Fluentide
HSK 3-4

除非...否则...

Hãy dùng cấu trúc 除非...否则... khi một điều kiện cụ thể là yếu tố duy nhất có thể thay đổi một kết quả mặc định, mang nghĩa 'trừ khi X xảy ra, nếu không thì Y'. Cấu trúc này thiết lập một lối thoát duy nhất và cảnh báo rằng nếu thiếu nó, kết quả là điều không thể tránh khỏi. Mẫu câu này thường xuất hiện trong các quy định, lời đe dọa, tối hậu thư và bất kỳ câu nói nào mang ý 'chuyện này sẽ xảy ra trừ khi...'. Mệnh đề đầu tiên nêu ra ngoại lệ chấp nhận được duy nhất; mệnh đề thứ hai trình bày điều sẽ xảy ra nếu không có ngoại lệ đó.

Cấu trúc

除非 [SOLE CONDITION], 否则 [DEFAULT RESULT]

chúfēi... fǒuzé...

Cách hiểu cấu trúc này

除非 nghĩa đen là 'trừ khi'. Hãy hình dung bạn đang vẽ một ranh giới rõ ràng: 'kết quả sẽ là Y, với đúng một ngoại lệ duy nhất — X.' Đó là lý do tại sao các câu dùng 除非 nghe kiên quyết hơn các câu dùng 如果...就. 如果 mở ra một cánh cửa; 除非 đóng tất cả các cửa lại, chỉ chừa một lối thoát duy nhất. Mệnh đề chứa 否则 nêu ra điều sẽ giữ nguyên khi ngoại lệ không xảy ra — vì vậy, kết quả mặc định luôn là điều không mong muốn.

Ví dụ

除非你道歉, 否则我不会原谅你。

Chúfēi nǐ dàoqiàn, fǒuzé wǒ bù huì yuánliàng nǐ.

Trừ khi bạn xin lỗi, nếu không tôi sẽ không tha thứ cho bạn.

除非明天不下雨, 否则比赛会取消。

Chúfēi míngtiān bù xià yǔ, fǒuzé bǐsài huì qǔxiāo.

Trừ khi ngày mai trời không mưa, nếu không trận đấu sẽ bị hủy.

除非有特殊情况, 否则我们准时下班。

Chúfēi yǒu tèshū qíngkuàng, fǒuzé wǒmen zhǔnshí xiàbān.

Trừ khi có tình huống đặc biệt, nếu không chúng tôi sẽ tan làm đúng giờ.

除非你提前通知我,否则我不会去。

Chúfēi nǐ tíqián tōngzhī wǒ, fǒuzé wǒ bú huì qù.

Trừ khi bạn báo trước cho tôi, nếu không tôi sẽ không đi.

除非有特殊情况,否则会议必须按时召开。

Chúfēi yǒu tèshū qíngkuàng, fǒuzé huìyì bìxū ànshí zhàokāi.

Trừ khi có tình huống đặc biệt, nếu không cuộc họp phải được tổ chức đúng giờ.

除非下大雨,否则比赛照常进行。

Chúfēi xià dàyǔ, fǒuzé bǐsài zhàocháng jìnxíng.

Trừ khi mưa to, nếu không trận đấu vẫn diễn ra bình thường.

Lỗi thường gặp

Người học thường đảo ngược logic và đặt kết quả mong muốn vào mệnh đề 否则. 否则 luôn mang nghĩa kết quả tiêu cực hoặc mặc định — điều sẽ xảy ra nếu điều kiện KHÔNG được đáp ứng. Việc đặt một kết quả tích cực vào đó sẽ làm đảo ngược ý nghĩa của câu.

❌ Sai

除非你努力学习, 否则你会通过考试。

✅ Đúng

除非你努力学习, 否则你不会通过考试。

Đừng nhầm với

如果不...就...

Xét về mặt logic thì tương đương nhưng nhẹ nhàng hơn. 如果不努力就考不过 là một lời cảnh báo trung lập; 除非...否则... cảm giác giống như một tối hậu thư hoặc quy định cứng nhắc hơn.

只有...才...

只有 nhấn mạnh điều kiện là yếu tố đủ duy nhất ('chỉ khi'); 除非 nhấn mạnh đó là lối thoát duy nhất. 只有 tập trung vào sự cần thiết để đạt được kết quả tích cực; 除非 tập trung vào kết quả tiêu cực mặc định.

要不然 / 不然

Phiên bản thông tục, dùng trong văn nói của 否则. Bạn có thể thay 否则 bằng 不然 trong giao tiếp hàng ngày. Cấu trúc 除非...不然... hoàn toàn ổn trong hội thoại; 除非...否则... là dạng chuẩn trong văn viết.

除非……,才……

除非...才... = 'chỉ khi X xảy ra thì Y mới xảy ra', khung nhìn tích cực. 除非...否则... = 'trừ khi X, nếu không thì Y tiêu cực sẽ xảy ra', khung nhìn tiêu cực. Hãy chọn dựa trên việc bạn muốn nêu ra ngoại lệ hay hậu quả của việc thiếu nó.

如果不……,就……

Phiên bản yếu hơn, mang tính hội thoại hơn. Hãy dùng nó cho các câu điều kiện hằng ngày; hãy chuyển sang 除非...否则... khi bạn muốn sự tuyệt đối của một tối hậu thư.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 你帮我, 否则我做不完。

    Xem đáp án

    除非

  2. Điền vào chỗ trống

    除非他来, ___ 会议改期。

    Xem đáp án

    否则

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [否则 / 你 / 除非 / 我 / 同意 / 不 / 走]

    Xem đáp án

    除非你同意, 否则我不走。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Trừ khi bạn gọi cho tôi, nếu không tôi sẽ không biết.'

    Xem đáp án

    除非你给我打电话, 否则我不会知道。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu nêu ra một điều kiện có thể thay đổi một kết quả mặc định, sử dụng 除非...否则....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 除非老板批准, 否则我们不能放假。 (Trừ phi sếp duyệt, còn không thì chúng ta không nghỉ phép được.)

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___你努力学习,否则考试很难通过。

    Xem đáp án

    除非

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 除非他亲自来,___我不签字。

    Xem đáp án

    否则

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: 否则 / 除非 / 不能 / 你 / 进 / 有 / 你 / 邀请函

    Xem đáp án

    除非你有邀请函,否则你不能进。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Trừ khi sếp phê duyệt, nếu không chúng tôi không thể thay đổi kế hoạch.

    Xem đáp án

    除非老板批准,否则我们不能改变计划。

  10. Tự đặt câu

    Sử dụng 除非...否则... để đặt ra một điều kiện có thể thay đổi một quyết định mà bạn đã đưa ra.

    Xem đáp án

    除非公司给我加薪,否则我打算明年辞职。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

他说,做生意的人通常的想法是,除非政府要求停止,否则他们就会继续做下去。

He said that the usual mindset of businesspeople is that unless the government demands a halt, they will continue doing business.

China–Japan Trade After Takaichi's ElectionTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 除非...否则... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.