谁...谁就...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'ai làm X, thì chính người đó sẽ là Y'. Nó diễn đạt một quy tắc mở: danh tính không được xác định trước, nhưng bất kỳ ai điền vào vị trí đầu tiên sẽ tự động điền vào vị trí thứ hai. Hai chữ 谁 đều chỉ cùng một người không xác định. Cấu trúc này hữu ích để nêu ra các nguyên tắc, quy định, điều kiện, hoặc bất kỳ nội dung nào có dạng 'bất kể là ai, thì người đó chính là người...' — chẳng hạn như kết quả bầu cử, người chiến thắng trong cuộc thi, việc quy trách nhiệm, hay tiêu chí tuyển dụng.
Cấu trúc
谁 [DO X], 谁就 [DO/BE Y]
shéi... shéi jiù...
Cách hiểu cấu trúc này
Cả hai chữ 谁 đều là cùng một biến số — giống như 'x' trong toán học. Bạn điền bất kỳ người nào vào, và câu sẽ gắn họ vào cả hai vị trí cùng lúc. Chữ 就 trong mệnh đề thứ hai khóa chặt sự liên kết này: 'ngay khi ai đó thỏa mãn điều kiện X, chính người đó sẽ là Y'. Nếu bạn thay chữ 谁 thứ hai bằng 他, bạn đã chỉ định một người cụ thể — lượng từ mở (open quantifier) sẽ biến mất.
Ví dụ
谁先到, 谁就赢。
Shéi xiān dào, shéi jiù yíng.
Ai đến trước, người đó thắng.
谁有问题, 谁就举手。
Shéi yǒu wèntí, shéi jiù jǔ shǒu.
Ai có câu hỏi, người đó giơ tay.
谁做错了, 谁就负责。
Shéi zuò cuò le, shéi jiù fù zé.
Ai làm sai, người đó chịu trách nhiệm.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ chữ 就 và câu trở nên giống như một câu hỏi, vì 谁 cũng có nghĩa là 'ai?'. Chính chữ 就 báo cho người nghe biết đây là một quy tắc điều kiện, chứ không phải câu nghi vấn. Nếu thiếu nó, người bản xứ sẽ hiểu 谁 là 'ai?' và chờ đợi phần còn lại của câu hỏi.
谁来得早, 谁先吃。
谁来得早, 谁就先吃。
Đừng nhầm với
无论谁...都...
Cũng có nghĩa là 'bất kể ai', nhưng dùng 都 thay vì 就. Cấu trúc 无论谁...都... nhấn mạnh rằng kết quả áp dụng cho MỌI NGƯỜI; còn 谁...谁就... chọn ra một người cụ thể đã thỏa mãn điều kiện.
如果...就...
'Nếu... thì...'. Dùng 如果 khi điều kiện không liên quan đến danh tính. Cấu trúc 谁...谁就... dành riêng cho các cấu trúc 'bất cứ ai' trong đó con người là biến số.
谁让...
Có nghĩa là 'ai bảo bạn...' / 'đáng đời bạn...' — một lời trách móc, không phải một quy tắc. Chức năng hoàn toàn khác biệt.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
谁愿意去, ____ 就去。
Xem đáp án
谁
Điền vào chỗ trống
谁最努力, 谁 ____ 成功。
Xem đáp án
就
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 谁 / 就 / 多 / 票 / 得 / 是 / 领导 / 谁 / ,
Xem đáp án
谁得票多, 谁就是领导。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Ai hoàn thành trước có thể về.
Xem đáp án
谁先做完, 谁就可以走。
Tự đặt câu
Viết một quy định trong gia đình sử dụng cấu trúc 谁...谁就...
Xem đáp án
谁做饭, 谁就不洗碗。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
谁得的票多,谁就是领导。
Whoever gets the most votes becomes the leader.
Orbán Faces Magyar in Hungarian ElectionMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 谁...谁就... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.