hay Z'). Nếu bạn muốn nhấn mạnh một trường hợp xấu nhất duy nhất, hãy dùng 即使; để quét qua các lựa chọn, hãy dùng 不管.

不论...都...

Giống hệt 无论, hơi mang tính trang trọng. Dùng 不管 trong văn nói, 无论/不论 trong văn viết. Không có khác biệt về ngữ nghĩa.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 天气怎么样, 我们都要出去。

    Xem đáp án

    不管

  2. Điền vào chỗ trống

    不管你说什么, 他 ___ 不听。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [不管 / 都 / 来 / 谁 / 我 / 欢迎]

    Xem đáp án

    不管谁来, 我都欢迎。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bất kể bận rộn đến mức nào, tôi cũng sẽ gọi điện cho mẹ mỗi tuần.'

    Xem đáp án

    不管我多忙, 我每个星期都给妈妈打电话。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về điều gì đó bạn luôn làm sử dụng 不管...都....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 不管多晚, 我都会刷牙。 (Dù muộn đến mấy, tôi cũng đều đánh răng.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 16 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不管是活的还是死的。

Whether it's alive or dead.

Florida Man Straps Live Alligator to Car Roof

Độ khó

纵火就是纵火。

Arson is arson.

California Warehouse Arson Destroys $650M GoodsTrung cấp

不管谁赢。世界在看。

No matter who wins. The world is watching.

Orbán Faces Magyar in Hungarian ElectionMới bắt đầu

不管多生气,不能用暴力。

No matter how angry, you can't use violence.

9 Million Join No Kings ProtestsTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不管...都... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.