这...是什么概念
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn vừa đưa ra một con số lớn hoặc một sự thật gây ngạc nhiên, và bạn muốn người nghe thực sự CẢM NHẬN được quy mô của nó. '4GB này — nghĩa là gì nhỉ?' '12 tỷ — đó là con số thuộc loại nào vậy?'. Hãy dùng nó như một câu dẫn dắt trong văn viết, podcast và các bài thuyết trình. Cấu trúc này báo hiệu rằng 'Tôi sắp đặt con số này vào một bối cảnh dễ hiểu hơn.' Người bản ngữ hầu như luôn theo sau nó bằng một phép so sánh giúp con số trở nên cụ thể, dễ hình dung.
Cấu trúc
这 [BIG NUMBER/FACT] 是什么概念?
zhè... shì shénme gàiniàn?
Cách hiểu cấu trúc này
概念 nghĩa đen là 'khái niệm', và 是什么概念 hỏi 'đây là khái niệm gì?' — tức là 'con số này có ý nghĩa thế nào trong thực tế?'. Đây là một câu hỏi tu từ, không phải câu hỏi thực sự. Bước tiếp theo mong đợi là một phép so sánh: '相当于...' hoặc '等于...'. Nếu không có phần giải thích đi kèm, câu hỏi sẽ bị lơ lửng; người bản ngữ luôn ghép nó với một lời giải thích. Hãy dùng mẫu này để biến những con số thô thành trực giác dễ hiểu.
Ví dụ
一千二百亿是什么概念?相当于一个小国的GDP。
Yìqiān èrbǎi yì shì shénme gàiniàn? Xiāngdāngyú yí gè xiǎo guó de GDP.
120 tỷ là khái niệm gì? Tương đương với GDP của một quốc gia nhỏ.
他一天工作十八个小时, 这是什么概念?
Tā yì tiān gōngzuò shíbā gè xiǎoshí, zhè shì shénme gàiniàn?
Anh ấy làm việc 18 tiếng mỗi ngày, điều đó có nghĩa là gì?
这部电影三天票房十亿, 是什么概念?
Zhè bù diànyǐng sān tiān piàofáng shí yì, shì shénme gàiniàn?
Bộ phim này đạt doanh thu phòng vé một tỷ trong ba ngày, bạn có hình dung được con số đó lớn thế nào không?
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 是什么意思 ('cái này nghĩa là gì'), nhưng cụm từ đó hỏi về định nghĩa. 是什么概念 đặc biệt hỏi về QUY MÔ — 'con số này thực sự lớn đến mức nào?'. Hãy dùng nó cho các con số, số lượng và độ lớn, không dùng cho nghĩa của từ.
一千二百亿是什么意思?
一千二百亿是什么概念?
Đừng nhầm với
是什么意思?
Hỏi về định nghĩa hoặc cách dịch. Dùng 意思 khi bạn không biết nghĩa của một từ hoặc cụm từ; dùng 概念 khi con số đã rõ ràng nhưng khó hình dung được quy mô của nó.
有多大/多少?
Câu hỏi trực tiếp về số lượng — 'lớn bao nhiêu? nhiều bao nhiêu?'. 是什么概念 mang tính tu từ, không hỏi theo nghĩa đen; bạn đã biết con số, bạn chỉ muốn truyền tải tác động của nó.
相当于...
'Tương đương với...' — đây thường là phần TIẾP THEO sau 是什么概念. Phần mở đầu đặt ra câu hỏi, còn 相当于 đưa ra phép so sánh. Chúng là một cặp cụm từ đi cùng nhau, không phải các lựa chọn thay thế.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这一千万是什么 ___ ?
Xem đáp án
概念
Điền vào chỗ trống
这 ___ 是什么概念?
Xem đáp án
个
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [概念 / 这 / 是什么 / 一百万]
Xem đáp án
这一百万是什么概念?
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Mức tăng 50% — bạn có biết điều đó nghĩa là gì không?'
Xem đáp án
增长百分之五十, 是什么概念?
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 这...是什么概念 để nhấn mạnh một con số và nối tiếp bằng một phép so sánh.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 一天走三万步是什么概念?相当于从家走到机场再走回来。 (Mỗi ngày đi ba vạn bước nghĩa là gì? Là đi từ nhà ra sân bay rồi quay về.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 这...是什么概念 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.