Fluentide
HSK 5-6

谁先...,谁就...;谁继续...,谁就...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra một quy tắc áp dụng cho bất kỳ ai đáp ứng điều kiện – ‘ai làm X, thì người đó Y’. Các mệnh đề 谁...谁就... song song là cách tiếng Trung để nói ‘bất kể là ai, quy tắc vẫn như nhau’. Hãy dùng nó trong lời bình luận, phân tích và tục ngữ để nhấn mạnh các kết quả phụ thuộc vào lựa chọn. Kết hợp hai mệnh đề dạng này (谁先...谁就... + 谁继续...谁就...) và bạn sẽ có một sự tương phản rõ rệt giữa hai hướng: làm điều này thì nhận kết quả kia, làm điều khác thì nhận kết quả khác.

Cấu trúc

谁 [CONDITION A] , 谁就 [RESULT A] ; 谁 [CONDITION B] , 谁就 [RESULT B]

shéi... shéi jiù... ; shéi... shéi jiù...

Cách hiểu cấu trúc này

Hai từ 谁 trong mỗi mệnh đề đều chỉ CÙNG một người — đại từ bất định 'bất cứ ai'. Từ 谁 đầu tiên đặt ra điều kiện, cụm 谁就 thứ hai đưa ra hệ quả. Cấu trúc này được thiết kế song song: thay đổi một vế là bạn đã làm mất cân bằng tu từ. Khi ghép hai mệnh đề lại, chúng tạo thành một ngã rẽ — chúng không mô tả hai người khác nhau, mà mô tả hai lựa chọn khác nhau mà CÙNG một loại chủ thể có thể thực hiện. Đây chính là yếu tố tạo nên sức nặng lập luận cho cấu trúc này.

Ví dụ

谁先到, 谁就先吃。

Shéi xiān dào, shéi jiù xiān chī.

Ai đến trước, người đó ăn trước.

谁努力, 谁就有机会; 谁懒惰, 谁就被淘汰。

Shéi nǔlì, shéi jiù yǒu jīhuì; shéi lǎnduò, shéi jiù bèi táotài.

Ai nỗ lực, người đó có cơ hội; ai lười biếng, người đó bị đào thải.

谁先看清这个趋势, 谁就能赢。

Shéi xiān kàn qīng zhège qūshì, shéi jiù néng yíng.

Ai nhìn thấu xu hướng này trước tiên, người đó sẽ giành chiến thắng.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 就 trong mệnh đề kết quả vì cảm thấy 谁 đã đảm nhận vai trò đó. Tuy nhiên, cấu trúc này bắt buộc phải có 就 ngay sau 谁 thứ hai để khóa chặt logic điều kiện — nếu thiếu nó, câu sẽ bị đọc thành một câu hỏi ('ai sẽ...?') thay vì một quy tắc.

❌ Sai

谁先到, 谁请客。

✅ Đúng

谁先到, 谁就请客。

Đừng nhầm với

如果...就...

如果...就... nêu ra một điều kiện mà không chỉ rõ ai là người thực hiện. 谁...谁就... nói rõ ràng 'bất cứ ai phù hợp' — chủ thể mang tính bất định. Hãy dùng 谁 khi danh tính còn mở; dùng 如果 khi trọng tâm nằm ở chính điều kiện đó.

无论谁...都...

无论谁...都... nghĩa là 'bất kể là ai, [kết quả vẫn như nhau].' Nó gom tất cả các chủ thể vào cùng một kết quả. 谁...谁就... liên kết mỗi chủ thể với kết quả RIÊNG của họ dựa trên hành động họ đã làm — chủ thể khác nhau, hệ quả khác nhau.

谁 as a question word

Cùng một ký tự 谁 cũng có nghĩa là 'ai?' khi dùng làm từ để hỏi. Trong mẫu 谁...谁就..., nó không phải là câu hỏi — mà là đại từ bất định 'bất cứ ai.' Vị trí trong câu và việc thiếu ngữ điệu nghi vấn giúp phân biệt hai cách dùng này.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    谁先回答, ___ 就得分。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    谁努力, 谁 ___ 成功。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [谁 / 谁 / 就 / 来 / 先 / 选 / 先]

    Xem đáp án

    谁先来, 谁就先选。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Ai muốn đến thì tự trả tiền.'

    Xem đáp án

    谁想来, 谁就自己付钱。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 谁...谁就... để mô tả một quy tắc hoặc nguyên tắc trong kinh doanh, thể thao hoặc học tập.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 在这个行业, 谁先适应变化, 谁就能活下来。 (Trong ngành này, ai thích nghi với thay đổi trước thì người đó sống sót.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

谁先意识到这一点,谁就先转过弯。

Whoever recognizes this first turns the corner first.

OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 谁先...,谁就...;谁继续...,谁就... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.