你知道...吗?
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi xem ai đó có biết về một sự vật, một con người hay một thông tin nào đó không. Đây là cách cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Trung để đặt câu hỏi kiểm tra – kiểu như “Bạn biết X đúng không?” – và hoạt động hiệu quả như nhau dù bạn muốn kiểm tra những gì người kia đã nghe được, những gì họ nhận ra, hay những gì họ đã học. Cấu trúc này thường được dùng như một lời mở đầu cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hoặc làm bước đệm trước khi chia sẻ tin tức.
Cấu trúc
你知道 [THING] 吗?
Nǐ zhīdào... ma?
Cách hiểu cấu trúc này
知道 nghĩa là 'biết về' / 'nghe nói đến' — không phải 'biết cách làm' (cái đó là 会) và cũng không phải 'quen biết cá nhân' (cái đó là 认识). Trợ từ 吗 biến cả câu thành câu hỏi có/không. Vị trí trống nhận một danh từ hoặc một mệnh đề ngắn, tuyệt đối không dùng từ nghi vấn — việc thêm 什么 hoặc 哪个 vào bên trong sẽ phá vỡ cấu trúc vì bạn không thể đặt hai câu hỏi cùng lúc.
Ví dụ
你知道这家餐厅吗?
Nǐ zhīdào zhè jiā cāntīng ma?
Bạn có biết nhà hàng này không?
你知道他的名字吗?
Nǐ zhīdào tā de míngzì ma?
Bạn có biết tên của anh ấy không?
你知道今天的新闻吗?
Nǐ zhīdào jīntiān de xīnwén ma?
Bạn có biết tin tức hôm nay không?
Lỗi thường gặp
Người mới học thường nhầm lẫn giữa 知道 và 认识. 知道 là 'biết rằng X tồn tại / biết thông tin', còn 认识 là 'quen biết cá nhân'. Đối với một người bạn đã gặp, hãy dùng 认识; đối với một cái tên bạn từng nghe, hãy dùng 知道.
你知道我的妈妈吗?
你认识我的妈妈吗?
Đừng nhầm với
你认识...吗?
Dùng cho những người hoặc địa điểm mà bạn đã trực tiếp gặp gỡ hoặc từng đến. 'Bạn có biết bạn tôi không?' = 认识. 'Bạn có biết ca sĩ này không (đã nghe nói đến chưa)?' = 知道.
你会...吗?
Hỏi về khả năng — 'Bạn có biết bơi/nấu ăn/nói tiếng Trung không?' Dùng 会 cho các kỹ năng đã học, dùng 知道 cho sự thật và thông tin.
你知道吗?
Cùng mẫu câu, nhưng không có tân ngữ — dùng như một lời mở đầu kiểu 'Bạn có biết không?' hoặc 'Này, biết chưa?' trước khi chia sẻ một thông tin. 你知道...吗? hỏi về một sự vật cụ thể; còn 你知道吗 là một câu dẫn dắt.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
你 ___ 这本书吗?
Xem đáp án
知道
Điền vào chỗ trống
你知道他是谁 ___ ?
Xem đáp án
吗
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [吗 / 你 / 答案 / 知道]
Xem đáp án
你知道答案吗?
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn có biết bài hát này không?'
Xem đáp án
你知道这首歌吗?
Tự đặt câu
Viết một câu hỏi sử dụng 你知道...吗? về một mẩu tin tức hoặc một sự thật.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 你知道明天有考试吗? (Bạn có biết ngày mai có bài kiểm tra không?)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 你知道...吗? trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.