即使……也……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'ngay cả khi X là sự thật, Y vẫn sẽ xảy ra'. 即使下雨, 我也要去. (Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn sẽ đi.) Mệnh đề đầu tiên đưa ra một tình huống cực đoan hoặc giả định; mệnh đề thứ hai khẳng định rằng kết quả vẫn không thay đổi. Dùng nó để thể hiện sự quyết tâm, cam kết kiên định hoặc những dự đoán trong trường hợp xấu nhất: ngay cả khi phải tốn một triệu, ngay cả khi không ai đến, ngay cả khi tôi thất bại.
Cấu trúc
即使 [HYPOTHETICAL EXTREME], [SUBJECT] 也 [RESULT]
jíshǐ... yě...
Cách hiểu cấu trúc này
即使 dùng cho GIẢ THUYẾT; 虽然 dùng cho SỰ THẬT. 虽然他很累 = 'anh ấy mệt (thực tế)'; 即使他很累 = 'ngay cả khi anh ấy mệt (tưởng tượng cực đoan).' Chữ 也 ở vế sau đóng vai trò then chốt — nó mang nghĩa 'vẫn, bất chấp'. Bỏ 也 đi sẽ khiến câu nghe như một câu điều kiện bình thường ('nếu X thì Y') và mất đi sức mạnh của ý nghĩa 'không quan trọng, vẫn xảy ra'.
Ví dụ
即使下雨, 我也要去看比赛。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě yào qù kàn bǐsài.
Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn sẽ đi xem trận đấu.
即使没人来, 我也会继续等。
Jíshǐ méi rén lái, wǒ yě huì jìxù děng.
Ngay cả khi không ai đến, tôi vẫn sẽ tiếp tục chờ.
即使工作再忙, 他每天也会陪孩子。
Jíshǐ gōngzuò zài máng, tā měi tiān yě huì péi háizi.
Dù công việc có bận rộn đến đâu, anh ấy vẫn dành thời gian cho con cái mỗi ngày.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 即使 khi mệnh đề đầu là một sự thật hiển nhiên, nhưng 即使 báo hiệu cụ thể một trường hợp giả định hoặc cực đoan. Nếu tình huống thực sự ĐANG đúng, hãy dùng 虽然 thay thế. Ngoài ra, người học cũng hay quên thêm 也 vào mệnh đề kết quả.
即使我累了, 我还想去。
即使我很累, 我也想去。
Đừng nhầm với
虽然...但是...
虽然 thừa nhận một SỰ THẬT CÓ THẬT. 即使 thừa nhận một GIẢ THUYẾT. 虽然他来了 = 'anh ấy đã đến'; 即使他来了 = 'ngay cả khi anh ấy đến.' Nếu mệnh đề đầu chưa thực sự xảy ra, hãy dùng 即使.
就算...也...
Cùng nghĩa với 即使...也..., nhưng thuộc văn nói. 就算 là cách bạn sẽ nghe trong giao tiếp thông thường; 即使 trung tính hơn và phù hợp cho cả văn nói lẫn văn viết. Hoàn toàn có thể thay thế cho nhau về mặt ý nghĩa.
哪怕...也...
Cùng nghĩa, nhưng sắc thái cảm xúc/nhấn mạnh hơn một chút. 哪怕 nhấn mạnh sự nhỏ bé hoặc mức độ cực đoan của sự nhượng bộ: '哪怕只有一块钱也帮你' (ngay cả khi chỉ có một đồng, tôi cũng sẽ giúp bạn). 即使 mang tính trung tính hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 价格再贵, 我也要买。
Xem đáp án
即使
Điền vào chỗ trống
即使我累了, 我 ___ 要去。
Xem đáp án
也
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [即使 / 也 / 失败 / 我 / 试 / 想 / 一次]
Xem đáp án
即使会失败, 我也想试一次。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Ngay cả khi mọi người cười nhạo tôi, tôi vẫn sẽ cố gắng.'
Xem đáp án
即使所有人都笑我, 我也要试。
Tự đặt câu
Viết một câu về điều bạn sẽ làm bằng mọi giá, sử dụng cấu trúc 即使...也....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 即使没人支持, 我也要做这件事。 (Dù không ai ủng hộ tôi, tôi vẫn sẽ làm việc này.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 11 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
即使这个东西可能不是评价最高的,但也值得试一试。
Even if this thing might not have the highest rating, it is still worth a try.
AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesTrung cấp
这些动作即使是对于普通人来说,也是非常困难的。
These movements are very difficult even for ordinary people.
Unitree Robots Star in CCTV Spring Festival GalaTrung cấp
他用实际行动证明,即使是全明星赛,也要认真对待。
He proved with practical actions that even if it is an All-Star game, one must treat it seriously.
2026 NBA All-Star Weekend Comes to LATrung cấp
即使是一个坏人,他也可以利用这种技术,把自己变成一个帅哥或者美女。
Even if it is a bad person, he can use this technology to turn himself into a handsome guy or a beautiful woman.
AI Romance Scams Use Fake Video CallsTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 即使……也…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.