Fluentide
HSK 1

怎么 + Verb

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi CÁCH thức ai đó thực hiện một hành động — cụ thể là phương pháp, phương tiện hoặc cách thức tiến hành. Ví dụ: 'Chúng ta đi bằng cách nào?', 'Bạn làm món này như thế nào?', 'Cô ấy đi làm bằng cách nào?'. Đây là mẫu câu hỏi về cách thức cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung, thường được sử dụng khi chỉ đường, hướng dẫn nấu ăn, đưa ra chỉ dẫn hoặc đơn giản là tò mò trong giao tiếp hàng ngày. Bạn chỉ cần đặt 怎么 ngay trước động từ là đã có một câu hỏi hoàn chỉnh.

Cấu trúc

[SUBJECT] 怎么 [VERB] ([OBJECT])?

zěnme + V

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 怎么 đứng ngay trước động từ và hỏi 'bằng cách nào?'. Đây là chuyện vị trí — 怎么 không nhảy lên đầu câu, đúng như tiếng Việt giữ “thế nào” ở nguyên chỗ của nó. '你怎么去?' là trật tự tự nhiên; người học thường muốn viết 怎么你去 vì nghĩ từ để hỏi nào cũng phải đứng đầu câu. Từ để hỏi trong tiếng Trung vẫn nằm trong câu, tại đúng vị trí mà câu trả lời sẽ chiếm chỗ.

Ví dụ

你怎么去学校?

Nǐ zěnme qù xuéxiào?

Bạn đi học bằng cách nào?

这个菜怎么做?

Zhège cài zěnme zuò?

Món này làm bằng cách nào?

我们怎么联系他?

Wǒmen zěnme liánxì tā?

Chúng ta liên lạc với anh ấy bằng cách nào?

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt 怎么 lên đầu câu (怎么我去?). Tiếng Việt giữ “thế nào” ở đúng chỗ của nó trong câu, và tiếng Trung cũng vậy: 怎么 nằm ngay trước động từ, sau chủ ngữ. Chủ ngữ vẫn đứng ở đầu câu.

❌ Sai

怎么你去工作?

✅ Đúng

你怎么去工作?

Đừng nhầm với

怎么样?

Hỏi về chất lượng, tình trạng hoặc ý kiến — 'cái đó thế nào?'. Dùng 怎么样 để đánh giá ('饭怎么样?' cơm thế nào?); dùng 怎么 + V để hỏi về phương pháp ('怎么做饭?' nấu cơm bằng cách nào?).

为什么 + V?

Hỏi TẠI SAO, chứ không phải BẰNG CÁCH NÀO. Dùng 为什么 để hỏi lý do ('你为什么去?' tại sao bạn đi?); dùng 怎么 để hỏi về phương tiện/cách thức ('你怎么去?' bạn đi bằng cách nào?).

用什么 + V?

Hỏi cụ thể về công cụ hoặc phương tiện — 'dùng cái gì'. '用什么写?' = 'viết bằng cái gì?'. Dùng 用什么 khi bạn đặc biệt muốn biết dụng cụ; dùng 怎么 cho câu hỏi 'bằng cách nào' mang tính bao quát hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    你 ___ 来这里?

    Xem đáp án

    怎么

  2. Điền vào chỗ trống

    这个字怎么 ___ ?

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại: [怎么 / 这个 / 用 / 你]

    Xem đáp án

    你怎么用这个?

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Cái này nói bằng tiếng Trung như thế nào?'

    Xem đáp án

    这个用中文怎么说?

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu hỏi sử dụng 怎么 + V để hỏi cách làm một việc gì đó.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 这个菜怎么吃? (Món này ăn thế nào?)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

我们怎么去?

How do we go?

Oil Above $100 as Hormuz Crisis DeepensMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 怎么 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.