Fluentide
HSK 3-4

不管...都/也...

Hãy dùng cấu trúc 不管...都/也... khi bạn muốn diễn đạt rằng một kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp mọi điều kiện – ‘bất kể X, vẫn Y’. Thành phần đi sau 不管 thường là một từ nghi vấn (谁, 什么, 怎么, 多少) hoặc một lựa chọn dạng ‘có A hay không A’, và mệnh đề thứ hai nêu ra kết quả không thay đổi. Cấu trúc này thường gặp trong các phát biểu về đạo đức, lời ultimatum (tối hậu thư) và lời trấn an: 不管你是谁, 都要排队; 不管下不下雨, 我们都去. Mẫu câu này nhấn mạnh rằng không có điều kiện nào có thể làm thay đổi kết quả.

Cấu trúc

不管 [VARIABLE CONDITION] ,[SUBJECT] 都/也 [RESULT]

bùguǎn... dōu/yě...

Cách hiểu cấu trúc này

Vị trí của 不管 phải chứa một yếu tố biến đổi — một đại từ nghi vấn, một danh sách lựa chọn ('A 还是 B'), hoặc một phạm vi mức độ — vì mục đích chính là kết quả vẫn đúng với mọi giá trị của biến số đó. Mệnh đề thứ hai sau đó cố định kết quả bằng 都 hoặc 也. Nếu bỏ 都/也, câu sẽ mất đi sức nặng, vì người nghe không còn nhận được tín hiệu rằng kết quả này mang tính phổ quát. 都 là dạng mặc định; 也 nghe có phần nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ

不管你说什么,我都不会改变主意。

Bùguǎn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bú huì gǎibiàn zhǔyì.

Bất kể bạn nói gì, tôi cũng sẽ không thay đổi quyết định.

不管多冷,他每天早上都跑步。

Bùguǎn duō lěng, tā měi tiān zǎoshang dōu pǎobù.

Bất kể trời lạnh đến mức nào, anh ấy cũng chạy bộ mỗi sáng.

不管下不下雨,比赛都会照常进行。

Bùguǎn xià bú xià yǔ, bǐsài dōu huì zhàocháng jìnxíng.

Bất kể trời có mưa hay không, trận đấu vẫn sẽ diễn ra theo kế hoạch.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt một mệnh đề khẳng định cố định vào vị trí của 不管 (ví dụ: '不管他来了'), biến yếu tố biến đổi thành một sự kiện duy nhất. 不管 đòi hỏi phải có phạm vi hoặc sự không chắc chắn — một đại từ nghi vấn, hai lựa chọn, hoặc từ chỉ mức độ — nếu không thì logic 'bất kể' sẽ sụp đổ.

❌ Sai

不管他来了,我都很高兴。

✅ Đúng

不管他来不来,我都很高兴。

Đừng nhầm với

无论...都/也...

Ý nghĩa giống hệt, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và thuộc văn viết. Hãy dùng 无论 trong các bài luận, tin tức và bài phát biểu; 不管 là phiên bản thông dụng trong văn nói hàng ngày.

即使...也...

即使 đưa ra một sự nhượng bộ duy nhất ('ngay cả khi X, vẫn Y'). 不管 đưa ra một phạm vi hoặc sự không chắc chắn ('bất kể X nào, vẫn Y'). 即使下雨我也去 = ngay cả khi trời mưa tôi cũng đi; 不管下不下雨我都去 = bất kể trời có mưa hay không tôi đều đi.

不论...都/也...

Chức năng giống hệt 无论, nhưng mang sắc thái văn viết nhiều hơn một chút. Hãy xem 不管, 无论, 不论 như một thang đo từ văn nói đến văn trang trọng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 你是谁,都要遵守规定。

    Xem đáp án

    不管

  2. Điền vào chỗ trống

    不管多贵,他 ___ 想买。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [不管 / 都 / 谁 / 来 / 欢迎]

    Xem đáp án

    不管谁来,都欢迎。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bất kể bận rộn đến mức nào, tôi cũng gọi điện cho mẹ mỗi tuần.'

    Xem đáp án

    不管我多忙,我每个星期都给妈妈打电话。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về điều gì đó bạn luôn làm bất chấp các điều kiện, sử dụng 不管...都...

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 不管多晚回家,我都会看一会儿书再睡觉。 (Dù về nhà muộn đến mấy, tôi cũng đều đọc một lúc trước khi ngủ.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不管你是谁。

No matter who you are.

Yoon Suk-yeol Sentenced to Life for InsurrectionMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不管...都/也... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.