Fluentide
HSK 1

你知道...吗?

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn hỏi xem ai đó có biết về một sự vật, một con người hay một thông tin nào đó không. Đây là cách cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Trung để đặt câu hỏi kiểm tra – kiểu như “Bạn biết X đúng không?” – và hoạt động hiệu quả như nhau dù bạn muốn kiểm tra những gì người kia đã nghe được, những gì họ nhận ra, hay những gì họ đã học. Cấu trúc này thường được dùng như một lời mở đầu cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hoặc làm bước đệm trước khi chia sẻ tin tức.

Cấu trúc

你知道 [THING] 吗?

Nǐ zhīdào... ma?

Cách hiểu cấu trúc này

知道 nghĩa là 'biết về' / 'nghe nói đến' — không phải 'biết cách làm' (cái đó là 会) và cũng không phải 'quen biết cá nhân' (cái đó là 认识). Trợ từ 吗 biến cả câu thành câu hỏi có/không. Vị trí trống nhận một danh từ hoặc một mệnh đề ngắn, tuyệt đối không dùng từ nghi vấn — việc thêm 什么 hoặc 哪个 vào bên trong sẽ phá vỡ cấu trúc vì bạn không thể đặt hai câu hỏi cùng lúc.

Ví dụ

你知道这家餐厅吗?

Nǐ zhīdào zhè jiā cāntīng ma?

Bạn có biết nhà hàng này không?

你知道他的名字吗?

Nǐ zhīdào tā de míngzì ma?

Bạn có biết tên của anh ấy không?

你知道今天的新闻吗?

Nǐ zhīdào jīntiān de xīnwén ma?

Bạn có biết tin tức hôm nay không?

Lỗi thường gặp

Người mới học thường nhầm lẫn giữa 知道 và 认识. 知道 là 'biết rằng X tồn tại / biết thông tin', còn 认识 là 'quen biết cá nhân'. Đối với một người bạn đã gặp, hãy dùng 认识; đối với một cái tên bạn từng nghe, hãy dùng 知道.

❌ Sai

你知道我的妈妈吗?

✅ Đúng

你认识我的妈妈吗?

Đừng nhầm với

你认识...吗?

Dùng cho những người hoặc địa điểm mà bạn đã trực tiếp gặp gỡ hoặc từng đến. 'Bạn có biết bạn tôi không?' = 认识. 'Bạn có biết ca sĩ này không (đã nghe nói đến chưa)?' = 知道.

你会...吗?

Hỏi về khả năng — 'Bạn có biết bơi/nấu ăn/nói tiếng Trung không?' Dùng 会 cho các kỹ năng đã học, dùng 知道 cho sự thật và thông tin.

你知道吗?

Cùng mẫu câu, nhưng không có tân ngữ — dùng như một lời mở đầu kiểu 'Bạn có biết không?' hoặc 'Này, biết chưa?' trước khi chia sẻ một thông tin. 你知道...吗? hỏi về một sự vật cụ thể; còn 你知道吗 là một câu dẫn dắt.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    你 ___ 这本书吗?

    Xem đáp án

    知道

  2. Điền vào chỗ trống

    你知道他是谁 ___ ?

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [吗 / 你 / 答案 / 知道]

    Xem đáp án

    你知道答案吗?

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn có biết bài hát này không?'

    Xem đáp án

    你知道这首歌吗?

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu hỏi sử dụng 你知道...吗? về một mẩu tin tức hoặc một sự thật.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 你知道明天有考试吗? (Bạn có biết ngày mai có bài kiểm tra không?)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

你知道足球

Do you know football?

Yiwu Makes Footballs for World CupMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 你知道...吗? trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.