Verb + 来 / 走
Dùng các cấu trúc này để thêm phương hướng cho một hành động. 来 kéo hành động về phía người nói hoặc điểm tham chiếu: 送来 = mang đến (đây), 跑来 = chạy lại (phía tôi). 走 đẩy hành động ra xa hoặc đánh dấu sự rời đi: 拿走 = lấy đi, 跑走 = chạy mất. Kết hợp lại, chúng tạo thành cặp bổ ngữ xu hướng đơn giản nhất — chúng báo cho người nghe biết hành động của động từ đang hướng về ĐÂU.
Cấu trúc
[VERB] + 来 / [VERB] + 走 (+ Object)
[VERB] + lái / [VERB] + zǒu
Cách hiểu cấu trúc này
Vị trí của người nói là điểm neo. 来 = chuyển động hướng về điểm neo đó; 走 = chuyển động ra xa điểm neo đó (hoặc đơn giản là rời khỏi khung cảnh). Về mặt nghiêm ngặt, 走 cũng có nghĩa là 'đi bộ', nhưng khi đóng vai trò bổ ngữ xu hướng sau một động từ khác, nó luôn mang nghĩa 'ra xa / đi mất'. 拿走 là rõ ràng: lấy + đi. Logic về điểm neo này cũng chi phối hệ thống các bổ ngữ xu hướng phức tạp hơn (上来, 下去, 进来, 出去) — một khi bạn nắm vững quan điểm 'người nói là điểm neo', những cấu trúc kia sẽ trở nên tự nhiên.
Ví dụ
请把这本书拿走。
qǐng bǎ zhè běn shū ná zǒu.
Làm ơn mang cuốn sách này đi.
妈妈给我送来了一些水果。
māma gěi wǒ sòng lái le yìxiē shuǐguǒ.
Mẹ đã mang cho tôi một ít trái cây.
他听到声音就跑来了。
tā tīng dào shēngyīn jiù pǎo lái le.
Anh ấy chạy lại ngay khi nghe thấy âm thanh.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt tân ngữ vào giữa động từ và 来/走, vì tiếng Việt nói “cầm chìa khoá đi mất”. Tiếng Trung đẩy tân ngữ ra trước bằng 把. Trong tiếng Trung, bổ ngữ xu hướng dính liền với động từ; tân ngữ đứng SAU hoặc được đưa lên trước bằng cấu trúc 把. 拿走钥匙 hoặc 把钥匙拿走 — không bao giờ dùng 拿钥匙走.
他拿钥匙走了。
他把钥匙拿走了。
Đừng nhầm với
Verb + 到 + Place
到 chỉ đích đến cụ thể (跑到学校 = chạy đến trường). 来/走 chỉ đánh dấu hướng tương đối so với người nói, chứ không phải một địa điểm được gọi tên.
Verb + 起来 / 下去
Các bổ ngữ xu hướng khác có nhiều cách dùng ẩn dụ mở rộng (站起来 = đứng dậy; 说下去 = tiếp tục nói). 来/走 chủ yếu giữ nghĩa đen.
走 as a main verb
Khi đứng một mình, 走 nghĩa là 'đi bộ / rời đi' (我走了 = tôi đi đây). Khi làm bổ ngữ sau một động từ khác, nó nghĩa là 'ra xa'. Cùng một ký tự, hai vai trò khác nhau.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 服务员把菜端____了。
Xem đáp án
来
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 别忘了把垃圾拿____。
Xem đáp án
走
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 我 / 一杯水 / 给 / 倒来 / 了 / 他
Xem đáp án
他给我倒来了一杯水。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Có ai đó đã lấy điện thoại của tôi đi.
Xem đáp án
有人把我的手机拿走了。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc động từ + 来 hoặc 走.
Xem đáp án
他把我的伞拿走了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
死了以后,海水把它送到了海边。
After it died, seawater carried it to the shore.
Sperm Whale Carcass Closes Four Sydney BeachesSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 来 / 走 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.