即使……(也/还)……
Hãy dùng cấu trúc 即使...也/还... khi bạn muốn thừa nhận một tình huống giả định hoặc cực đoan, sau đó khẳng định rằng kết quả vẫn không thay đổi. Ví dụ: 'Dù có đắt thì tôi vẫn mua.' 'Dù bạn không đồng ý thì tôi vẫn đi.' 即使 dẫn nhập điều kiện được thừa nhận; 也 (hoặc 还) ở mệnh đề thứ hai cố định kết quả không đổi. Đây là mẫu câu nhượng bộ cơ bản và thiết yếu ở trình độ HSK 3, đóng vai trò trung tâm trong kỹ năng nói và viết mang tính lập luận.
Cấu trúc
即使 [HYPOTHETICAL CONDITION], [SUBJECT] 也/还 [UNCHANGED OUTCOME]
jíshǐ... yě/hái...
Cách hiểu cấu trúc này
即使 luôn hướng tới phiên bản tồi tệ nhất hoặc cực đoan nhất của điều kiện — người nói đang đón đầu một sự phản đối bằng cách nói 'ngay cả trong trường hợp đó...'. Chữ 也 trong mệnh đề thứ hai là điểm xoay trục — nó báo hiệu 'và tuy nhiên, kết quả này vẫn đúng'. Nếu không có 也/还, sự nhượng bộ sẽ không có gì để đối trọng. Chọn 也 khi nhấn mạnh 'vẫn / dù sao đi nữa'; chọn 还 khi nhấn mạnh sự tiếp diễn. Khác với 虽然, mệnh đề 即使 không cần phải đúng sự thật — nó mang tính giả định.
Ví dụ
即使再忙, 我也会抽时间锻炼。
Jíshǐ zài máng, wǒ yě huì chōu shíjiān duànliàn.
Dù có bận đến mấy, tôi vẫn sẽ sắp xếp thời gian để tập thể dục.
即使没人帮我, 我也要把这件事做完。
Jíshǐ méi rén bāng wǒ, wǒ yě yào bǎ zhè jiàn shì zuò wán.
Ngay cả khi không ai giúp tôi, tôi cũng sẽ hoàn thành việc này.
即使你不喜欢, 还得吃一点。
Jíshǐ nǐ bù xǐhuan, hái děi chī yìdiǎn.
Dù bạn không thích, bạn vẫn phải ăn một chút.
即使下大雨,我也要去看比赛。
Jíshǐ xià dàyǔ, wǒ yě yào qù kàn bǐsài.
Ngay cả khi mưa to, tôi vẫn sẽ đi xem trận đấu.
即使再忙,他也会陪孩子吃晚饭。
Jíshǐ zài máng, tā yě huì péi háizi chī wǎnfàn.
Dù có bận đến mấy, anh ấy vẫn sẽ ăn tối cùng con cái.
即使你不同意,我还是要试一试。
Jíshǐ nǐ bù tóngyì, wǒ háishi yào shì yi shì.
Ngay cả khi bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ thử.
即使失败了,我也不会后悔。
Jíshǐ shībài le, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Ngay cả khi thất bại, tôi cũng sẽ không hối hận.
Lỗi thường gặp
Người Việt rất dễ ghép 即使 với 但是, vì tiếng Việt nói được “dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi”. Tiếng Trung không nhận cặp đó: 即使 phải đi với 也 hoặc 还. 即使 phải đi cặp với 也 hoặc 还 — không bao giờ dùng với 但是 hoặc 可是.
即使下雨, 但是我还要去。
即使下雨, 我也要去。
Đừng nhầm với
虽然……但是……
虽然 nêu ra một tình huống CÓ THẬT; 即使 nêu ra một tình huống GIẢ ĐỊNH. '虽然下雨' = trời đang thực sự mưa; '即使下雨' = ngay cả NẾU trời mưa. Hãy xác định đúng giá trị chân lý của sự việc.
如果……就……
如果 thiết lập một điều kiện với kết quả tuân theo nó; 即使 thiết lập một điều kiện mà kết quả vẫn không thay đổi bất kể điều kiện đó. 如果 nối nguyên nhân với kết quả; 即使 phá vỡ chuỗi liên kết đó.
就算……也……
Từ đồng nghĩa trong văn nói của 即使. Cùng logic, nhưng giọng điệu hội thoại hơn. Chọn 就算 trong đối thoại, 即使 trong bài luận và tin tức.
虽然...但是...
'Mặc dù... nhưng...' — nhượng bộ một sự thật thực tế, hiện hữu. 即使 nhượng bộ một trường hợp giả định hoặc cực đoan. Dùng 虽然 cho những gì đang xảy ra, 即使 cho những gì có thể xảy ra.
就算...也...
Gần như đồng nghĩa với 即使...也..., nhưng mang tính khẩu ngữ/thân mật hơn. Cùng ý nghĩa; chọn 就算 trong giao tiếp hàng ngày và 即使 trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
即使天气不好, 我们 ___ 要出门。
Xem đáp án
也
Điền vào chỗ trống
___ 别人不相信, 我相信你。
Xem đáp án
即使
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự: [即使 / 我 / 也 / 失败 / 不后悔]
Xem đáp án
即使失败, 我也不后悔。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Dù đường có xa, chúng ta cũng sẽ đến được đó.'
Xem đáp án
即使路再远, 我们也会到达。
Tự đặt câu
Hãy đưa ra một lời hứa vẫn giữ nguyên bất chấp mọi hoàn cảnh, sử dụng 即使...也...
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 即使再难, 我也会陪你一起面对。 (Dù có khó khăn, tôi cũng sẽ cùng bạn đối mặt.)
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ____很累,我____要完成这个项目。
Xem đáp án
即使, 也
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Dù đắt, tôi vẫn sẽ mua.
Xem đáp án
即使很贵,我也要买。
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự: 即使 / 也 / 不 / 听 / 他 / 说 / 我 / 的话
Xem đáp án
即使我说,他也不听。
Tự đặt câu
Sử dụng 即使...也... để thể hiện sự quyết tâm đối mặt với khó khăn.
Xem đáp án
即使路很远,我也要走过去。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
即使最高层的一两个人不在了,整个政府的系统还是可以继续运行。
Even if one or two people at the highest level are gone, the entire government system can still continue to operate.
Iran Searches for Leader After KhameneiTrung cấp
有时候她即使是同一个人,性格也会有一点点变化。
Sometimes even though she is the same person, her personality changes a little bit.
Jisoo's Boyfriend on Demand Netflix DramaTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 即使……(也/还)…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.