...怎么做到的?
Hãy dùng cấu trúc này khi một điều gì đó ấn tượng (hoặc gây sốc) vừa xảy ra và bạn muốn biết LÀM THẾ NÀO mà nó được thực hiện. Không phải hỏi 'bạn làm việc này như thế nào nói chung', mà là 'kết quả CỤ THỂ NÀY đã đạt được bằng cách nào?'. Hãy dùng nó để bày tỏ sự ngưỡng mộ chân thành ('Làm sao bạn hoàn thành trong ba ngày vậy?'), để thể hiện sự hoài nghi ('Giá sao lại thấp đến mức đó được?'), hoặc để phản ứng trước tin tức ('Họ phát triển nhanh như vậy bằng cách nào?'). Chữ 的 neo câu hỏi vào một kết quả đã hoàn thành và có thật.
Cấu trúc
[RESULT/SUBJECT] 怎么做到的?
... zěnme zuòdào de?
Cách hiểu cấu trúc này
做到 nghĩa là 'làm được / hoàn thành', và chữ 的 ở cuối đánh dấu thành tựu đó đã là một sự thật — bạn không hỏi về một phương pháp trừu tượng, mà đang hỏi về cách thức thực tế đã tạo ra kết quả này. Bỏ 的 thì câu hỏi chuyển sang 'làm thế nào để làm việc này?' (giả định). Giữ 的 để mang nghĩa 'việc NÀY đã được hoàn thành như thế nào?'. Chữ 的 nhỏ bé này chính là điểm khác biệt giữa sự tò mò đơn thuần và sự ngưỡng mộ.
Ví dụ
你这么快就学会了, 怎么做到的?
Nǐ zhème kuài jiù xuéhuì le, zěnme zuòdào de?
Bạn học nhanh thế, làm sao mà làm được vậy?
他一年瘦了三十斤, 怎么做到的?
Tā yī nián shòu le sānshí jīn, zěnme zuòdào de?
Anh ấy giảm 30 cân trong một năm, làm sao mà làm được vậy?
这个价格怎么做到的?
Zhège jiàgé zěnme zuòdào de?
Làm sao mà có được mức giá này?
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 怎么做 thay vì 怎么做到的. 怎么做 hỏi về các bước ('bạn làm nó như thế nào'), trong khi 怎么做到的 hỏi xem một điều đã hoàn thành được thực hiện ra sao. Đối với những kết quả thực tế đang hiển hiện trước mắt bạn, hầu như lúc nào bạn cũng cần dùng 做到的.
这个速度怎么做?
这个速度怎么做到的?
Đừng nhầm với
怎么 + V
'Cách làm X' thông thường — trung tính, tương lai hoặc giả định. '这个怎么做?' = 'Cái này được làm như thế nào?' (phương pháp chung). Hãy dùng 做到的 khi sự việc đã hoàn tất và bạn muốn biết bí quyết.
是怎么...的?
Khung 是...的 tập trung vào phương thức của một hành động trong quá khứ ('是怎么去的?' = bạn đã đến đó bằng cách nào?). 怎么做到的 cụ thể hơn — nó gắn liền với các thành tựu, chứ không phải bất kỳ sự kiện quá khứ nào.
为什么...?
Hỏi về lý do ('tại sao'), không phải phương pháp. Dùng 为什么 khi bạn muốn tìm nguyên nhân, dùng 怎么做到的 khi bạn muốn biết cách thức đạt được kết quả đó.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
你考了一百分, ___ 做到的?
Xem đáp án
怎么
Điền vào chỗ trống
这个速度怎么做到 ___ ?
Xem đáp án
的
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [做到 / 怎么 / 的 / 这个 / 结果]
Xem đáp án
这个结果怎么做到的?
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn hoàn thành nó trong một ngày — làm sao mà làm được vậy?'
Xem đáp án
你一天就做完了, 怎么做到的?
Tự đặt câu
Viết một câu phản ứng trước một kết quả ấn tượng với ...怎么做到的?
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 他三个月学会了中文, 怎么做到的? (Anh ấy học tiếng Trung trong ba tháng — làm thế nào mà được vậy?)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe ...怎么做到的? trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.