Fluentide
HSK 2

Verb + 来 + Verb + 去

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn miêu tả một hành động qua lại mà không có điểm đến rõ ràng — chẳng hạn như đi đi lại lại, suy nghĩ kỹ lưỡng, chạy quanh quẩn, lật giở trang sách, hay cân nhắc một ý nghĩ. Cùng một động từ được lặp lại với 来 rồi đến 去, kẹp lấy chuyển động ở giữa. Cấu trúc này vẽ nên bức tranh về sự lặp đi lặp lại nhưng không có tiến triển: người thực hiện hành động có di chuyển nhưng thực chất không đi đến đâu cả.

Cấu trúc

[VERB] 来 [VERB] 去

[verb] lái [verb] qù

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 来 và 去 là các từ chỉ hướng, khi đi cùng nhau chúng triệt tiêu lẫn nhau — vừa đến vừa đi. Đặt chúng xung quanh cùng một động từ sẽ nắm bắt được sự vô ích hoặc bồn chồn của một hành động: 走来走去 (đi qua đi lại), 跑来跑去 (chạy qua chạy lại), 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại). Mẫu câu này thường mang một sắc thái cảm xúc nhẹ — chán nản, lo lắng, hoặc thiếu mục đích — mà một động từ đơn thuần không thể hiện được.

Ví dụ

孩子们在公园里跑来跑去。

Háizimen zài gōngyuán lǐ pǎo lái pǎo qù.

Bọn trẻ chạy qua chạy lại trong công viên.

我想来想去,还是不知道怎么办。

Wǒ xiǎng lái xiǎng qù, háishì bù zhīdào zěnme bàn.

Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn không biết phải làm sao.

他在客厅走来走去,看起来很紧张。

Tā zài kètīng zǒu lái zǒu qù, kàn qǐlái hěn jǐnzhāng.

Anh ấy đi qua đi lại trong phòng khách, trông có vẻ rất căng thẳng.

Lỗi thường gặp

Người học thường chèn một động từ khác nhau vào mỗi vị trí, dịch sát nghĩa 'come and go' (đến và đi). Mẫu câu này cần CÙNG MỘT động từ ở cả hai vế — đó chính là yếu tố tạo nên cảm giác qua lại.

❌ Sai

他在房间里走来跑去。

✅ Đúng

他在房间里走来走去。

Đừng nhầm với

Verb + 一 + Verb

Có nghĩa là 'làm gì đó trong chốc lát / thử xem sao' (看一看, 想一想). Nó làm dịu hành động và rút ngắn thời lượng. Verb 来 Verb 去 kéo dài hành động thành sự lặp lại vô nghĩa.

一直 + Verb

Có nghĩa là 'tiếp tục làm X' — một hành động duy trì liên tục, không ngụ ý sự qua lại. '他一直走' là bước đi đều về phía trước; '他走来走去' là đi qua đi lại tại chỗ.

Verb + 着 + Verb + 着

Đánh dấu hai hành động đang diễn ra đồng thời hoặc một hành động dẫn đến một trạng thái ('听着听着就睡着了' — nghe mãi rồi ngủ thiếp đi). Nhịp điệu khác biệt: đây là chuỗi kéo dài, không phải vòng lặp qua lại.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    小猫在屋子里跑来跑____。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    他想来想去,____是决定留下。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [说去 / 老板 / 还是没决定 / 说来 / ,]

    Xem đáp án

    老板说来说去,还是没决定。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Con chó đang chạy qua chạy lại trong sân.'

    Xem đáp án

    狗在院子里跑来跑去。

  5. Tự đặt câu

    Hãy miêu tả một người đang cử động bồn chồn hoặc suy nghĩ kỹ về điều gì đó, sử dụng mẫu Verb + 来 + Verb + 去.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我看来看去,最后买了一件黑色的。 (Tôi xem đi xem lại mãi, cuối cùng mua một cái màu đen.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

它们在舞台上跑

They run back and forth on the stage.

Unitree Robots Star in CCTV Spring Festival GalaSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Verb + 来 + Verb + 去 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.