Fluentide
HSK 3-4

Verb + 完 + 了以后

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'sau khi hoàn thành [động từ]', nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên đã được kết thúc trọn vẹn trước khi hành động tiếp theo bắt đầu. 完 xác định sự hoàn tất, 了 đánh dấu việc đó đã thực sự xảy ra, và 以后 bổ sung trình tự thời gian. Cấu trúc này hữu ích khi nói về các thói quen, kế hoạch và hậu quả: 'Sau khi tôi ăn xong, tôi sẽ ra ngoài', 'Sau khi anh ấy chạy bộ xong, anh ấy cảm thấy khó chịu'.

Cấu trúc

[VERB] 完 了以后 [NEXT CLAUSE]

[VERB] wán le yǐhòu

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung cấu trúc này như một ổ khóa ba chốt: 完 là cánh cửa đóng sập lại sau hành động thứ nhất, 了 xác nhận việc đóng cửa đã xảy ra, còn 以后 bàn giao dòng thời gian cho hành động thứ hai. Chỉ dùng 以后 đơn thuần nghĩa là 'sau khi', nhưng 完了以后 cụ thể hơn, cam kết rằng việc đầu tiên đã hoàn tất — không phải tạm dừng, cũng không đang diễn ra. Bỏ 完 đi thì câu trở nên mơ hồ về mặt thời gian; bỏ 以后 đi thì bạn mất đi sự chuyển tiếp trình tự.

Ví dụ

我吃完饭了以后就去散步。

Wǒ chī wán fàn le yǐhòu jiù qù sànbù.

Sau khi tôi ăn cơm xong, tôi sẽ đi dạo.

她写完作业了以后看了一部电影。

Tā xiě wán zuòyè le yǐhòu kàn le yí bù diànyǐng.

Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đã xem một bộ phim.

考完试了以后他们去旅行了。

Kǎo wán shì le yǐhòu tāmen qù lǚxíng le.

Sau khi họ thi xong, họ đã đi du lịch.

Lỗi thường gặp

Người học thường quên chữ 了 nằm giữa 完 và 以后, viết thành '吃完以后' và thấy nghe vẫn ổn. Phiên bản đó thực ra vẫn đúng và phổ biến trong văn nói — nhưng dạng đầy đủ '吃完了以后' nhấn mạnh thêm tính dứt khoát và trông cẩn thận, trọn vẹn hơn trong văn viết. Sai lầm thực sự là trộn lẫn 后 và 以后 một cách thiếu nhất quán, hoặc đặt 完 sau tân ngữ.

❌ Sai

我吃饭完了以后去公园。

✅ Đúng

我吃完饭了以后去公园。

Đừng nhầm với

...以后

Chỉ dùng 以后 đơn thuần để đánh dấu một thời điểm muộn hơn, không khẳng định hành động thứ nhất đã hoàn tất ('Sau khi tôi đến Bắc Kinh...'). Hãy dùng nó khi việc hoàn thành không phải là trọng tâm. Chỉ thêm 完了 khi yếu tố 'hoàn toàn xong' là quan trọng.

Verb + 了 + 以后

Cùng cảm giác về trình tự nhưng thiếu 完, nên hành động được đánh dấu là đã xảy ra trong quá khứ nhưng chưa chắc đã gói ghém xong xuôi. '下了课以后' có thể là 'sau khi giờ học bắt đầu/kết thúc' (tùy ngữ cảnh); còn '下完课了以后' cụ thể nghĩa là 'sau khi giờ học đã kết thúc'.

Verb + 完

Nếu không có 了以后, 完 chỉ đánh dấu sự hoàn tất mang tính kết quả ('đã làm xong X'), không tạo liên kết thời gian với mệnh đề tiếp theo. Hãy dùng 完了以后 khi bạn muốn thể hiện cả sự hoàn tất VÀ sự chuyển tiếp 'rồi thì...'.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我跑 ___ 步了以后去洗澡。 (điền vào trợ từ chỉ sự hoàn tất)

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    他下完班 ___ 以后回家了。 (điền vào trợ từ còn thiếu)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp trật tự từ: [以后 / 喝 / 我 / 咖啡 / 完 / 了 / 工作]

    Xem đáp án

    我喝完咖啡了以后工作。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Sau khi anh ấy chạy bộ xong, anh ấy cảm thấy khó chịu.'

    Xem đáp án

    他跑完步了以后觉得不舒服。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về việc bạn sẽ làm sau khi hoàn thành công việc hôm nay, sử dụng 完了以后.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我下完班了以后想去吃火锅。 (Làm xong việc, tôi muốn đi ăn lẩu.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

但是在中国,高考了以后怎么填志愿是个特别大的事。

But in China, how to fill out your college application after the gaokao is a really big deal.

Education Influencer Zhang Xuefeng DiesTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Verb + 完 + 了以后 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.